网络设置 Cài đặt mạng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
老王:哎,这新买的智能冰箱怎么连不上网啊?
小李:您看看说明书,是不是路由器密码输错了?
老王:我确定输对了啊,是不是我家WiFi信号太弱了?
小李:您家冰箱离路由器太远了吗?可以尝试把冰箱靠近路由器试试看。
老王:好,我试试。哎,还是不行!
小李:那您检查一下冰箱的网络设置,看看是不是哪里没设置好。
老王:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
Ông Wang: Này, cái tủ lạnh thông minh mới mua của tôi không kết nối được với internet!
Ông Lý: Ông đã xem hướng dẫn sử dụng chưa? Có thể ông đã nhập sai mật khẩu của bộ định tuyến.
Ông Wang: Tôi chắc chắn là tôi đã nhập đúng rồi. Có thể tín hiệu WiFi quá yếu?
Ông Lý: Cái tủ lạnh có quá xa bộ định tuyến không? Ông có thể thử di chuyển tủ lạnh lại gần bộ định tuyến xem sao.
Ông Wang: Được, tôi sẽ thử. Vẫn không được!
Ông Lý: Vậy thì ông hãy kiểm tra cài đặt mạng của tủ lạnh xem có gì bị cấu hình sai không.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
老王:哎,这新买的智能冰箱怎么连不上网啊?
小李:您看看说明书,是不是路由器密码输错了?
老王:我确定输对了啊,是不是我家WiFi信号太弱了?
小李:您家冰箱离路由器太远了吗?可以尝试把冰箱靠近路由器试试看。
老王:好,我试试。哎,还是不行!
小李:那您检查一下冰箱的网络设置,看看是不是哪里没设置好。
老王:好的,谢谢!
Vietnamese
Ông Wang: Này, cái tủ lạnh thông minh mới mua của tôi không kết nối được với internet!
Ông Lý: Ông đã xem hướng dẫn sử dụng chưa? Có thể ông đã nhập sai mật khẩu của bộ định tuyến.
Ông Wang: Tôi chắc chắn là tôi đã nhập đúng rồi. Có thể tín hiệu WiFi quá yếu?
Ông Lý: Cái tủ lạnh có quá xa bộ định tuyến không? Ông có thể thử di chuyển tủ lạnh lại gần bộ định tuyến xem sao.
Ông Wang: Được, tôi sẽ thử. Vẫn không được!
Ông Lý: Vậy thì ông hãy kiểm tra cài đặt mạng của tủ lạnh xem có gì bị cấu hình sai không.
Ông Wang: Được rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
网络设置
Cài đặt mạng
Nền văn hóa
中文
在中国,许多智能家电都需要连接网络才能实现其智能功能,例如远程控制、语音交互等。
网络连接的设置通常由用户自行完成,厂商通常会提供详细的说明书和客服支持。
由于网络环境的复杂性,连接网络时可能会遇到一些问题,这需要用户具备一定的网络知识或寻求专业的帮助。
在非正式场合下,人们会使用比较口语化的表达方式,例如“连不上网”、“信号不好”等。在正式场合,则会使用更正式的表达,例如“网络连接失败”、“网络信号不稳定”等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, nhiều thiết bị gia dụng thông minh cần kết nối internet để sử dụng các tính năng thông minh của chúng, ví dụ như điều khiển từ xa và tương tác bằng giọng nói.
Việc thiết lập kết nối mạng thường do người dùng tự thực hiện, các nhà sản xuất thường cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết và hỗ trợ khách hàng.
Do sự phức tạp của môi trường mạng, sự cố có thể xảy ra trong quá trình thiết lập kết nối mạng, điều này có thể yêu cầu người dùng có một số kiến thức về mạng hoặc tìm kiếm sự trợ giúp chuyên nghiệp.
Trong các bối cảnh không chính thức, mọi người thường sử dụng các cách diễn đạt thông tục hơn, ví dụ như "không thể kết nối internet", "tín hiệu kém" v.v. Trong các bối cảnh chính thức, người ta sẽ sử dụng các cách diễn đạt trang trọng hơn, ví dụ như "kết nối mạng bị lỗi", "tín hiệu mạng không ổn định" v.v…
Các biểu hiện nâng cao
中文
请检查您的网络连接是否正常。
请确保您的路由器已正确连接到互联网。
您的设备可能存在网络配置问题,建议重启设备或联系客服。
拼音
Vietnamese
Hãy kiểm tra xem kết nối mạng của bạn có hoạt động bình thường không.
Hãy đảm bảo rằng bộ định tuyến của bạn đã được kết nối chính xác với internet.
Thiết bị của bạn có thể gặp sự cố cấu hình mạng; nên khởi động lại thiết bị hoặc liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于口语化或不礼貌的语言。例如,避免使用诸如“这破玩意儿连不上网”之类的说法。
拼音
bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà huò bù lǐmào de yǔyán。lìrú, bìmiǎn shǐyòng zhūrú “zhè pò wányǐr lián bu shàng wǎng” zhīlèi de shuōfǎ。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thông tục hoặc bất lịch sự. Ví dụ, tránh các cụm từ như "cái đồ hỏng này không thể kết nối internet".Các điểm chính
中文
网络设置的场景适用于各种年龄段和身份的人群,但对于老年人来说,可能需要更详细的指导和耐心解释。常见的错误包括密码错误、路由器连接问题、网络信号弱等。
拼音
Vietnamese
Kịch bản cài đặt mạng áp dụng cho mọi người ở mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng người già có thể cần hướng dẫn chi tiết hơn và giải thích kiên nhẫn. Các lỗi thường gặp bao gồm mật khẩu không đúng, sự cố kết nối bộ định tuyến và tín hiệu mạng yếu.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如与家人、朋友、客服等。
注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。
尝试用不同的方式表达相同的意思,例如使用更正式或更口语化的表达。
可以模拟真实的场景进行练习,例如在家中模拟设置网络的过程。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc đối thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như với gia đình, bạn bè và bộ phận chăm sóc khách hàng.
Hãy chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cuộc đối thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.
Hãy thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng các cách diễn đạt trang trọng hoặc thông tục hơn.
Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập, ví dụ như mô phỏng quá trình thiết lập mạng tại nhà.