职场歧视 Phân biệt đối xử tại nơi làm việc zhí chǎng qíshì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小王,你最近工作表现不错,但听说你因为孩子没人照顾,经常迟到早退。
小王:是的,经理,我父母身体不好,孩子又小,实在没办法兼顾工作和家庭。
经理:这样啊,我们公司有弹性工作制,你可以考虑一下。另外,你可以看看公司的托儿所,虽然费用比较高,但是可以让你安心工作。
小王:谢谢经理,我考虑一下。
经理:好的,希望你能找到解决办法。

拼音

jingli:xiaowang,ni zuijin gongzuo biaoxian bucuo,dan tingshuo ni yinwei haizi meiren zhaogu,jingchang chidao zaotui。
xiaowang:shi de,jingli,wo fumu shenti bu hao,haizi you xiao,shizai mei banfa jiangu gongzuo he jiating。
jingli:zheyanga,women gongsi you danxing gongzuozhi,ni keyi kaolv yixia。lingwai,ni keyi kan kan gongsi de tuoersuo,suiran feiyong biao ga,danshi keyi rang ni anxin gongzuo。
xiaowang:xiexie jingli,wo kaolv yixia。
jingli:hao de,xiwang ni neng zhaodao jiejue banfa。

Vietnamese

Quản lý: Xiao Wang, hiệu suất công việc của bạn gần đây rất tốt, nhưng tôi nghe nói bạn thường xuyên đến muộn và về sớm vì không có ai chăm sóc con bạn.
Xiao Wang: Vâng, quản lý, bố mẹ tôi không khỏe, và con tôi còn nhỏ, vì vậy tôi thực sự không thể cân bằng giữa công việc và gia đình.
Quản lý: Tôi hiểu rồi. Công ty chúng tôi có giờ làm việc linh hoạt, bạn có thể xem xét điều đó. Ngoài ra, bạn có thể xem xét nhà trẻ của công ty; mặc dù nó khá đắt, nhưng nó có thể giúp bạn yên tâm làm việc.
Xiao Wang: Cảm ơn quản lý, tôi sẽ xem xét.
Quản lý: Được rồi, tôi hy vọng bạn có thể tìm ra giải pháp.

Các cụm từ thông dụng

职场歧视

zhí chǎng qíshì

Phân biệt đối xử tại nơi làm việc

Nền văn hóa

中文

中国法律明文禁止职场歧视,但实际执行中仍存在一些挑战。

很多公司会采取一些隐性的歧视措施,难以直接取证。

职场歧视在不同行业和地区之间存在差异。

拼音

zhōngguó fǎlǜ míngwén jìnzhǐ zhí chǎng qíshì, dàn shíjì zhìxíng zhōng réng cúnzài yīxiē tiǎozhàn。

hěn duō gōngsī huì cǎiqǔ yīxiē yǐnxìng de qíshì cuòshī, nán yǐ zhíjiē qǔzhèng。

zhí chǎng qíshì zài bùtóng hángyè hé dìqū zhī jiān cúnzài chāyì。

Vietnamese

Phân biệt đối xử tại nơi làm việc bị pháp luật Trung Quốc cấm rõ ràng, nhưng thực tế thi hành vẫn còn một số thách thức. Nhiều công ty áp dụng các biện pháp phân biệt đối xử ngấm ngầm, khó có thể chứng minh trực tiếp. Phân biệt đối xử tại nơi làm việc khác nhau giữa các ngành và khu vực khác nhau ở Trung Quốc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

基于性别/年龄/种族/宗教信仰的歧视

隐性歧视

系统性歧视

职场霸凌

拼音

jī yú xìngbié/niánlíng/rǎnzú/zōngjiào xìnyǎng de qíshì

yǐnxìng qíshì

xìtǒngxìng qíshì

zhí chǎng bàlíng

Vietnamese

Phân biệt đối xử dựa trên giới tính/tuổi tác/chủng tộc/tôn giáo

Phân biệt đối xử ngầm

Phân biệt đối xử có hệ thống

Bạo lực tại nơi làm việc

Các bản sao văn hóa

中文

在中国,公开讨论或指责某个人的歧视行为可能会引发冲突,需要谨慎处理。

拼音

zài zhōngguó, gōngkāi tǎolùn huò zhǐzé mǒu gè rén de qíshì xíngwéi kěnéng huì yǐnfā chōngtú, xūyào jǐnzhèn chǔlǐ。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc thảo luận công khai hoặc buộc tội ai đó về hành vi phân biệt đối xử có thể dẫn đến xung đột, cần phải xử lý thận trọng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于职场中存在年龄、性别、种族等歧视的场景,需要根据具体情况选择合适的表达方式。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú zhí chǎng zhōng cúnzài niánlíng, xìngbié, rǎnzú děng qíshì de chǎngjǐng, xūyào gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho các trường hợp tại nơi làm việc có sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác, giới tính, chủng tộc, v.v., và cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên từng trường hợp cụ thể.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如与上司、同事、下属的对话。

学习如何委婉地表达自己的不满,避免直接冲突。

熟悉相关的法律法规,保护自己的合法权益。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú yǔ shàngsī, tóngshì, xiàshǔ de duìhuà。

xuéxí rúhé wěi wǎn de biǎodá zìjǐ de bù mǎn, bìmiǎn zhíjiē chōngtú。

shúxī xiāngguān de fǎlǜ fǎguī, bǎohù zìjǐ de héfǎ quányì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như các cuộc trò chuyện với cấp trên, đồng nghiệp và cấp dưới. Học cách diễn đạt sự không hài lòng một cách khéo léo để tránh xung đột trực tiếp. Làm quen với các luật lệ và quy định liên quan để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.