紧急求助 Hỗ Trợ Khẩn Cấp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
游客:您好,请问附近有医院吗?我的朋友突然晕倒了。
当地居民:您好,前面不远处就有一家医院,您可以打车过去,或者我帮您叫救护车?
游客:太感谢了!请您帮我叫救护车吧,我朋友的情况不太好。
当地居民:好的,我这就帮您联系。请问您的位置?
游客:我们在市中心广场附近,具体位置我稍后发您定位。
当地居民:好的,请您稍等,救护车大约10分钟左右能到达。
游客:谢谢您!谢谢您!
拼音
Vietnamese
Khách du lịch: Xin chào, gần đây có bệnh viện nào không? Bạn tôi đột nhiên ngất xỉu.
Cư dân địa phương: Xin chào, phía trước không xa có một bệnh viện, bạn có thể đi taxi hoặc tôi gọi xe cấp cứu giúp bạn?
Khách du lịch: Cảm ơn rất nhiều! Làm ơn gọi xe cấp cứu giúp tôi, tình trạng bạn tôi không tốt.
Cư dân địa phương: Được rồi, tôi sẽ liên lạc ngay. Bạn ở đâu?
Khách du lịch: Chúng tôi ở gần quảng trường trung tâm thành phố, tôi sẽ gửi vị trí chính xác sau.
Cư dân địa phương: Được rồi, vui lòng chờ một chút, xe cấp cứu sẽ đến trong khoảng 10 phút nữa.
Khách du lịch: Cảm ơn bạn! Cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
游客:您好,请问附近有医院吗?我的朋友突然晕倒了。
当地居民:您好,前面不远处就有一家医院,您可以打车过去,或者我帮您叫救护车?
游客:太感谢了!请您帮我叫救护车吧,我朋友的情况不太好。
当地居民:好的,我这就帮您联系。请问您的位置?
游客:我们在市中心广场附近,具体位置我稍后发您定位。
当地居民:好的,请您稍等,救护车大约10分钟左右能到达。
游客:谢谢您!谢谢您!
Vietnamese
Khách du lịch: Xin chào, gần đây có bệnh viện nào không? Bạn tôi đột nhiên ngất xỉu.
Cư dân địa phương: Xin chào, phía trước không xa có một bệnh viện, bạn có thể đi taxi hoặc tôi gọi xe cấp cứu giúp bạn?
Khách du lịch: Cảm ơn rất nhiều! Làm ơn gọi xe cấp cứu giúp tôi, tình trạng bạn tôi không tốt.
Cư dân địa phương: Được rồi, tôi sẽ liên lạc ngay. Bạn ở đâu?
Khách du lịch: Chúng tôi ở gần quảng trường trung tâm thành phố, tôi sẽ gửi vị trí chính xác sau.
Cư dân địa phương: Được rồi, vui lòng chờ một chút, xe cấp cứu sẽ đến trong khoảng 10 phút nữa.
Khách du lịch: Cảm ơn bạn! Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
紧急求助
Hỗ trợ khẩn cấp
Nền văn hóa
中文
在紧急情况下,中国人通常会寻求周围人的帮助,并且非常感激对方的帮助。
在公共场所,寻求帮助通常是很容易的,人们通常很乐于助人。
拨打120是紧急医疗救护电话。
拼音
Vietnamese
Trong trường hợp khẩn cấp, người Trung Quốc thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ những người xung quanh và rất biết ơn sự giúp đỡ đó.
Ở nơi công cộng, việc tìm kiếm sự giúp đỡ thường rất dễ dàng, mọi người thường sẵn sàng giúp đỡ.
Gọi 115 là số điện thoại cấp cứu y tế khẩn cấp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我需要紧急医疗救助!
请立即联系救护车!
我朋友受伤严重,需要立即送医!
拼音
Vietnamese
Tôi cần hỗ trợ y tế khẩn cấp!
Hãy liên hệ với xe cấp cứu ngay lập tức!
Bạn tôi bị thương nặng và cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức!
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于夸张或不实的描述,以免影响救援效率。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bùshí de miáoshù, yǐmiǎn yǐngxiǎng jiùyuán xiàolǜ.
Vietnamese
Tránh sử dụng các mô tả phóng đại hoặc không đúng sự thật để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả cứu hộ.Các điểm chính
中文
在紧急情况下,清晰地表达自己的位置和情况至关重要。最好能提供具体的地址或坐标信息。
拼音
Vietnamese
Trong trường hợp khẩn cấp, việc diễn đạt rõ ràng vị trí và tình huống của bạn là vô cùng quan trọng. Tốt nhất nên cung cấp thông tin địa chỉ hoặc tọa độ cụ thể.Các mẹo để học
中文
反复练习常用语句,提高反应速度。
模拟不同场景,例如在不同交通工具上、不同地点等。
与朋友或家人进行角色扮演练习。
拼音
Vietnamese
Luyện tập các câu nói thường dùng nhiều lần để cải thiện tốc độ phản ứng.
Mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như trên các phương tiện giao thông khác nhau, ở các địa điểm khác nhau, v.v.
Luyện tập đóng vai với bạn bè hoặc thành viên gia đình.