节日团圆饭 Bữa ăn sum họp ngày lễ jiérì tuányuán fàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问几位?
顾客:三位。
服务员:好的,请问您想点些什么?
顾客:我们想点一份糖醋排骨,一份宫保鸡丁,一份清蒸鱼,再来一碗汤。
服务员:好的,请问您需要米饭吗?
顾客:要三碗。
服务员:好的,请稍等。

拼音

fuwuyuan: nín hǎo, qǐngwèn jǐ wèi?
kehù: sān wèi.
fuwuyuan: hǎo de, qǐngwèn nín xiǎng diǎn xiē shénme?
kehù: wǒmen xiǎng diǎn yī fèn tángcù páigǔ, yī fèn gōngbǎo jīdīng, yī fèn qīngzhēng yú, zàilái yī wǎn tāng.
fuwuyuan: hǎo de, qǐngwèn nín xūyào mǐfàn ma?
kehù: yào sān wǎn.
fuwuyuan: hǎo de, qǐng shāoděng.

Vietnamese

Người phục vụ: Xin chào, quý khách có bao nhiêu người?
Khách hàng: Ba người.
Người phục vụ: Vâng, quý khách muốn gọi món gì?
Khách hàng: Chúng tôi muốn gọi một phần sườn chua ngọt, một phần gà Kung Pao, một phần cá hấp và một bát súp.
Người phục vụ: Vâng, quý khách có cần cơm không?
Khách hàng: Cần ba bát.
Người phục vụ: Vâng, xin vui lòng chờ một chút.

Các cụm từ thông dụng

节日快乐!

jiérì kuàilè!

Chúc mừng ngày lễ!

团圆饭

tuányuán fàn

Bữa ăn sum họp

Nền văn hóa

中文

团圆饭是中国传统节日的重要组成部分,象征着家庭的和谐和团聚。

正式场合通常会选择较为丰盛的菜肴,非正式场合则相对随意一些。

拼音

tuányuán fàn shì zhōngguó chuántǒng jiérì de zhòngyào zǔchéng bùfèn, xiàngzhēngzhe jiātíng de héxié hé tuánjù。

zhèngshì chǎnghé tōngcháng huì xuǎnzé jiào wèi fēngshèng de càiyáo, fēi zhèngshì chǎnghé zé xiāngduì suíyì yīxiē。

Vietnamese

Bữa ăn sum họp là một phần quan trọng trong các lễ hội truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho sự hòa thuận và đoàn kết gia đình.

Trong những dịp trang trọng, người ta thường chọn những món ăn thịnh soạn hơn, còn trong những dịp không trang trọng thì lại tương đối thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“这道菜色香味俱全,堪称一绝!”

“这顿团圆饭,真是宾至如归!”

拼音

zhè dào cài sè xiāng wèi jù quán, kān chēng yī jué!

zhè dùn tuányuán fàn, zhēnshi bīn zhì rú guī!

Vietnamese

“Món ăn này hội tụ đủ sắc, hương, vị, quả là tuyệt hảo!”, “Bữa ăn sum họp này thực sự ấm áp!”

Các bản sao văn hóa

中文

在团圆饭上,不要随意批评菜肴,要尊重长辈,注意用餐礼仪。

拼音

zài tuányuán fàn shàng, bùyào suíyì pīpíng càiyáo, yào zūnzhòng chángbèi, zhùyì yòngcān lǐyí。

Vietnamese

Trong bữa ăn sum họp, không nên tùy tiện chỉ trích món ăn, cần tôn trọng người lớn tuổi và chú ý đến phép tắc ăn uống.

Các điểm chính

中文

团圆饭通常在重要的节日举行,例如春节、中秋节等,参与者通常是家人。

拼音

tuányuán fàn tōngcháng zài zhòngyào de jiérì jǔxíng, lìrú chūnjié, zhōngqiū jié děng, cānyù zhě tōngcháng shì jiārén。

Vietnamese

Bữa ăn sum họp thường được tổ chức vào những ngày lễ quan trọng, ví dụ như Tết Nguyên đán, Tết Trung thu, và những người tham gia thường là các thành viên trong gia đình.

Các mẹo để học

中文

多练习用中文点餐,注意礼貌用语。

尝试与朋友或家人模拟团圆饭场景进行对话练习。

多听一些关于中国饮食文化的音频或视频,提高自己的理解和表达能力。

拼音

duō liànxí yòng zhōngwén diǎncān, zhùyì lǐmào yòngyǔ。

chángshì yǔ péngyǒu huò jiārén mòní tuányuán fàn chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

duō tīng yīxiē guānyú zhōngguó yǐnshí wénhuà de yīnyín huò shìpín, tígāo zìjǐ de lǐjiě hé biǎodá nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập gọi món bằng tiếng Trung, chú ý đến lời lẽ lịch sự.

Hãy thử mô phỏng cảnh bữa ăn sum họp với bạn bè hoặc gia đình để luyện tập hội thoại.

Hãy nghe thêm các bản ghi âm hoặc video về văn hóa ẩm thực Trung Quốc để nâng cao khả năng hiểu và diễn đạt của bạn.