绩效评估 Đánh giá hiệu suất Jìxiào pínggǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,你的绩效评估报告我仔细看过了,总体来说还不错,尤其是在项目X的贡献非常突出。不过,在团队合作方面,我觉得还可以进一步提升。

小王:谢谢经理的肯定,我确实在项目X上投入了很大的精力,也取得了一些成果。对于团队合作方面,我承认还有不足之处,我会认真反思,积极改进。请问经理您觉得我哪些方面需要改进?

经理:比如,在与小李的合作中,沟通上略显不足,导致项目进度略微延误。还有,在分享经验方面,你还可以做得更好,多一些主动性。

小王:我明白了,我会加强与小李的沟通,并主动分享我的经验,避免类似情况再次发生。

经理:很好,我相信你能够改进。希望你接下来在团队合作上取得更大的进步。

拼音

jingli:xiaowang,nin de jixiao pinggu baogao wo zixi kan guo le,zongti laishuo haibcuo,youqi shi zai xiangmu X de gongxian feichang tuchu。buguo,zai tuandui hezuo fangmian,wo juede hai keyi jin yi butisheng。

xiaowang:xiexie jingli de kending,wo que shi zai xiangmu X shang tourule hen da de jingli,ye qude le yixie chengguo。duiyu tuandui hezuo fangmian,wochengren hai you buzu zhi chu,wo hui renzhen fanshi,jiji gaijin。qingwen jingli nin juede wo na xie fangmian xuyao gaijin?

jingli:biru,zai yu xiaoli de hezuo zhong,goutong shang lüexian buzu,daozhi xiangmu jindu lüewei yanwu。haiyou,zai fenxiang jingyan fangmian,ni hai keyi zuode geng hao,duo yixie zhudongxing。

xiaowang:wo mingbai le,wo hui jiangjia yu xiaoli de goutong,bing zhudong fenxiang wo de jingyan,bimian leisi qingkuang zaici fashi。

jingli:hen hao,wo xiangxin ni nenggou gaijin。xiwang ni jiezhelai zai tuandui hezuo shang qude geng da de jinbu。

Vietnamese

Quản lý: Tiểu Vương, tôi đã xem xét kỹ lưỡng báo cáo đánh giá hiệu suất của anh. Nhìn chung, nó khá tốt, đặc biệt là đóng góp của anh cho Dự án X rất nổi bật. Tuy nhiên, tôi nghĩ làm việc nhóm có thể được cải thiện hơn nữa.

Tiểu Vương: Cảm ơn sự ghi nhận của quản lý. Tôi thực sự đã nỗ lực rất nhiều vào Dự án X và đã đạt được một số kết quả. Về làm việc nhóm, tôi thừa nhận vẫn còn có chỗ để cải thiện. Tôi sẽ suy nghĩ kỹ về điều này và tích cực cải thiện. Quản lý có thể cho tôi biết những khía cạnh nào tôi cần cải thiện không?

Quản lý: Ví dụ, trong sự hợp tác với Tiểu Lý, giao tiếp hơi thiếu sót, dẫn đến việc dự án bị chậm tiến độ một chút. Ngoài ra, về việc chia sẻ kinh nghiệm, anh có thể chủ động hơn.

Tiểu Vương: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ tăng cường giao tiếp với Tiểu Lý và chủ động chia sẻ kinh nghiệm của mình để tránh những tình huống tương tự xảy ra lại.

Quản lý: Rất tốt, tôi tin anh có thể cải thiện. Tôi hy vọng anh sẽ đạt được những tiến bộ lớn hơn nữa trong công việc nhóm trong tương lai.

Các cụm từ thông dụng

绩效评估

jìxiào pínggǔ

Đánh giá hiệu suất

Nền văn hóa

中文

绩效评估在中国企业中越来越普遍,但方式方法因企业文化和管理风格而异。

重视结果的同时,也注重过程和团队合作。

通常会采取面谈的形式进行,沟通和反馈至关重要。

一些企业会结合KPI考核,更加量化。

拼音

jixiao pinggu zai zhongguo qiye zhong yuelaiyue pubian,dan fangshi fangfa yin qiye wenhua he guanli fengge eryi。

zhongshi jieguo de tongshi,ye zhuzhong guocheng he tuandui hezuo。

tongchang hui caiqu miantan de xingshi jinxing,goutong he fan kui zhizhong yaodian。

yixie qiye hui jiehe KPI kaohe,gengjia liang hua。

Vietnamese

Đánh giá hiệu suất ngày càng phổ biến trong các công ty Trung Quốc, nhưng phương pháp và cách tiếp cận khác nhau tùy thuộc vào văn hóa công ty và phong cách quản lý. Kết quả rất quan trọng, nhưng quá trình và làm việc nhóm cũng được đánh giá cao. Thông thường được thực hiện thông qua các cuộc họp trực tiếp, giao tiếp và phản hồi rất quan trọng. Một số công ty kết hợp đánh giá KPI để định lượng tốt hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

基于目标的绩效评估

360度绩效评估

关键绩效指标 (KPI)

拼音

jiyu mubiao de jixiao pinggu

360 du jixiao pinggu

guanjian jixiao zhibiao (KPI)

Vietnamese

Đánh giá hiệu suất dựa trên mục tiêu

Đánh giá hiệu suất 360 độ

Chỉ số hiệu suất then chốt (KPI)

Các bản sao văn hóa

中文

避免在绩效评估中公开批评员工,要注重保护员工的自尊心。避免使用绝对化的语言,如“总是”、“从来不”。

拼音

bimian zai jixiao pinggu zhong gongkai piping yuangong,yao zhuzhong baohu yuangong de zizunxin。bimian shiyong jueduehua de yuyan,ru “zongshi”、“conglai bu”。

Vietnamese

Tránh chỉ trích công khai nhân viên trong quá trình đánh giá hiệu suất; hãy chú trọng bảo vệ lòng tự trọng của họ. Tránh sử dụng ngôn ngữ tuyệt đối, ví dụ như “luôn luôn”, “chưa từng”.

Các điểm chính

中文

根据实际情况选择合适的评估方法,并与员工充分沟通,确保公平公正。

拼音

genju shiji qingkuang xuanze héshì de pinggu fangfa,bing yu yuangong chongfen goutong,quebao gongping gongzheng。

Vietnamese

Chọn phương pháp đánh giá phù hợp tùy thuộc vào tình huống thực tế và giao tiếp đầy đủ với nhân viên để đảm bảo sự công bằng và công minh.

Các mẹo để học

中文

模拟真实的绩效评估场景进行练习。

多练习不同类型的反馈方式,包括正面反馈和负面反馈。

注意语言的表达技巧,避免使用过于强硬或不尊重的语言。

在练习中不断总结和改进。

拼音

monǐ zhēnshí de jìxiào pínggǔ chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

duō liànxí bùtóng lèixíng de fǎnkuì fāngshì,bāokuò zhèngmiàn fǎnkuì hé fùmiàn fǎnkuì。

zhùyì yǔyán de biǎodá jìqiǎo,bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔyán。

zài liànxí zhōng bùduàn zǒngjié hé gǎijìn。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống mô phỏng đánh giá hiệu suất.

Thực hành các loại phản hồi khác nhau, bao gồm cả phản hồi tích cực và tiêu cực.

Chú ý đến kỹ năng ngôn ngữ và tránh sử dụng ngôn ngữ quá cứng rắn hoặc thiếu tôn trọng.

Không ngừng tóm tắt và cải thiện trong quá trình thực hành.