讨论节气变化 Thảo luận về sự thay đổi tiết khí Tǎolùn jiéqì biànhuà

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:最近天气变化真快,感觉立秋都过完了,马上就要秋分了。
B:是啊,今年的节气变化好像比往年更明显一些,感觉天气转凉得很快。
C:我们这儿立秋后,早晚温差已经有十度了,白天穿短袖晚上穿长袖,真是够呛。
A:是啊,看来要开始添衣服了。你注意到没有,今年的雨水也比以往少。
B:确实,记得小时候秋雨绵绵的景象,现在已经很少见了,气候变化太大了。
C:是啊,我们应该更加注意环保,保护环境,减少碳排放。

拼音

A:zuì jìn tiānqì biànhuà zhēn kuài, gǎnjué lìqiū dōu guò wán le, mǎshàng jiù yào qiūfēn le。
B:shì a, jīnnián de jiéqì biànhuà hǎoxiàng bǐ wǎngnián gèng míngxiǎn yīxiē, gǎnjué tiānqì zhuǎnliáng de hěn kuài。
C:wǒmen zhèr lìqiū hòu, zǎowǎn wēnchā yǐjīng yǒu shí dù le, báitiān chuān duǎnxiù wǎnshàng chuān chángxiù, zhēnshi gòu qiàng。
A:shì a, kàn lái yào kāishǐ tiān yīfu le。nǐ zhùyì dào méiyǒu, jīnnián de yǔshuǐ yě bǐ yǐwǎng shǎo。
B:quèshí, jìde xiǎoshíhòu qiū yǔ miánmián de jǐngxiàng, xiànzài yǐjīng hěn shǎo jiàn le, qìhòu biànhuà tài dà le。
C:shì a, wǒmen yīnggāi gèngjiā zhùyì huánbǎo, bǎohù huánjìng, jiǎnshǎo tànpàifàng。

Vietnamese

A: Thời tiết thay đổi nhanh chóng gần đây. Cảm giác như đầu thu đã qua rồi, và điểm phân thu sắp đến.
B: Đúng vậy, những thay đổi trong 24 tiết khí năm nay dường như rõ ràng hơn so với những năm trước. Thời tiết đang chuyển lạnh rất nhanh.
C: Ở vùng của chúng tôi, sự chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối sau khi bắt đầu mùa thu đã là mười độ. Ban ngày mặc áo ngắn tay, ban đêm mặc áo dài tay, thật sự khó chịu.
A: Đúng vậy, có vẻ như đã đến lúc cần mặc thêm quần áo rồi. Bạn có để ý rằng lượng mưa năm nay cũng ít hơn so với mọi năm không?
B: Thật vậy, tôi nhớ hồi nhỏ, mùa thu mưa thường xuyên kéo dài. Giờ đây, điều đó hiếm khi xảy ra. Biến đổi khí hậu thật lớn lao.
C: Đúng rồi, chúng ta nên chú trọng hơn đến việc bảo vệ môi trường, bảo vệ môi trường và giảm lượng khí thải carbon.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:最近天气变化真快,感觉立秋都过完了,马上就要秋分了。
B:是啊,今年的节气变化好像比往年更明显一些,感觉天气转凉得很快。
C:我们这儿立秋后,早晚温差已经有十度了,白天穿短袖晚上穿长袖,真是够呛。
A:是啊,看来要开始添衣服了。你注意到没有,今年的雨水也比以往少。
B:确实,记得小时候秋雨绵绵的景象,现在已经很少见了,气候变化太大了。
C:是啊,我们应该更加注意环保,保护环境,减少碳排放。

Vietnamese

A: Thời tiết thay đổi nhanh chóng gần đây. Cảm giác như đầu thu đã qua rồi, và điểm phân thu sắp đến.
B: Đúng vậy, những thay đổi trong 24 tiết khí năm nay dường như rõ ràng hơn so với những năm trước. Thời tiết đang chuyển lạnh rất nhanh.
C: Ở vùng của chúng tôi, sự chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối sau khi bắt đầu mùa thu đã là mười độ. Ban ngày mặc áo ngắn tay, ban đêm mặc áo dài tay, thật sự khó chịu.
A: Đúng vậy, có vẻ như đã đến lúc cần mặc thêm quần áo rồi. Bạn có để ý rằng lượng mưa năm nay cũng ít hơn so với mọi năm không?
B: Thật vậy, tôi nhớ hồi nhỏ, mùa thu mưa thường xuyên kéo dài. Giờ đây, điều đó hiếm khi xảy ra. Biến đổi khí hậu thật lớn lao.
C: Đúng rồi, chúng ta nên chú trọng hơn đến việc bảo vệ môi trường, bảo vệ môi trường và giảm lượng khí thải carbon.

Các cụm từ thông dụng

二十四节气

Èrshísì jiéqì

Hai mươi bốn tiết khí

节气变化

Jiéqì biànhuà

Sự thay đổi tiết khí

气候变化

Qìhòu biànhuà

Biến đổi khí hậu

Nền văn hóa

中文

二十四节气是中国传统历法的重要组成部分,反映了气候变化的规律,对农业生产和人们的生活有着重要的指导意义。

拼音

Èrshísì jiéqì shì zhōngguó chuántǒng lìfǎ de zhòngyào zǔchéng bùfèn, fǎnyìng le qìhòu biànhuà de guīlǜ, duì nóngyè shēngchǎn hé rénmen de shēnghuó yǒuzhe zhòngyào de zhǐdǎo yìyì。

Vietnamese

Hai mươi bốn tiết khí là một phần quan trọng của lịch truyền thống Trung Quốc, phản ánh quy luật biến đổi khí hậu và có ý nghĩa hướng dẫn quan trọng đối với sản xuất nông nghiệp và đời sống của người dân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

立秋已过,秋高气爽,正是赏秋的好时节。

秋分时节,昼夜平分,天气逐渐转凉。

今年的秋雨比往年少,气候异常。

拼音

Lìqiū yǐ guò, qiū gāo qì shuǎng, zhèngshì shǎng qiū de hǎo shíjié。

Qiūfēn shíjié, zhòuyè píngfēn, tiānqì zhújiàn zhuǎnliáng。

Jīnnián de qiū yǔ bǐ wǎngnián shǎo, qìhòu yìcháng。

Vietnamese

Mùa thu đã qua, không khí trong lành mát mẻ, đây là thời điểm tuyệt vời để tận hưởng mùa thu.

Vào thời điểm điểm phân thu, ngày và đêm bằng nhau, thời tiết dần dần chuyển lạnh.

Mưa mùa thu năm nay ít hơn so với mọi năm, khí hậu bất thường.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨论节气变化时涉及政治敏感话题,如气候变化与国家政策之间的关系。

拼音

Bìmiǎn zài tǎolùn jiéqì biànhuà shí shèjí zhèngzhì mǐngǎn huàtí, rú qìhòu biànhuà yǔ guójiā zhèngcè zhī jiān de guānxi。

Vietnamese

Tránh đề cập đến những chủ đề nhạy cảm về chính trị khi thảo luận về sự thay đổi tiết khí, chẳng hạn như mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và chính sách quốc gia.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄和身份的人群,尤其是在涉及农业生产或传统文化讨论时。注意语气,避免武断的结论。

拼音

Cǐ chǎngjǐng shìyòngyú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún, yóuqí shì zài shèjí nóngyè shēngchǎn huò chuántǒng wénhuà tǎolùn shí。zhùyì yǔqì, bìmiǎn wǔduàn de jiélùn。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với mọi người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt khi thảo luận về sản xuất nông nghiệp hoặc văn hoá truyền thống. Chú ý đến giọng điệu và tránh đưa ra kết luận vội vàng.

Các mẹo để học

中文

多练习与不同人群进行此类对话,积累经验。

在对话中注意观察对方的表情和反应,及时调整沟通方式。

可以尝试使用更丰富的词汇和表达方式,使对话更生动自然。

拼音

Duō liànxí yǔ bùtóng rénqún jìnxíng cǐ lèi duìhuà, jīlěi jīngyàn。

Zài duìhuà zhōng zhùyì guānchá duìfāng de biǎoqíng hé fǎnyìng, jíshí tiáozhěng gōutōng fāngshì。

Kěyǐ chángshì shǐyòng gèng fēngfù de cíhuì hé biǎodá fāngshì, shǐ duìhuà gèng shēngdòng zìrán。

Vietnamese

Hãy luyện tập loại đối thoại này với nhiều nhóm người khác nhau để tích lũy kinh nghiệm.

Trong quá trình đối thoại, hãy chú ý quan sát nét mặt và phản ứng của người đối diện, điều chỉnh cách thức giao tiếp cho phù hợp.

Có thể thử sử dụng vốn từ và cách diễn đạt phong phú hơn, làm cho cuộc đối thoại trở nên sinh động và tự nhiên hơn.