表示关心 Thể hiện sự quan tâm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近工作忙吗?感觉你脸色不太好。
B:还好,就是有点累。最近项目压力比较大。
A:要注意休息啊,别累坏了身体!工作重要,身体更重要。
B:谢谢关心!我会注意的,尽量早点下班。
A:嗯,有什么需要帮忙的尽管说,咱们同事一场。
拼音
Vietnamese
A: Dạo này bận rộn nhiều không? Trông anh/chị hơi xanh xao.
B: Cũng được, chỉ hơi mệt một chút thôi. Dạo này áp lực dự án khá lớn.
A: Anh/chị nên chú ý nghỉ ngơi nhé, đừng làm việc quá sức! Công việc quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.
B: Cảm ơn sự quan tâm của anh/chị! Em sẽ chú ý, cố gắng về sớm hơn.
A: Ừm, nếu cần giúp đỡ gì cứ nói nhé, ta là đồng nghiệp mà.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:最近工作忙吗?感觉你脸色不太好。
B:还好,就是有点累。最近项目压力比较大。
A:要注意休息啊,别累坏了身体!工作重要,身体更重要。
B:谢谢关心!我会注意的,尽量早点下班。
A:嗯,有什么需要帮忙的尽管说,咱们同事一场。
Vietnamese
A: Dạo này bận rộn nhiều không? Trông anh/chị hơi xanh xao.
B: Cũng được, chỉ hơi mệt một chút thôi. Dạo này áp lực dự án khá lớn.
A: Anh/chị nên chú ý nghỉ ngơi nhé, đừng làm việc quá sức! Công việc quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.
B: Cảm ơn sự quan tâm của anh/chị! Em sẽ chú ý, cố gắng về sớm hơn.
A: Ừm, nếu cần giúp đỡ gì cứ nói nhé, ta là đồng nghiệp mà.
Các cụm từ thông dụng
最近怎么样?
Dạo này thế nào?
最近工作顺利吗?
Dạo này công việc thuận lợi không?
注意身体!
Hãy giữ gìn sức khỏe!
Nền văn hóa
中文
中国人比较含蓄,通常会用一些委婉的表达方式来表示关心,避免过于直接,显得唐突。
在比较亲密的朋友或家人之间,可以直截了当地表达关心,但在职场或与不太熟悉的人相处时,则需要注意分寸。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc thể hiện sự quan tâm thường được thực hiện một cách tế nhị và không quá trực tiếp. Quá trực tiếp có thể bị coi là thiếu lịch sự.
Trong gia đình hoặc với những người bạn thân thiết, việc bày tỏ sự quan tâm có thể trực tiếp hơn. Tuy nhiên, trong môi trường công sở hoặc với những người không quá thân thiết, cần phải thận trọng hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
身体抱恙?
最近辛苦了,要注意劳逸结合哦!
有什么烦心的事可以跟我说说。
拼音
Vietnamese
Dạo này sức khỏe không tốt à?
Dạo này anh/chị làm việc vất vả rồi đấy, nhớ cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi nhé!
Nếu có điều gì phiền lòng cứ chia sẻ với tôi nhé.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公众场合过于热情地表示关心,以免让人感到不适。
拼音
bìmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé guòyú rèqíng de biǎoshì guānxīn,yǐmiǎn ràng rén gǎndào bùshì。
Vietnamese
Tránh thể hiện sự quan tâm thái quá nơi công cộng để tránh làm người khác cảm thấy khó chịu.Các điểm chính
中文
在不同场合和对象下,表示关心的方式有所不同。亲朋好友之间可以比较随意,而工作场合则需要比较正式。
拼音
Vietnamese
Cách thể hiện sự quan tâm khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh và đối tượng. Với bạn bè thân thiết và người thân, bạn có thể thoải mái hơn, trong khi môi trường công sở đòi hỏi sự trang trọng hơn.Các mẹo để học
中文
多听一些表示关心的表达,并尝试模仿。
在实际生活中多练习,并根据不同场合调整表达方式。
注意观察中国人在不同情境下如何表达关心,并学习他们的表达技巧。
拼音
Vietnamese
Hãy nghe nhiều cách diễn đạt thể hiện sự quan tâm và cố gắng bắt chước chúng.
Hãy luyện tập trong cuộc sống thực tế và điều chỉnh cách diễn đạt cho phù hợp với từng hoàn cảnh.
Hãy chú ý quan sát người Trung Quốc thể hiện sự quan tâm như thế nào trong những tình huống khác nhau và học hỏi các kỹ thuật diễn đạt của họ.