职场晋升 Thăng tiến nghề nghiệp zhí chǎng jìn shēng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:李经理,听说您最近晋升为部门主管了,恭喜恭喜!
B:谢谢!最近工作比较忙,不过还是很开心的。

A:您能分享一下您的经验吗?对我们这些年轻员工来说,很有帮助。
B:嗯,我觉得最重要的就是努力工作,积极主动承担责任,还要不断学习新知识。

A:学习新知识方面,您有什么推荐吗?
B:可以参加一些培训课程,多阅读行业相关的书籍,也可以多和经验丰富的前辈们交流。

A:谢谢您的指导,我会努力的!
B:加油!我相信你也可以的。

拼音

A:Lǐ jīnglǐ, tīngshuō nín zuìjìn jìnshēng wéi bùmén zhǔguǎn le, gōngxǐ gōngxǐ!
B:Xièxie! Zuìjìn gōngzuò bǐjiào máng, bùguò hái shì hěn kāixīn de.

A:Nín néng fēnxiǎng yīxià nín de jīngyàn ma? Duì wǒmen zhèxiē niánqīng yuángōng lái shuō, hěn yǒu bāngzhù.
B:Èn, wǒ juéde zuì zhòngyào de jiùshì nǔlì gōngzuò, jījí zhǔdòng chéngdānzérèn, hái yào bùduàn xuéxí xīn zhīshi.

A:Xuéxí xīn zhīshi fāngmiàn, nín yǒu shénme tuījiàn ma?
B:Kěyǐ cānjiā yīxiē péixùn kèchéng, duō yuèdú hángyè xiāngguān de shūjí, yě kěyǐ duō hé jīngyàn fēngfù de qiányèmen jiāoliú.

A:Xièxie nín de zhǐdǎo, wǒ huì nǔlì de!
B:Jiāyóu! Wǒ xiāngxìn nǐ yě kěyǐ de.

Vietnamese

A: Quản lý Lý, tôi nghe nói dạo này anh được thăng chức lên trưởng phòng, xin chúc mừng!
B: Cảm ơn! Dạo này công việc khá bận rộn, nhưng tôi vẫn rất vui.

A: Anh có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình không? Điều đó sẽ rất hữu ích đối với chúng tôi, những nhân viên trẻ tuổi.
B: Ừm, tôi nghĩ điều quan trọng nhất là làm việc chăm chỉ, chủ động nhận trách nhiệm và liên tục học hỏi những điều mới.

A: Về việc học hỏi những điều mới, anh có đề xuất gì không?
B: Có thể tham gia một số khóa đào tạo, đọc nhiều sách liên quan đến ngành và cũng có thể trao đổi với những người tiền bối giàu kinh nghiệm.

A: Cảm ơn sự hướng dẫn của anh, tôi sẽ cố gắng hết sức!
B: Chúc may mắn! Tôi tin rằng anh cũng có thể làm được.

Các cụm từ thông dụng

职场晋升

zhí chǎng jìn shēng

Thăng tiến nghề nghiệp

Nền văn hóa

中文

在中国的职场文化中,晋升通常与努力工作、承担责任、以及人际关系密切相关。

晋升通常会伴随着一些庆祝活动,例如部门聚餐等。

公开谈论薪资待遇在很多场合并不合适

拼音

zài zhōngguó de zhí chǎng wénhuà zhōng,jìn shēng tōng cháng yǔ nǔlì gōngzuò,chéngdān zérèn,yǐjí rénjì guānxi mìqiè xiāngguān。

jìn shēng tōng cháng huì bàn súng zhe yīxiē qùngzhù huódòng,lìrú bùmén jùcān děng。

gōngkāi tánlùn xīnzī dàiyù zài hěn duō chǎnghé bìng bù héshì

Vietnamese

Trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc, thăng chức thường liên quan chặt chẽ đến làm việc chăm chỉ, trách nhiệm và các mối quan hệ giữa các cá nhân.

Thăng chức thường đi kèm với một số hoạt động ăn mừng, chẳng hạn như bữa tối của bộ phận.

Thảo luận công khai về tiền lương thường không phù hợp trong nhiều trường hợp

Các biểu hiện nâng cao

中文

“厚积薄发”形容一个人经过长时间的努力,最终取得成功。

“精益求精”体现对工作的极致追求。

“运筹帷幄” 指在事情还没有开始之前就做好充分的准备。

拼音

“hòujī bófā” xíngróng yīgè rén jīngguò chángshíjiān de nǔlì,zuìzhōng qǔdé chénggōng。

“jīngyì qiújīng” tǐxiàn duì gōngzuò de jízhì zhuīqiú。

“yùnchóu wéiwò” zhǐ zài shìqíng hái méiyǒu kāishǐ zhīqián jiù zuò hǎo chōngfèn de zhǔnbèi。

Vietnamese

“Tích lũy sức mạnh cho một bước nhảy vọt lớn” mô tả một người đạt được thành công sau một thời gian dài nỗ lực.

“Phấn đấu vì sự xuất sắc” phản ánh việc theo đuổi sự hoàn hảo trong công việc.

“Lập kế hoạch chiến lược và ra quyết định” có nghĩa là chuẩn bị đầy đủ trước khi bắt đầu một việc gì đó

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合谈论薪资待遇,或与晋升相关的敏感话题,以免造成尴尬或不必要的冲突。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé tánlùn xīnzī dàiyù,huò yǔ jìnshēng xiāngguān de mǐngǎn huàtí,yǐmiǎn zàochéng gāngà huò bù bìyào de chōngtú。

Vietnamese

Tránh thảo luận về tiền lương hoặc các chủ đề nhạy cảm liên quan đến việc thăng chức ở nơi công cộng để tránh sự lúng túng hoặc xung đột không cần thiết.

Các điểm chính

中文

职场晋升的对话,适用人群较广,但需根据对话对象调整语言风格,例如对上司使用更正式的语言,对同事可以使用较为轻松的语言。

拼音

zhí chǎng jìnshēng de duìhuà,shìyòng rénqún jiào guǎng,dàn xū gēnjù duìhuà duìxiàng tiáozhěng yǔyán fēnggé,lìrú duì shàngsī shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán,duì tóngshì kěyǐ shǐyòng jiào wèi qīngsōng de yǔyán。

Vietnamese

Các cuộc trò chuyện về thăng tiến trong sự nghiệp áp dụng được cho nhiều đối tượng khác nhau, nhưng phong cách ngôn ngữ cần được điều chỉnh theo người đối thoại. Ví dụ, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn đối với cấp trên và ngôn ngữ thân mật hơn đối với đồng nghiệp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的对话,注意语气的变化。

可以找朋友或家人进行角色扮演。

注意观察周围人的真实对话,模仿他们的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de duìhuà,zhùyì yǔqì de biànhuà。

kěyǐ zhǎo péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn。

zhùyì guānchá zhōuwéi rén de zhēnshí duìhuà,mófǎng tāmen de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc trò chuyện trong nhiều hoàn cảnh khác nhau và chú ý đến sự thay đổi giọng điệu.

Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc thành viên gia đình.

Hãy chú ý quan sát các cuộc trò chuyện thực tế của những người xung quanh bạn và bắt chước cách họ thể hiện