Skip to content
学中文

Dialogue

解释称谓变化

Giải thích sự thay đổi về cách gọi

jiěshì chēnghuì biànhuà

Dialogue 1

  1. 老王

    您好,请问您怎么称呼您的公公婆婆?

    Hǎo, qǐngwèn nín zěnme chēnghu your gōnggōng pópo?

    Xin chào, bà gọi bố mẹ chồng như thế nào?

  2. 小李

    我通常叫他们爸爸妈妈,因为跟他们很亲近。

    Wǒ tōngcháng jiào tāmen bàba māma, yīnwèi gēn tāmen hěn qīnjìn.

    Tôi thường gọi họ là bố và mẹ, vì tôi rất gần gũi với họ.

  3. 老王

    哦,原来如此。那您称呼您的丈夫的父母,跟称呼您自己的父母一样吗?

    Ó, yuánlái rúcǐ. Nà nín chēnghu nín zhàngfu de fùmǔ, gēn chēnghu nín zìjǐ de fùmǔ yīyàng ma?

    À, ra vậy. Vậy bà gọi bố mẹ chồng giống như cách bà gọi bố mẹ đẻ của mình phải không?

  4. 小李

    是的,我习惯这么叫,感觉更亲切。

    Shì de, wǒ xíguàn zhème jiào, gǎnjué gèng qīnqiè.

    Vâng, tôi quen gọi như vậy rồi, cảm thấy gần gũi hơn.

  5. 老王

    在中国,这很普遍。家庭成员称谓,其实是很灵活的,主要看关系亲疏。

    Zài Zhōngguó, zhè hěn pǔbiàn. Jiātíng chéngyuán chēnghuì, qíshí shì hěn línghuó de, zhǔyào kàn guānxi qīnshū.

    Ở Trung Quốc, điều này rất phổ biến. Cách gọi tên thành viên gia đình thực ra rất linh hoạt, chủ yếu phụ thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ.

Dialogue 2

  1. 老王

    您好,请问您怎么称呼您的公公婆婆?

    Xin chào, bà gọi bố mẹ chồng như thế nào?

  2. 小李

    我通常叫他们爸爸妈妈,因为跟他们很亲近。

    Tôi thường gọi họ là bố và mẹ, vì tôi rất gần gũi với họ.

  3. 老王

    哦,原来如此。那您称呼您的丈夫的父母,跟称呼您自己的父母一样吗?

    À, ra vậy. Vậy bà gọi bố mẹ chồng giống như cách bà gọi bố mẹ đẻ của mình phải không?

  4. 小李

    是的,我习惯这么叫,感觉更亲切。

    Vâng, tôi quen gọi như vậy rồi, cảm thấy gần gũi hơn.

  5. 老王

    在中国,这很普遍。家庭成员称谓,其实是很灵活的,主要看关系亲疏。

    Ở Trung Quốc, điều này rất phổ biến. Cách gọi tên thành viên gia đình thực ra rất linh hoạt, chủ yếu phụ thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ.

Giải thích sự thay đổi về cách gọi — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen