表达紧急程度 Thể hiện tính cấp thiết
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
病人:医生,我感觉很不舒服,胸口很闷,呼吸困难,是不是很严重?
医生:您这情况听起来很紧急,我们马上去做个检查。请您先躺下休息,别紧张。
病人:好,医生。
医生:护士,请立刻准备心电图和血液检查,这是急诊病人!
护士:好的,医生,马上准备。
拼音
Vietnamese
Bệnh nhân: Bác sĩ, con thấy rất khó chịu, tức ngực, khó thở, có nghiêm trọng không ạ?
Bác sĩ: Tình trạng của anh/chị nghe có vẻ rất cấp cứu, chúng ta sẽ làm xét nghiệm ngay lập tức. Anh/chị hãy nằm xuống nghỉ ngơi đã, đừng lo lắng.
Bệnh nhân: Vâng, bác sĩ.
Bác sĩ: Y tá, chuẩn bị ngay lập tức điện tâm đồ và xét nghiệm máu, đây là bệnh nhân cấp cứu!
Y tá: Vâng, bác sĩ, chuẩn bị ngay ạ.
Các cụm từ thông dụng
非常紧急
rất cấp cứu
Nền văn hóa
中文
在表达紧急程度时,中国人通常会直接说明症状的严重程度,并使用“很严重”、“很紧急”等词语。在医院就诊时,直接表达紧急情况可以得到优先处理。
拼音
Vietnamese
Khi thể hiện tính cấp thiết, người Việt thường sử dụng các cụm từ như “rất cấp cứu”, “cấp cứu”, hoặc mô tả mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng một cách trực tiếp. Trong môi trường bệnh viện, việc nêu rõ tính cấp thiết thường đảm bảo việc điều trị được ưu tiên. Tránh phóng đại không cần thiết.
Các biểu hiện nâng cao
中文
刻不容缓
危在旦夕
性命攸关
拼音
Vietnamese
cấp bách
nguy kịch
liên quan đến tính mạng
Các bản sao văn hóa
中文
避免夸大其词,以免造成不必要的恐慌或误解。
拼音
bìmiǎn kuādà qícì,yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de kǒnghuāng huò wùjiě。
Vietnamese
Tránh phóng đại, để tránh gây ra sự hoang mang hoặc hiểu lầm không cần thiết.Các điểm chính
中文
根据实际情况选择合适的词语,避免含糊不清。在医疗场合,准确表达病情至关重要。
拼音
Vietnamese
Chọn từ ngữ phù hợp dựa trên tình huống thực tế, tránh sự mơ hồ. Trong bối cảnh y tế, việc diễn đạt chính xác tình trạng bệnh là vô cùng quan trọng.Các mẹo để học
中文
多练习不同程度的紧急情况表达,例如轻微不适、中等严重、危急生命等。
可以和朋友或家人模拟就诊场景,练习如何清晰准确地表达病情。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt các mức độ cấp thiết khác nhau, chẳng hạn như khó chịu nhẹ, mức độ nghiêm trọng trung bình và các tình trạng đe dọa tính mạng.
Bạn có thể mô phỏng một cuộc khám bệnh với bạn bè hoặc gia đình để luyện tập diễn đạt tình trạng của mình một cách rõ ràng và chính xác.