约定下次 Lên kế hoạch cho lần sau
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:下次一起去看电影吧?
小红:好啊,具体时间地点再商量?
小明:可以,你比较忙,听你的安排。
小红:嗯,我看看这周周末有没有空,到时微信联系你。
小明:好的,期待你的消息。
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Lần sau mình đi xem phim cùng nhau nhé?
Xiaohong: Được, mình bàn về thời gian và địa điểm cụ thể sau nhé?
Xiaoming: Được, bạn bận rộn, mình sẽ tuân theo sự sắp xếp của bạn.
Xiaohong: Ừm, mình xem thử cuối tuần này mình có rảnh không đã, khi đó mình sẽ liên lạc với bạn qua WeChat.
Xiaoming: Được rồi, mình chờ tin nhắn của bạn.
Các cụm từ thông dụng
下次一起吃饭吧
Lần sau mình cùng nhau ăn cơm nhé
Nền văn hóa
中文
约定下次在中国文化中很常见,通常表达的是一种友好的邀请或者约定,可以是正式场合,也可以是非正式场合。具体场合取决于说话人的语气和语境。
在非正式场合,约定下次可以很随意,比如朋友之间相约下次一起逛街、看电影等。
在正式场合,约定下次则需要更加正式,比如商务场合,约定下次会面、洽谈等。
拼音
Vietnamese
Việc lên kế hoạch cho một cuộc gặp mặt trong tương lai là phổ biến trong văn hóa Trung Quốc. Thông thường, điều đó thể hiện một lời mời hoặc thỏa thuận thân thiện, có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng. Tình huống cụ thể phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh của người nói.
Trong bối cảnh không trang trọng, việc lên kế hoạch cho cuộc gặp mặt tiếp theo có thể rất thoải mái, chẳng hạn như bạn bè đồng ý đi mua sắm hoặc xem phim cùng nhau vào lần sau.
Trong bối cảnh trang trọng, việc lên kế hoạch cho cuộc gặp mặt tiếp theo cần trang trọng hơn, chẳng hạn như trong bối cảnh kinh doanh, nơi cuộc gặp mặt hoặc đàm phán tiếp theo được sắp xếp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们下周找个时间再详细聊聊这个项目吧。
回头我再跟你仔细沟通一下。
有空的话,我们可以约个时间喝咖啡,详细谈谈。
拼音
Vietnamese
Tuần sau mình tìm thời gian để bàn bạc chi tiết về dự án này nhé.
Lát nữa mình sẽ trao đổi kỹ hơn với bạn.
Nếu bạn có thời gian, mình có thể hẹn nhau uống cà phê và nói chuyện chi tiết.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合使用过于随意或不尊重的语言。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú suíyì huò bù zūnjìng de yǔyán。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ quá suồng sã hoặc thiếu tôn trọng trong các bối cảnh trang trọng.Các điểm chính
中文
使用场景:朋友之间、同事之间、家人之间等。 年龄/身份适用性:各个年龄段和身份的人都可以使用。 常见错误提醒:约定时间地点不明确,没有跟对方确认。
拼音
Vietnamese
Các tình huống sử dụng: Giữa bạn bè, đồng nghiệp, thành viên gia đình, v.v. Khả năng áp dụng tuổi tác/nhân thân: Có thể được sử dụng bởi những người ở mọi lứa tuổi và nhân thân. Những lỗi thường gặp: Thỏa thuận về thời gian và địa điểm không rõ ràng, không có xác nhận với bên kia.Các mẹo để học
中文
可以根据不同的场合和对象,调整语言的正式程度和语气。
在约定下次时,最好能够明确时间、地点、活动内容等,避免产生歧义。
约定后要及时确认,避免因为忘记或其他原因导致约定无法实现。
拼音
Vietnamese
Có thể điều chỉnh mức độ trang trọng và giọng điệu của ngôn ngữ tùy thuộc vào các bối cảnh và người đối thoại khác nhau.
Khi lên kế hoạch cho lần sau, tốt nhất nên xác định rõ thời gian, địa điểm và nội dung hoạt động để tránh gây hiểu nhầm.
Sau khi thỏa thuận, cần khẳng định kịp thời để tránh trường hợp thỏa thuận không thể thực hiện do quên hoặc các lý do khác.