解决问题 Giải quyết vấn đề jiě jué wèn tí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:张经理,您好!我负责的项目遇到了一个难题,希望能得到您的帮助。
张经理:李明,你好!请说说看,是什么问题?
李明:我们新开发的软件在兼容性测试中出现了bug,目前无法找到原因。
张经理:明白了,这个情况比较常见。你们团队内部讨论过吗?尝试过哪些方法?
李明:我们已经进行了多次内部讨论,也尝试了一些常见的调试方法,但都没有解决问题。
张经理:这样啊,我建议你们先把bug的具体现象和已尝试的方法整理成文档,我们再一起分析。明天上午十点,我们开个小会讨论一下,可以吗?
李明:好的,张经理,谢谢您!我立刻整理文档。

拼音

Li Ming: Zhang jingli, nin hao! Wo fuze de xiangmu yudaole yige nan ti, xiwang neng dedao nin de bangzhu.
Zhang jingli: Li Ming, ni hao! Qing shuo shuo kan, shi shenme wenti?
Li Ming: Women xin kaifa de ruanjian zai jianrongxing ceshi zhong chuxianle bug, muqian wufa zhaodao yuanyin.
Zhang jingli: Mingbai le, zhege qingkuang bijiao changjian. Nimen tuandui neibu taolun guo ma? Changshi guo na xie fangfa?
Li Ming: Women yijing jinxingle duo ci neibu taolun, ye changshi le yixie changjian de diaoshi fangfa, dan dou meiyou jiejue wenti.
Zhang jingli: Zheyang a, wo jianyi nimen xian ba bug de ju ti xianxiang he yi changshi de fangfa zhengli cheng wen dang, women zai yiqi fenxi. Mingtian shangwu shi dian, women kai ge xiao hui taolun yixia, keyi ma?
Li Ming: Hao de, Zhang jingli, xiexie nin! Wo like zhengli wen dang.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, Quản lý Trương! Tôi đang gặp sự cố với dự án mà tôi phụ trách, và tôi hy vọng ông có thể giúp đỡ tôi.
Quản lý Trương: Xin chào, Lý Minh! Làm ơn cho tôi biết, vấn đề là gì?
Lý Minh: Phần mềm mới mà chúng tôi phát triển gặp lỗi trong quá trình kiểm thử khả năng tương thích, và chúng tôi không thể tìm ra nguyên nhân.
Quản lý Trương: Tôi hiểu rồi, đây là tình huống khá phổ biến. Nhóm của anh đã thảo luận nội bộ về vấn đề này chưa? Anh đã thử những phương pháp nào?
Lý Minh: Chúng tôi đã thảo luận nhiều lần nội bộ và cũng đã thử một số phương pháp gỡ lỗi thông thường, nhưng vẫn chưa giải quyết được vấn đề.
Quản lý Trương: Vậy à, tôi đề nghị các anh nên tóm tắt hiện tượng cụ thể của lỗi và các phương pháp đã thử vào một tài liệu, rồi chúng ta cùng nhau phân tích. Sáng mai 10 giờ, chúng ta có thể họp ngắn để thảo luận được không?
Lý Minh: Được rồi, Quản lý Trương, cảm ơn ông! Tôi sẽ lập tức chuẩn bị tài liệu.

Các cụm từ thông dụng

遇到问题

yù dào wèn tí

gặp vấn đề

Nền văn hóa

中文

在工作场合,直接表达问题和寻求帮助是普遍的做法,但也要注意语气和方式,避免过于强硬或抱怨。

中国文化注重团队合作,所以寻求团队内部的帮助是第一步,然后才会向上级寻求帮助。

拼音

zài gōngzuò chǎnghé, zhíjiē biǎodá wèntí hé xúnqiú bāngzhù shì pǔbiàn de zuòfǎ, dàn yě yào zhùyì yǔqì hé fāngshì, bìmiǎn guòyú qiángyìng huò bàoyuàn。

zhōngguó wénhuà zhòngshì tuánduì hézuò, suǒyǐ xúnqiú tuánduì nèibù de bāngzhù shì dì yībù, ránhòu cái huì xiàng shàngjí xúnqiú bāngzhù。

Vietnamese

Trong môi trường làm việc, việc trực tiếp bày tỏ vấn đề và tìm kiếm sự giúp đỡ là điều phổ biến, nhưng cần lưu ý giọng điệu và cách thức trình bày để tránh gây ấn tượng khó chịu hoặc phàn nàn.

Văn hoá Trung Quốc coi trọng tinh thần làm việc nhóm, vì vậy việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các thành viên trong nhóm là bước đầu tiên trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ từ cấp trên.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您不吝赐教

我们该如何优化流程才能避免此类问题的再次发生?

这件事的根本原因是什么?

为了长远发展,我们应该如何改进?

拼音

qǐng nín bù lìn cì jiào

wǒmen gāi rúhé yōuhuà liúchéng cáinéng bìmiǎn cǐlèi wèntí de zàicì fāshēng?

zhè jiàn shì de gēnběn yuányīn shì shénme?

wèile chángyuǎn fāzhǎn, wǒmen yīnggāi rúhé gǎijìn?

Vietnamese

Đừng ngần ngại chia sẻ lời khuyên chuyên môn của ông/bà.

Làm thế nào chúng ta có thể tối ưu hóa quy trình làm việc để tránh các vấn đề tương tự xảy ra một lần nữa?

Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề này là gì?

Vì sự phát triển lâu dài, chúng ta nên cải thiện như thế nào?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,以及带有负面情绪的词语。在与上司沟通时,应保持尊重和礼貌。

拼音

bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, yǐjí dài yǒu fùmiàn qíngxù de cíyǔ。zài yǔ shàngsī gōutōng shí, yīng bǎochí zūnjìng hé lǐmào。

Vietnamese

Tránh sử dụng những lời lẽ quá thân mật và các từ ngữ mang tính tiêu cực trong các bối cảnh trang trọng. Hãy giữ thái độ tôn trọng và lịch sự khi giao tiếp với cấp trên.

Các điểm chính

中文

根据沟通对象和场合调整语言风格,正式场合应使用更正式的语言;非正式场合则可以更随意一些。注意倾听对方意见,并积极寻求解决方案。

拼音

gēnjù gōutōng duìxiàng hé chǎnghé tiáozhěng yǔyán fēnggé, zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng gèng zhèngshì de yǔyán;fēi zhèngshì chǎnghé zé kěyǐ gèng suíyì yīxiē。zhùyì qīngtīng duìfāng yìjiàn, bìng jījí xúnqiú jiějué fāng'àn。

Vietnamese

Điều chỉnh phong cách ngôn ngữ sao cho phù hợp với người đối thoại và bối cảnh. Trong các tình huống trang trọng, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn; trong các tình huống không trang trọng, có thể thoải mái hơn. Cần chú ý lắng nghe ý kiến của đối phương và tích cực tìm kiếm giải pháp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,并尝试模仿母语人士的表达方式。

可以与朋友或同事进行角色扮演,提高口语表达能力。

注意积累与工作相关的词汇和表达,并运用到实际对话中。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, bìng chángshì mófǎng mǔyǔ rénshì de biǎodá fāngshì。

kěyǐ yǔ péngyou huò tóngshì jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

zhùyì jīlěi yǔ gōngzuò xiāngguān de cíhuì hé biǎodá, bìng yùnyòng dào shíjì duìhuà zhōng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau và cố gắng bắt chước cách diễn đạt của người bản ngữ.

Có thể thực hiện các trò chơi nhập vai với bạn bè hoặc đồng nghiệp để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói.

Lưu ý tích lũy các từ vựng và cách diễn đạt liên quan đến công việc và áp dụng chúng vào các cuộc đối thoại thực tế.