空间距离 Khoảng cách cá nhân kōngjiān jùlí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:你好,李先生,很高兴见到你!
李先生:你好,王先生,我也很高兴见到你。
老王:您看这距离合适吗?
李先生:嗯,挺好的,感觉很舒适。
老王:那我们就开始谈合作的事情吧。
李先生:好的,没问题。

拼音

lǎo wáng: nǐ hǎo, lǐ xiānsheng, hěn gāoxìng jiàn dào nǐ!
lǐ xiānsheng: nǐ hǎo, wáng xiānsheng, wǒ yě hěn gāoxìng jiàn dào nǐ.
lǎo wáng: nín kàn zhè jùlí héshì ma?
lǐ xiānsheng: 嗯, tǐng hǎo de, gǎnjué hěn shūshì.
lǎo wáng: nà wǒmen jiù kāishǐ tán hézuò de shìqíng ba.
lǐ xiānsheng: hǎo de, méi wèntí.

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, ông Lý, rất vui được gặp ông!
Ông Lý: Xin chào, ông Wang, tôi cũng rất vui được gặp ông.
Ông Wang: Khoảng cách này có ổn với ông không?
Ông Lý: Vâng, khá thoải mái.
Ông Wang: Vậy thì chúng ta bắt đầu thảo luận về sự hợp tác.
Ông Lý: Được thôi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

老王:你好,李先生,很高兴见到你!
李先生:你好,王先生,我也很高兴见到你。
老王:您看这距离合适吗?
李先生:嗯,挺好的,感觉很舒适。
老王:那我们就开始谈合作的事情吧。
李先生:好的,没问题。

Vietnamese

Ông Wang: Xin chào, ông Lý, rất vui được gặp ông!
Ông Lý: Xin chào, ông Wang, tôi cũng rất vui được gặp ông.
Ông Wang: Khoảng cách này có ổn với ông không?
Ông Lý: Vâng, khá thoải mái.
Ông Wang: Vậy thì chúng ta bắt đầu thảo luận về sự hợp tác.
Ông Lý: Được thôi.

Các cụm từ thông dụng

保持距离

bǎochí jùlí

Giữ khoảng cách

Nền văn hóa

中文

中国人比较注重空间距离,尤其是在正式场合,通常会保持一定的距离,避免过于亲密。在非正式场合,朋友之间会比较随意。

拼音

zhōngguó rén bǐjiào zhòngshì kōngjiān jùlí, yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé, tōngcháng huì bǎochí yīdìng de jùlí, bìmiǎn guòyú qīnmì. zài fēi zhèngshì chǎnghé, péngyou zhījiān huì bǐjiào suíyì。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, khoảng cách cá nhân thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh và mối quan hệ. Trong những tình huống trang trọng, mọi người thường giữ khoảng cách, trong khi giữa những người bạn thân thiết, khoảng cách vật lý có thể gần hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

保持适当的社交距离

注意个人空间的界限

尊重对方的个人空间

拼音

bǎochí shìdàng de shèjiāo jùlí

zhùyì gèrén kōngjiān de jièxiàn

zūnjìng duìfāng de gèrén kōngjiān

Vietnamese

Giữ khoảng cách xã hội phù hợp

Chú ý đến ranh giới không gian cá nhân

Tôn trọng không gian cá nhân của người khác

Các bản sao văn hóa

中文

在与陌生人交流时,过分靠近或触碰对方会被视为不礼貌。

拼音

zài yǔ mòshēng rén jiāoliú shí, guòfèn kàojìn huò chùpèng duìfāng huì bèi shìwèi bù lǐmào.

Vietnamese

Đến quá gần hoặc chạm vào người lạ được coi là bất lịch sự trong văn hóa Việt Nam.

Các điểm chính

中文

根据场合和对象调整空间距离,正式场合保持距离,非正式场合可以适当靠近。

拼音

gēnjù chǎnghé hé duìxiàng tiáozhěng kōngjiān jùlí, zhèngshì chǎnghé bǎochí jùlí, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ shìdàng kàojìn。

Vietnamese

Điều chỉnh khoảng cách cá nhân tùy thuộc vào hoàn cảnh và người mà bạn đang tương tác. Giữ khoảng cách xa hơn trong các tình huống trang trọng, gần hơn trong các tình huống không trang trọng.

Các mẹo để học

中文

多观察不同场合下人们的互动方式

练习在不同距离下进行交流

注意对方的肢体语言

拼音

duō guānchá bùtóng chǎnghé xià rénmen de hùdòng fāngshì

liànxí zài bùtóng jùlí xià jìnxíng jiāoliú

zhùyì duìfāng de zhītǐ yǔyán

Vietnamese

Quan sát cách mọi người tương tác trong nhiều hoàn cảnh khác nhau

Thực hành giao tiếp ở những khoảng cách khác nhau

Chú ý đến ngôn ngữ cơ thể