等级观念 Các Khái Niệm Phân Cấp děngjí guānniàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老李:小王,你最近工作表现不错,升职加薪指日可待。
小王:谢谢李叔,我会继续努力的。
老李:年轻人肯吃苦,前途无量啊!好好干。
小王:嗯,我一定不辜负您的期望。
老李:对了,下周公司有个重要会议,你作为代表参加。
小王:好的,李叔,我一定会认真准备的。

拼音

lǎo lǐ:xiǎo wáng,nǐ zuìjìn gōngzuò biǎoxiàn bùcuò,shēngzhí jiāxīn zhǐrì kědài。
xiǎo wáng:xièxie lǐ shū,wǒ huì jìxù nǔlì de。
lǎo lǐ:niánqīng rén kěn chīkǔ,qiántú wúliàng a!hǎohāo gàn。
xiǎo wáng:ěn,wǒ yídìng bù gūfù nín de qiwàng。
lǎo lǐ:duìle,xià zhōu gōngsi yǒu gè zhòngyào huìyì,nǐ zuòwéi dàibiǎo cānjia。
xiǎo wáng:hǎode,lǐ shū,wǒ yídìng huì rènzhēn zhǔnbèi de。

Vietnamese

Lý: Tiểu Vương, hiệu suất công việc gần đây của cậu rất tốt. Chức vụ và tăng lương sắp tới rồi.
Vương: Cảm ơn Lý thúc, con sẽ tiếp tục cố gắng.
Lý: Người trẻ tuổi chịu khó thì tương lai tươi sáng! Cứ làm tốt việc của mình.
Vương: Vâng, con nhất định sẽ không phụ lòng mong đợi của Lý thúc.
Lý: Nhân tiện, tuần sau công ty có một cuộc họp quan trọng. Cậu sẽ tham dự với tư cách đại diện.
Vương: Được rồi, Lý thúc, con nhất định sẽ chuẩn bị kỹ lưỡng.

Các cụm từ thông dụng

等级观念

děngjí guānniàn

Khái niệm phân cấp

Nền văn hóa

中文

中国传统文化中存在着等级观念,这种观念根深蒂固,影响着人们的社会交往和行为模式。在正式场合,尤其要注意尊重长辈和领导。

等级观念在中国的社会生活中依然普遍存在,它不仅体现在人际关系中,也体现在社会组织结构和社会规范中。

拼音

zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng cúnzài zhe děngjí guānniàn,zhè zhǒng guānniàn gēnshēn dìgù,yǐngxiǎng zhe rénmen de shèhuì jiāowǎng hé xíngwéi móshì。zài zhèngshì chǎnghé,yóuqí yào zhùyì zūnjìng chángbèi hé lǐngdǎo。

děngjí guānniàn zài zhōngguó de shèhuì shēnghuó zhōng yīrán pǔbiàn cúnzài,tā bù jǐn tǐxiàn zài rénjì guānxi zhōng,yě tǐxiàn zài shèhuì zǔzhī jiégòu hé shèhuì guīfàn zhōng。

Vietnamese

Văn hóa Việt Nam coi trọng sự tôn kính người lớn tuổi và những người có địa vị cao hơn. Việc sử dụng ngôn ngữ và hành vi lịch sự thể hiện sự hiểu biết về cấu trúc xã hội và tránh những va chạm không đáng có.

Khái niệm phân cấp trong văn hóa Việt Nam khá tinh tế, đòi hỏi sự nhạy cảm và khéo léo trong giao tiếp để duy trì các mối quan hệ hài hòa.

Các biểu hiện nâng cao

中文

尊老爱幼

长幼有序

上情下达

下情上达

拼音

zūnlǎo àiyòu

chángyòu yǒuxù

shàngqíng xiàdá

xiàqíng shàngdá

Vietnamese

Tôn trọng người lớn tuổi và yêu thương trẻ nhỏ

Trật tự tuổi tác và cấp bậc

Thông tin truyền đạt từ trên xuống

Thông tin truyền đạt từ dưới lên

Các bản sao văn hóa

中文

在与中国人交往时,避免直呼其名,尤其是在正式场合下。要根据对方的身份和年龄选择合适的称呼,并注意尊重对方的社会地位。

拼音

zài yǔ zhōngguórén jiāowǎng shí,bìmiǎn zhíhū qí míng,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé xià。yào gēnjù duìfāng de shēnfèn hé niánlíng xuǎnzé héshì de chēnghu,bìng zhùyì zūnjìng duìfāng de shèhuì dìwèi。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người Việt Nam, tránh gọi thẳng tên họ, đặc biệt là trong những hoàn cảnh trang trọng. Nên lựa chọn cách xưng hô phù hợp với độ tuổi và địa vị xã hội của họ.

Các điểm chính

中文

注意场合和对象,选择合适的称呼和措辞,避免冒犯他人。在正式场合,尤其要注意尊重长辈和领导。

拼音

zhùyì chǎnghé hé duìxiàng,xuǎnzé héshì de chēnghu hé cuòcí,bìmǎn màofàn tārén。zài zhèngshì chǎnghé,yóuqí yào zhùyì zūnjìng chángbèi hé lǐngdǎo。

Vietnamese

Chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng, lựa chọn cách xưng hô và từ ngữ phù hợp để tránh làm xúc phạm người khác. Trong những trường hợp trang trọng, cần đặc biệt lưu ý đến việc tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên.

Các mẹo để học

中文

多观察中国人的日常交往方式,学习如何称呼不同身份的人。

练习使用一些常用的敬语,例如“您”、“请问”、“谢谢”。

在与中国人交谈时,注意自己的语气和态度,尽量保持谦逊和尊重。

拼音

duō guānchá zhōngguórén de rìcháng jiāowǎng fāngshì,xuéxí rúhé chēnghu bùtóng shēnfèn de rén。

liànxí shǐyòng yīxiē chángyòng de jìngyǔ,lìrú “nín”、“qǐngwèn”、“xièxie”。

zài yǔ zhōngguórén jiāotán shí,zhùyì zìjǐ de yǔqì hé tàidu,jǐnliàng bǎochí qiānxùn hé zūnjìng。

Vietnamese

Quan sát cách người Việt Nam giao tiếp hàng ngày, học cách xưng hô với những người có địa vị khác nhau.

Thường xuyên luyện tập sử dụng một số từ ngữ lịch sự thông dụng, ví dụ như “ông/bà”, “xin lỗi”, và “cảm ơn”.

Khi trò chuyện với người Việt Nam, hãy chú ý đến giọng điệu và thái độ của mình, cố gắng giữ thái độ khiêm nhường và tôn trọng.