自提取件 Tự Lấy Đồ Ăn Mang Về
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我是来取今天上午10点钟下单的‘张三’外卖。
快递员:您好,请您出示一下您的取件码或手机号。
顾客:好的,我的手机号是138xxxxxxxx。
快递员:稍等一下,我帮您查一下。……好的,您的外卖在这儿,请您签收一下。
顾客:谢谢!
快递员:不客气,祝您用餐愉快!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào, tôi đến lấy đồ ăn mang về “Trương San” đặt lúc 10 giờ sáng nay.
Người giao hàng: Chào bạn, vui lòng cho mình xem mã nhận hàng hoặc số điện thoại của bạn.
Khách hàng: Được rồi, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.
Người giao hàng: Chờ một chút, mình kiểm tra xem nào. … Được rồi, đây là đồ ăn của bạn, vui lòng ký nhận.
Khách hàng: Cảm ơn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc bạn ngon miệng!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:您好,我叫李明,来取我订的外卖。
快递员:请问您的订单号是多少?
顾客:我下单的时候没有记订单号,我用手机号可以吗?我的手机号是150xxxxxxxx。
快递员:(查询)是的,您的外卖已经到了,请您出示一下您的身份证。
顾客:好的(出示身份证)
快递员:请您签收一下。
顾客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào, tôi tên là Lý Minh, đến lấy đồ ăn mình đặt.
Người giao hàng: Số thứ tự đơn hàng của bạn là bao nhiêu?
Khách hàng: Mình không ghi nhớ số thứ tự đơn hàng khi đặt, mình có thể dùng số điện thoại được không? Số điện thoại của mình là 150xxxxxxxx.
Người giao hàng: (kiểm tra) Được rồi, đồ ăn của bạn đã đến, vui lòng xuất trình chứng minh thư nhân dân.
Khách hàng: Được (xuất trình chứng minh thư)
Người giao hàng: Vui lòng ký nhận.
Khách hàng: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
自提取件
Tự lấy
Nền văn hóa
中文
在中国,外卖自提已经成为一种普遍的现象,尤其是在人流量大的城市,它可以节省送餐时间和费用。
许多平台都提供自提服务,顾客可以选择就近的自提点领取外卖。
自提通常需要提供取件码或者手机号进行验证。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc tự đến lấy đồ ăn đã trở nên phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn, vì nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí giao hàng. Nhiều nền tảng cung cấp dịch vụ tự lấy, khách hàng có thể chọn điểm lấy hàng gần nhất để nhận đồ ăn của mình. Việc tự lấy thường yêu cầu mã lấy hàng hoặc số điện thoại để xác minh.
Các biểu hiện nâng cao
中文
不好意思,请问这里可以自提外卖吗?
麻烦您帮我核实一下订单,我的手机号是……
拼音
Vietnamese
Chào, ở đây có dịch vụ tự lấy đồ ăn không?
Phiền bạn kiểm tra lại đơn hàng của tôi giúp mình nhé, số điện thoại của mình là …
Các bản sao văn hóa
中文
不要在取件时大声喧哗或有不礼貌的行为。注意维护公共场所秩序。
拼音
bùyào zài qǔjiàn shí dàshēng xuānhuá huò yǒu bù lǐmào de xíngwéi. zhùyì wéichí gōnggòng chǎngsuǒ zhìxù.
Vietnamese
Không được gây ồn ào hoặc có hành vi thiếu lịch sự khi lấy hàng. Hãy giữ trật tự ở nơi công cộng.Các điểm chính
中文
在使用自提服务时,需要提前确认订单信息,并准备好取件码或手机号;到达自提点后,需按照指示进行操作,并及时签收。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng dịch vụ tự lấy, bạn cần xác nhận thông tin đơn hàng trước và chuẩn bị sẵn mã lấy hàng hoặc số điện thoại; sau khi đến điểm lấy hàng, hãy làm theo hướng dẫn và ký nhận ngay.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的语气表达取件过程,如礼貌、着急、抱怨等。
尝试模拟不同的情况,例如订单错误、外卖缺失等,并练习相应的应对方式。
与朋友或家人进行角色扮演练习,提高语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập diễn đạt quá trình lấy hàng bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ lịch sự, vội vã, phàn nàn. Hãy thử mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như đơn hàng sai, đồ ăn thiếu,…và luyện tập cách phản hồi phù hợp. Hãy diễn tập đóng vai cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.