紧急救援 Cứu hộ khẩn cấp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
游客:你好,请问附近有医院吗?我朋友突然晕倒了。
交警:是的,最近的医院是市中心医院,我这就带你们去。
游客:谢谢!太感谢了!
交警:不用谢,这是我们应该做的。请您先扶好您的朋友,我马上开警车送你们过去。
游客:好的,谢谢!
交警:(到达医院后)请尽快办理入院手续。
游客:好的,非常感谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
Khách du lịch: Xin chào, gần đây có bệnh viện nào không? Bạn tôi đột nhiên ngất xỉu.
Cảnh sát giao thông: Có, bệnh viện gần nhất là bệnh viện Trung Tâm Thành Phố, tôi sẽ đưa các bạn đến đó ngay.
Khách du lịch: Cảm ơn! Cảm ơn rất nhiều!
cảnh sát giao thông: Không có gì, đó là nhiệm vụ của chúng tôi. Làm ơn giữ chặt bạn của bạn lại, tôi sẽ lái xe cảnh sát đưa các bạn đến đó ngay.
Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn!
cảnh sát giao thông: (Khi đến bệnh viện) Làm ơn làm thủ tục nhập viện càng sớm càng tốt.
Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của anh!
Cuộc trò chuyện 2
中文
游客:你好,请问附近有医院吗?我朋友突然晕倒了。
交警:是的,最近的医院是市中心医院,我这就带你们去。
游客:谢谢!太感谢了!
交警:不用谢,这是我们应该做的。请您先扶好您的朋友,我马上开警车送你们过去。
游客:好的,谢谢!
交警:(到达医院后)请尽快办理入院手续。
游客:好的,非常感谢您的帮助!
Vietnamese
Khách du lịch: Xin chào, gần đây có bệnh viện nào không? Bạn tôi đột nhiên ngất xỉu.
cảnh sát giao thông: Có, bệnh viện gần nhất là bệnh viện Trung Tâm Thành Phố, tôi sẽ đưa các bạn đến đó ngay.
Khách du lịch: Cảm ơn! Cảm ơn rất nhiều!
cảnh sát giao thông: Không có gì, đó là nhiệm vụ của chúng tôi. Làm ơn giữ chặt bạn của bạn lại, tôi sẽ lái xe cảnh sát đưa các bạn đến đó ngay.
Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn!
cảnh sát giao thông: (Khi đến bệnh viện) Làm ơn làm thủ tục nhập viện càng sớm càng tốt.
Khách du lịch: Được rồi, cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của anh!
Các cụm từ thông dụng
紧急救援
Cứu hộ khẩn cấp
Nền văn hóa
中文
在中国,遇到紧急情况,可以拨打120(急救)、110(报警)、119(火警)等紧急电话。在公共场所,也经常能看到配备有急救箱的地方。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể gọi 115 (cấp cứu), 113 (cảnh sát), 114 (cứu hỏa). Ở những nơi công cộng, thường xuyên có thể thấy được những nơi được trang bị hộp cứu thương
Các biểu hiện nâng cao
中文
请立即拨打120寻求医疗救助
请尽快将伤者送往最近的医院
请保持冷静并积极配合医护人员
拼音
Vietnamese
Hãy gọi ngay 115 để tìm kiếm sự trợ giúp y tế
Hãy đưa người bị thương đến bệnh viện gần nhất càng sớm càng tốt
Hãy giữ bình tĩnh và tích cực hợp tác với nhân viên y tế
Các bản sao văn hóa
中文
避免在紧急救援场景下开玩笑或使用不恰当的语言。尊重医护人员和伤者。
拼音
bi mian zai jinji jiuyu changjing xia kaikai wanxiao huo shiyong bu qiada de yuyan. Zunzhong yihun renyuan he shangzhe
Vietnamese
Tránh nói đùa hoặc sử dụng ngôn ngữ không phù hợp trong các tình huống cứu hộ khẩn cấp. Hãy tôn trọng nhân viên y tế và người bị thương.Các điểm chính
中文
该场景适用于各种年龄段和身份的人,尤其是在需要紧急医疗救助时。关键点在于保持冷静,准确描述情况,并积极配合救援人员。
拼音
Vietnamese
Kịch bản này phù hợp với người ở mọi lứa tuổi và địa vị, đặc biệt là khi cần hỗ trợ y tế khẩn cấp. Điều quan trọng là giữ bình tĩnh, mô tả chính xác tình huống và tích cực hợp tác với người cứu hộ.Các mẹo để học
中文
练习在不同情境下使用紧急救援相关的词汇和表达
模拟紧急救援场景,体验如何应对突发事件
与朋友一起练习对话,互相纠正错误
拼音
Vietnamese
Luyện tập sử dụng các từ vựng và cách diễn đạt liên quan đến cứu hộ khẩn cấp trong các ngữ cảnh khác nhau.
Mô phỏng các tình huống cứu hộ khẩn cấp để trải nghiệm cách xử lý các sự kiện bất ngờ.
Luyện tập đối thoại với bạn bè để cùng nhau sửa lỗi.