Skip to content
学中文

Dialogue

等级观念

Các Khái Niệm Phân Cấp

děngjí guānniàn

Dialogue 1

  1. 老李

    小王,你最近工作表现不错,升职加薪指日可待。

    xiǎo wáng,nǐ zuìjìn gōngzuò biǎoxiàn bùcuò,shēngzhí jiāxīn zhǐrì kědài。

    Tiểu Vương, hiệu suất công việc gần đây của cậu rất tốt. Chức vụ và tăng lương sắp tới rồi.

  2. 小王

    谢谢李叔,我会继续努力的。

    xièxie lǐ shū,wǒ huì jìxù nǔlì de。

    Cảm ơn Lý thúc, con sẽ tiếp tục cố gắng.

  3. 老李

    年轻人肯吃苦,前途无量啊!好好干。

    niánqīng rén kěn chīkǔ,qiántú wúliàng a!hǎohāo gàn。

    Người trẻ tuổi chịu khó thì tương lai tươi sáng! Cứ làm tốt việc của mình.

  4. 小王

    嗯,我一定不辜负您的期望。

    ěn,wǒ yídìng bù gūfù nín de qiwàng。

    Vâng, con nhất định sẽ không phụ lòng mong đợi của Lý thúc.

  5. 老李

    对了,下周公司有个重要会议,你作为代表参加。

    duìle,xià zhōu gōngsi yǒu gè zhòngyào huìyì,nǐ zuòwéi dàibiǎo cānjia。

    Nhân tiện, tuần sau công ty có một cuộc họp quan trọng. Cậu sẽ tham dự với tư cách đại diện.

  6. 小王

    好的,李叔,我一定会认真准备的。

    hǎode,lǐ shū,wǒ yídìng huì rènzhēn zhǔnbèi de。

    Được rồi, Lý thúc, con nhất định sẽ chuẩn bị kỹ lưỡng.

Các Khái Niệm Phân Cấp — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen