维修预约 Lịch hẹn sửa chữa wéixiū yùyuē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想预约一下家电维修。我的冰箱坏了,不制冷。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng yùyuē yīxià jiādiàn wéixiū. wǒ de bīngxiāng huài le, bù zhìlěng.

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn đặt lịch sửa chữa đồ gia dụng. Tủ lạnh nhà mình bị hỏng và không làm lạnh.

Cuộc trò chuyện 2

中文

好的,请问您的详细地址和联系方式?

拼音

hǎo de, qǐngwèn nín de xiángxì dìzhǐ hé liánxì fāngshì?

Vietnamese

Được, bạn có thể cung cấp địa chỉ đầy đủ và thông tin liên lạc của bạn không?

Cuộc trò chuyện 3

中文

我的地址是……,电话是……

拼音

wǒ de dìzhǐ shì……, diànhuà shì……

Vietnamese

Địa chỉ của mình là …, số điện thoại là …

Cuộc trò chuyện 4

中文

好的,我们会尽快安排维修人员上门。预计什么时候可以上门?

拼音

hǎo de, wǒmen huì jìnkuài ānpái wéixiū rényuán shàngmén. yùjì shénme shíhòu kěyǐ shàngmén?

Vietnamese

Được, chúng tôi sẽ sắp xếp cho kỹ thuật viên đến nhà bạn sớm nhất có thể. Dự kiến khi nào có thể đến?

Cuộc trò chuyện 5

中文

请问今天下午可以吗?

拼音

qǐngwèn jīntiān xiàwǔ kěyǐ ma?

Vietnamese

Chiều nay được không?

Các cụm từ thông dụng

预约维修

yùyuē wéixiū

Đặt lịch sửa chữa

Nền văn hóa

中文

在预约维修时,通常会先说明需要维修的物品和故障现象,然后提供地址和联系方式。预约成功后,会收到确认信息或电话通知。

拼音

yùyuedài wéixiū shí, tōngcháng huì xiān shuōmíng xūyào wéixiū de wùpǐn hé gùzhàng xiànxiàng, ránhòu tígōng dìzhǐ hé liánxì fāngshì. yùyuē chénggōng hòu, huì shōudào quèrèn xìnxī huò diànhuà tōngzhī。

Vietnamese

Khi đặt lịch sửa chữa, thường bạn sẽ nói rõ đồ cần sửa và vấn đề, sau đó cung cấp địa chỉ và thông tin liên lạc. Sau khi đặt lịch thành công, bạn sẽ nhận được tin nhắn xác nhận hoặc thông báo qua điện thoại.

Ở Trung Quốc, việc giải thích rõ ràng và chính xác về vấn đề cần sửa chữa và cung cấp thông tin liên lạc là rất quan trọng. Tính đúng giờ được đánh giá cao, nhưng sự linh hoạt cũng phổ biến. Các ứng dụng nhắn tin như WeChat hay Alipay thường được sử dụng để đặt lịch hẹn và liên lạc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您方便告知具体的故障现象吗?以便我们更精准地安排维修人员。

为了更好地为您服务,请问您是否方便提供一些故障的图片或视频?

拼音

qǐngwèn nín fāngbiàn gāozhì jùtǐ de gùzhàng xiànxiàng ma?yǐbiàn wǒmen gèng jūnzǔn de ānpái wéixiū rényuán。wèile gèng hǎo de wèi nín fúwù, qǐngwèn nín shìfǒu fāngbiàn tígōng yīxiē gùzhàng de túpiàn huò shìpín?

Vietnamese

Bạn có thể mô tả chi tiết lỗi hỏng không? Điều này sẽ giúp chúng tôi phân công kỹ thuật viên phù hợp.

Để phục vụ bạn tốt hơn, bạn có thể cung cấp một số hình ảnh hoặc video về lỗi hỏng không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于粗鲁或不尊重的语言。在沟通中保持礼貌和耐心。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán. zài gōutōng zhōng bǎochí lǐmào hé nàixīn。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Giữ thái độ lịch sự và kiên nhẫn trong quá trình giao tiếp.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段和身份的人群,但需要根据对方的身份和情况调整语言的正式程度。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, dàn xūyào gēnjù duìfāng de shēnfèn hé qíngkuàng tiáozhěng yǔyán de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Kịch bản này áp dụng cho người ở mọi lứa tuổi và địa vị xã hội, nhưng mức độ trang trọng của ngôn ngữ cần được điều chỉnh cho phù hợp với thân phận và hoàn cảnh của người đó.

Các mẹo để học

中文

反复练习不同场景下的对话,例如预约时间冲突或维修人员迟到等情况。

尝试用不同的语气和表达方式来进行对话,例如更正式或更轻松的语气。

可以和朋友或家人一起进行角色扮演,提高实际运用能力。

拼音

fǎnfù liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú yùyuē shíjiān chōngtú huò wéixiū rényuán chídào děng qíngkuàng。chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái jìnxíng duìhuà, lìrú gèng zhèngshì huò gèng qīngsōng de yǔqì。kěyǐ hé péngyǒu huò jiārén yīqǐ jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như xung đột về thời gian đặt lịch hoặc kỹ thuật viên đến muộn.

Thử sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như giọng điệu trang trọng hoặc thân mật hơn.

Có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng vận dụng thực tế.