表达远近距离 Diễn đạt khoảng cách
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,最近的公交车站怎么走?
B:沿着这条路一直走,大概走100米就到了,您会看到一个很大的公交站牌。
A:100米啊,谢谢!
B:不客气!
A:请问,到天安门广场远吗?
B:不算远,您可以乘坐地铁1号线到天安门东站,大约20分钟就到了。
A:地铁啊,那挺方便的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, làm sao để đến trạm xe buýt gần nhất?
B: Cứ đi thẳng theo con đường này, khoảng 100 mét là đến, bạn sẽ thấy một biển hiệu trạm xe buýt lớn.
A: 100 mét, cảm ơn!
B: Không có gì!
A: Xin lỗi, Quảng trường Thiên An Môn có xa không?
B: Không xa lắm, bạn có thể đi tàu điện ngầm tuyến 1 đến ga Thiên An Môn Đông, mất khoảng 20 phút.
A: Tàu điện ngầm, tiện quá, cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问去故宫博物院怎么走?
B:故宫博物院啊,有点远,建议您打车或者坐地铁。地铁的话,您可以坐1号线到天安门东站,然后步行过去。
A:步行大概需要多久?
B:大概需要走15分钟左右。
A:好的,谢谢!
B:不客气。
拼音
Vietnamese
A: Chào, làm sao để đến Tử Cấm Thành?
B: Tử Cấm Thành à? Khá xa đấy. Mình gợi ý bạn đi taxi hoặc tàu điện ngầm. Nếu đi tàu điện ngầm, bạn có thể đi tuyến 1 đến ga Thiên An Môn Đông, rồi đi bộ.
A: Đi bộ khoảng bao lâu?
B: Khoảng 15 phút.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì.
Cuộc trò chuyện 3
中文
A:请问,最近的便利店有多远?
B:就在前面不远处,拐过那个弯就到了,也就几十米。
A:哦,这么近啊,谢谢!
B:不客气!
A:请问,离这儿最近的医院有多远?
B:最近的医院?有点距离,大约两公里吧,建议您打车或者叫网约车。
A:两公里啊,谢谢提醒!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, cửa hàng tiện lợi gần nhất cách đây bao xa?
B: Ngay phía trước, quẹo qua khúc cua là tới, chỉ vài chục mét thôi.
A: Ồ, gần thế à, cảm ơn!
B: Không có gì!
A: Xin lỗi, bệnh viện gần nhất cách đây bao xa?
B: Bệnh viện gần nhất à? Khá xa đấy, khoảng hai cây số, mình khuyên bạn nên đi taxi hoặc gọi xe công nghệ.
A: Hai cây số, cảm ơn vì đã nhắc nhở!
Các cụm từ thông dụng
距离很近
rất gần
距离很远
rất xa
大约...米
khoảng...mét
大概...公里
khoảng...km
很近
gần
有点远
khá xa
不远
không xa lắm
Nền văn hóa
中文
中国人在表达距离时,通常会根据实际情况选择合适的单位,例如米、公里,有时也会用一些更形象的描述,例如“就在附近”、“很近”、“有点远”等。在非正式场合下,人们更倾向于使用口语化的表达方式,而在正式场合则会使用更规范的表达方式。
拼音
Vietnamese
Trong tiếng Việt, người ta thường dùng mét hoặc kilômét để diễn tả khoảng cách. Trong những trường hợp không trang trọng, người ta thường dùng những cách diễn đạt thân mật như "rất gần" hay "khá xa", trong khi đó, trong những ngữ cảnh trang trọng, người ta thường dùng những cách diễn đạt chính xác hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
步行大约需要十分钟左右
坐车的话大概需要半小时
乘坐地铁的话,大概需要二十分钟
骑自行车大约需要十五分钟
拼音
Vietnamese
Đi bộ khoảng mười phút.
Đi xe khoảng ba mươi phút.
Đi tàu điện ngầm khoảng hai mươi phút.
Đi xe đạp khoảng mười lăm phút.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于夸张的描述,例如“非常非常远”,“特别特别近”,以免让人感到不真诚或误解。
拼音
bi mian shi yong guo yu kuazhang de miao shu, li ru “fei chang fei chang yuan”,“te bie te bie jin”,yi mian rang ren gan dao bu zhen cheng huo wu jie。
Vietnamese
Tránh dùng những mô tả cường điệu, ví dụ như “rất rất xa”, “rất rất gần” để tránh gây hiểu lầm hoặc tạo cảm giác không thật lòng.Các điểm chính
中文
根据对话对象和场合选择合适的表达方式。例如,对长辈可以使用更恭敬的表达方式,对朋友则可以使用更随意的表达方式。在问路时,尽量使用清晰简洁的语言,并注意对方的理解能力。
拼音
Vietnamese
Chọn cách diễn đạt phù hợp tùy theo người đối thoại và hoàn cảnh. Ví dụ, khi nói chuyện với người lớn tuổi, bạn nên dùng cách nói lịch sự hơn, còn khi nói chuyện với bạn bè thì có thể dùng cách nói thoải mái hơn. Khi hỏi đường, hãy cố gắng dùng ngôn ngữ rõ ràng và ngắn gọn, đồng thời lưu ý khả năng hiểu của người đối diện.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟实际场景中的对话。
可以与朋友或家人一起练习,互相纠正错误。
关注语音语调的练习,使表达更自然流畅。
在练习过程中,注意运用不同的表达方式,例如描述距离的各种说法。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập thông qua việc đóng vai và mô phỏng các cuộc trò chuyện trong những tình huống thực tế.
Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình và cùng nhau sửa những lỗi sai.
Hãy chú ý đến việc luyện tập phát âm và ngữ điệu để cách diễn đạt trở nên tự nhiên và lưu loát hơn.
Trong quá trình luyện tập, hãy chú ý sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như các cách diễn tả khoảng cách khác nhau.