Skip to content
学中文

Dialogue

维修预约

Lịch hẹn sửa chữa

wéixiū yùyuē

Dialogue 1

  1. 您好,我想预约一下家电维修。我的冰箱坏了,不制冷。

    nín hǎo, wǒ xiǎng yùyuē yīxià jiādiàn wéixiū. wǒ de bīngxiāng huài le, bù zhìlěng.

    Chào bạn, mình muốn đặt lịch sửa chữa đồ gia dụng. Tủ lạnh nhà mình bị hỏng và không làm lạnh.

Dialogue 2

  1. 好的,请问您的详细地址和联系方式?

    hǎo de, qǐngwèn nín de xiángxì dìzhǐ hé liánxì fāngshì?

    Được, bạn có thể cung cấp địa chỉ đầy đủ và thông tin liên lạc của bạn không?

Dialogue 3

  1. 我的地址是……,电话是……

    wǒ de dìzhǐ shì……, diànhuà shì……

    Địa chỉ của mình là …, số điện thoại là …

Dialogue 4

  1. 好的,我们会尽快安排维修人员上门。预计什么时候可以上门?

    hǎo de, wǒmen huì jìnkuài ānpái wéixiū rényuán shàngmén. yùjì shénme shíhòu kěyǐ shàngmén?

    Được, chúng tôi sẽ sắp xếp cho kỹ thuật viên đến nhà bạn sớm nhất có thể. Dự kiến khi nào có thể đến?

Dialogue 5

  1. 请问今天下午可以吗?

    qǐngwèn jīntiān xiàwǔ kěyǐ ma?

    Chiều nay được không?

Lịch hẹn sửa chữa — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen