致谢回礼 Thể hiện lòng biết ơn bằng quà đáp lễ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:王先生,上次您送我的茶叶,我非常喜欢!谢谢您!
王先生:哪里哪里,你喜欢就好。这是我们家乡的特产,一点小意思。
李明:这茶叶品质真好,我拿来招待朋友,他们也都很赞赏。
王先生:那就太好了!有机会再来我家做客啊。
李明:一定!再次感谢您的慷慨!
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Ông Wang, tôi rất thích trà ông tặng tôi lần trước! Cảm ơn ông nhiều!
Ông Wang: Không có gì, miễn là ông thích. Đây là đặc sản quê tôi, một chút thôi.
Lý Minh: Trà này chất lượng rất tốt, tôi dùng để tiếp khách, họ đều khen ngợi.
Ông Wang: Tuyệt quá! Có dịp ghé nhà tôi chơi nhé.
Lý Minh: Nhất định! Cảm ơn ông nhiều lần nữa vì sự hào phóng của ông!
Các cụm từ thông dụng
感谢您的礼物
Cảm ơn món quà của bạn
Nền văn hóa
中文
在中国,回礼的习俗体现了礼尚往来的传统美德,选择合适的回礼表达尊重和感谢。
正式场合回礼应注重品质,非正式场合则较为随意。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, tục lệ đáp lễ thể hiện truyền thống đạo đức lễ phép và đáp lại. Việc lựa chọn một món quà đáp lễ thích hợp thể hiện sự tôn trọng và biết ơn.
Trong những dịp trang trọng, quà đáp lễ cần chú trọng đến chất lượng, còn những dịp không trang trọng thì có thể thoải mái hơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
承蒙厚爱,略备薄礼,不成敬意。
这份小礼,不成敬意,还望笑纳。
拼音
Vietnamese
Tôi rất biết ơn, món quà nhỏ này là lời cảm ơn khiêm tốn của tôi.
Món quà nhỏ này là lời cảm ơn của tôi, tôi hy vọng bạn sẽ nhận lấy nó
Các bản sao văn hóa
中文
忌讳送钟表、鞋类等谐音不吉利的物品。
拼音
Jìhuì sòng zhōngbiǎo, xié lèi děng xiéyīn bù jílì de wùpǐn。
Vietnamese
Tránh tặng đồng hồ và giày dép vì chúng có ý nghĩa không hay.Các điểm chính
中文
选择回礼时要考虑对方的喜好、身份以及场合。
拼音
Vietnamese
Khi chọn quà đáp lễ, hãy cân nhắc sở thích, địa vị và hoàn cảnh của người nhận.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下的对话表达。
注意语气和神态的配合。
可以和朋友一起练习,互相纠正错误。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc hội thoại trong các tình huống khác nhau.
Chú ý đến giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể.
Bạn có thể thực hành với bạn bè và cùng nhau sửa chữa những sai sót