Dialogue
表达紧急程度
Thể hiện tính cấp thiết
biǎodá jǐnjí chéngdù
Dialogue 1
病人
医生,我感觉很不舒服,胸口很闷,呼吸困难,是不是很严重?
yi sheng,wo gan jue hen bu shu fu,xiong kou hen men,hu xi kun nan,shi bu shi hen yan zhong?
Bác sĩ, con thấy rất khó chịu, tức ngực, khó thở, có nghiêm trọng không ạ?
医生
您这情况听起来很紧急,我们马上去做个检查。请您先躺下休息,别紧张。
nin zhe qing kuang ting qilai hen jin ji,wo men ma shang qu zuo ge jian cha。qing nin xian tang xia xiu xi,bie jin zhang。
Tình trạng của anh/chị nghe có vẻ rất cấp cứu, chúng ta sẽ làm xét nghiệm ngay lập tức. Anh/chị hãy nằm xuống nghỉ ngơi đã, đừng lo lắng.
病人
好,医生。
hao,yi sheng。
Vâng, bác sĩ.
医生
护士,请立刻准备心电图和血液检查,这是急诊病人!
hu shi,qing li ke zhun bei xin dian tu he xue ye jian cha,zhe shi ji zhen bing ren!
Y tá, chuẩn bị ngay lập tức điện tâm đồ và xét nghiệm máu, đây là bệnh nhân cấp cứu!
护士
好的,医生,马上准备。
hao de,yi sheng,ma shang zhun bei。
Vâng, bác sĩ, chuẩn bị ngay ạ.