蒸粽子 Hấp bánh chưng zhēng zòngzi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天端午节,我们一起包粽子吧!
B:好啊!今年想试试蒸粽子,听说蒸出来的粽子更香糯。
C:蒸粽子需要准备什么材料?
A:糯米、粽叶、猪肉、红枣,还有其他的馅料你想要什么?
B:我想试试豆沙馅的,听说也很美味。
C:好的,我们准备材料开始吧,我先把粽叶洗干净。
A:嗯,我负责包粽子,你们负责蒸,怎么样?
B:没问题!

拼音

A:Jīntiān Duānwǔjié, wǒmen yīqǐ bāo zòngzi ba!
B:Hǎo a!Jīnnián xiǎng shìshi zhēng zòngzi, tīngshuō zhēng chūlai de zòngzi gèng xiāngnuò。
C:Zhēng zòngzi xūyào zhǔnbèi shénme cáiliào?
A:Nuòmǐ, zòngyè, zhūròu, hóngzǎo, hái yǒu qítā de xiànliào nǐ xiǎng yào shénme?
B:Wǒ xiǎng shìshi dòushā xiàn de, tīngshuō yě hěn měiwèi。
C:Hǎo de, wǒmen zhǔnbèi cáiliào kāishǐ ba, wǒ xiān bǎ zòngyè xǐ gānjìng。
A:Èn, wǒ fùzé bāo zòngzi, nǐmen fùzé zhēng, zěnmeyàng?
B:Méiwèntí!

Vietnamese

A: Hôm nay là Tết Đoan Ngọ, chúng ta cùng gói bánh chưng nhé!
B: Được chứ! Năm nay muốn thử gói bánh chưng hấp, nghe nói bánh chưng hấp thơm ngon hơn.
C: Gói bánh chưng hấp cần chuẩn bị những nguyên liệu gì?
A: Gạo nếp, lá dong, thịt heo, táo đỏ, và các nguyên liệu nhân khác bạn muốn gì?
B: Mình muốn thử nhân đậu đỏ, nghe nói cũng ngon lắm.
C: Được rồi, chúng ta chuẩn bị nguyên liệu và bắt đầu thôi, mình sẽ rửa lá dong trước nhé.
A: Ừ, mình sẽ phụ trách gói bánh chưng, các bạn phụ trách hấp, sao nhỉ?
B: Không vấn đề gì!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 这些粽子好漂亮啊,都是你包的吗?
B: 是啊,第一次包蒸粽子,有点紧张。
C: 看起来很不错啊,粽叶也很干净,真厉害!
A: 谢谢,其实也没什么技巧,就是多练习。
B: 我想尝试一下用不同的馅料包粽子,下次可以试试其他的。
C: 好啊,下次一起包不一样的粽子。

拼音

A:Zhèxiē zòngzi hǎo piàoliang a, dōu shì nǐ bāo de ma?
B:Shì a, dì yī cì bāo zhēng zòngzi, yǒudiǎn jǐnzhāng。
C:Kàn qǐlai hěn bùcuò a, zòngyè yě hěn gānjìng, zhēn lìhai!
A:Xièxie, qíshí yě méi shénme jìqiǎo, jiùshì duō liànxí。
B:Wǒ xiǎng chángshì yīxià yòng bùtóng de xiànliào bāo zòngzi, xià cì kěyǐ shìshì qítā de。
C:Hǎo a, xià cì yīqǐ bāo bù yīyàng de zòngzi。

Vietnamese

A: Những chiếc bánh chưng này đẹp quá, tất cả đều do bạn gói hả?
B: Đúng rồi, lần đầu tiên gói bánh chưng hấp, hơi hồi hộp.
C: Trông rất ngon, lá dong cũng rất sạch sẽ, giỏi quá!
A: Cảm ơn, thực ra cũng không có gì khó, chỉ cần luyện tập nhiều thôi.
B: Mình muốn thử gói bánh chưng với nhiều loại nhân khác nhau, lần sau chúng ta có thể thử những loại khác.
C: Được chứ, lần sau chúng ta cùng gói những chiếc bánh chưng khác nhau nhé.

Các cụm từ thông dụng

蒸粽子

zhēng zòngzi

Hấp bánh chưng

Nền văn hóa

中文

端午节是中国重要的传统节日,吃粽子是重要的习俗之一。蒸粽子是其中一种烹饪方式,相较于煮粽子,蒸出来的粽子口感更软糯,香味也更浓郁。蒸粽子的习俗在不同地区也略有差异,有些地区会加入特殊的食材或调料。

拼音

Duānwǔjié shì Zhōngguó zhòngyào de chuántǒng jiérì, chī zòngzi shì zhòngyào de xísú zhī yī。Zhēng zòngzi shì qízhōng yī zhǒng pēngrèn fāngshì, xiāngjiào yú zhǔ zòngzi, zhēng chūlai de zòngzi kǒugǎn gèng ruǎnnò, xiāngwèi yě gèng nóngyù。Zhēng zòngzi de xísú zài bùtóng dìqū yě luè yǒu chāyì, yǒuxiē dìqū huì jiārù tèshū de shícái huò tiáoliào。

Vietnamese

Tết Đoan Ngọ là một lễ hội truyền thống quan trọng ở Trung Quốc. Ăn bánh chưng là một trong những phong tục quan trọng. Hấp bánh chưng là một trong những phương pháp chế biến; so với luộc bánh chưng, bánh chưng hấp mềm hơn và thơm hơn. Phong tục hấp bánh chưng cũng khác nhau đôi chút ở các vùng khác nhau, một số vùng sẽ thêm các nguyên liệu hoặc gia vị đặc biệt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这蒸好的粽子,香气扑鼻,真是色香味俱全。

糯米的粘度要掌握好,才能蒸出软糯可口的粽子。

拼音

Zhè zhēng hǎo de zòngzi, xiāngqì pūbí, zhēnshi sè xiāng wèi jùquán。 Nuòmǐ de niándù yào zhǎngwò hǎo, cáinéng zhēng chū ruǎnnò kěkǒu de zòngzi。

Vietnamese

Những chiếc bánh chưng hấp này thơm phức, quả là một bữa tiệc cho cả thị giác, khứu giác và vị giác.

Độ dẻo của gạo nếp cần được kiểm soát tốt để có thể hấp được những chiếc bánh chưng mềm và ngon.

Các bản sao văn hóa

中文

端午节蒸粽子是喜庆之事,一般不会有特别的禁忌,但需要注意卫生安全,避免食物中毒。

拼音

Duānwǔjié zhēng zòngzi shì xǐqìng zhīshì, yībān bù huì yǒu tèbié de jìnjì, dàn xūyào zhùyì wèishēng ānquán, bìmiǎn shíwù zhòngdú。

Vietnamese

Hấp bánh chưng vào ngày Tết Đoan Ngọ là việc làm mang lại niềm vui, thường thì không có những điều kiêng kị đặc biệt nào, nhưng cần chú ý đến vệ sinh an toàn thực phẩm để tránh bị ngộ độc.

Các điểm chính

中文

蒸粽子的关键在于火候的掌握,以及糯米和馅料的比例。太长时间容易蒸老,时间短则容易夹生。年龄和身份没有特殊限制,适合各个年龄段和身份的人参与。

拼音

Zhēng zòngzi de guānjiàn zàiyú huǒhòu de zhǎngwò, yǐjí nuòmǐ hé xiànliào de bǐlì。 Tài cháng shíjiān róngyì zhēng lǎo, shíjiān duǎn zé róngyì jiāshēng。Niánlíng hé shēnfèn méiyǒu tèshū xiànzhì, shìhé gège niánlíngduàn hé shēnfèn de rén cānyù。

Vietnamese

Khó khăn trong việc hấp bánh chưng nằm ở việc kiểm soát nhiệt độ và tỷ lệ giữa gạo nếp và nhân bánh. Thời gian quá lâu dễ khiến bánh bị khô, thời gian quá ngắn dễ khiến bánh chưa chín. Không có giới hạn về độ tuổi hay địa vị, phù hợp với mọi lứa tuổi và địa vị.

Các mẹo để học

中文

多练习包粽子的手法,熟能生巧。

学习蒸粽子的不同方法,尝试不同的馅料。

与家人朋友一起包粽子,分享节日快乐。

拼音

Duō liànxí bāo zòngzi de shǒufǎ, shú néng shēng qiǎo。 Xuéxí zhēng zòngzi de bùtóng fāngfǎ, chángshì bùtóng de xiànliào。 Yǔ jiārén péngyǒu yīqǐ bāo zòngzi, fēnxiǎng jiérì kuàilè。

Vietnamese

Hãy luyện tập gói bánh chưng nhiều lần, càng luyện tập càng khéo léo.

Hãy học hỏi những phương pháp hấp bánh chưng khác nhau, thử nghiệm những nguyên liệu nhân khác nhau.

Hãy cùng gia đình và bạn bè gói bánh chưng, chia sẻ niềm vui ngày lễ.