让步技巧 Kỹ thuật nhượng bộ ràng bù jì qiǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:这个价格对我公司来说有点高,能不能再优惠一些?
乙:考虑到贵公司的规模和长期合作的潜力,我们可以适当让步。
甲:那最低能做到多少?
乙:我们内部讨论后,可以将价格降低到每件100元,这是我们的底线了。
甲:好的,100元每件,我们接受。

拼音

jiǎ: zhège jiàge duì wǒ gōngsī lái shuō yǒudiǎn gāo, néng bùnéng zài yōuhuì yīxiē?
yǐ: kǎolǜ dào guì gōngsī de guīmó hé chángqī hézuò de qiányú, wǒmen kěyǐ shìdàng ràngbù.
jiǎ: nà zuìdī néng zuòdào duōshao?
yǐ: wǒmen nèibù tǎolùn hòu, kěyǐ jiāng jiàge jiàngdī dào měijiàn 100 yuán, zhè shì wǒmen de dǐxiàn le.
jiǎ: hǎo de, 100 yuán měijiàn, wǒmen jiēshòu.

Vietnamese

A: Giá này hơi cao đối với công ty chúng tôi. Chúng ta có thể được giảm giá không?
B: Xem xét quy mô công ty của quý vị và tiềm năng hợp tác lâu dài, chúng tôi có thể nhượng bộ một chút.
A: Vậy giá thấp nhất có thể là bao nhiêu?
B: Sau khi thảo luận nội bộ, chúng tôi có thể giảm giá xuống còn 100 đô la mỗi đơn vị. Đây là mức giá thấp nhất của chúng tôi.
A: Được rồi, 100 đô la mỗi đơn vị, chúng tôi đồng ý.

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲:这个价格对我公司来说有点高,能不能再优惠一些?
乙:考虑到贵公司的规模和长期合作的潜力,我们可以适当让步。
甲:那最低能做到多少?
乙:我们内部讨论后,可以将价格降低到每件100元,这是我们的底线了。
甲:好的,100元每件,我们接受。

Vietnamese

A: Giá này hơi cao đối với công ty chúng tôi. Chúng ta có thể được giảm giá không?
B: Xem xét quy mô công ty của quý vị và tiềm năng hợp tác lâu dài, chúng tôi có thể nhượng bộ một chút.
A: Vậy giá thấp nhất có thể là bao nhiêu?
B: Sau khi thảo luận nội bộ, chúng tôi có thể giảm giá xuống còn 100 đô la mỗi đơn vị. Đây là mức giá thấp nhất của chúng tôi.
A: Được rồi, 100 đô la mỗi đơn vị, chúng tôi đồng ý.

Các cụm từ thông dụng

让步

ràngbù

Nhượng bộ

Nền văn hóa

中文

在中国的商务谈判中,让步通常是循序渐进的,不会一下子就给出最大的让步。

拼音

zài zhōngguó de shāngwù tánpàn zhōng, ràngbù tōngcháng shì xúnxù jiànjìn de, bù huì yīxiàzi jiù gěi chū zuì dà de ràngbù。

Vietnamese

Trong đàm phán kinh doanh ở Trung Quốc, việc nhượng bộ thường được thực hiện dần dần, không phải tất cả cùng một lúc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

灵活运用多种让步策略,例如逐步让步、条件性让步、互惠性让步等。

根据对方反应适时调整让步幅度,避免过早或过晚让步。

拼音

línghuó yòngyùn duō zhǒng ràngbù cèlüè, lìrú zhúbù ràngbù, tiáojiànxìng ràngbù, hùhuìxìng ràngbù děng。

gēnjù duìfāng fǎnyìng shìshí tiáozhěng ràngbù fúdu, bìmiǎn guòzǎo huò guòwǎn ràngbù。

Vietnamese

Sử dụng linh hoạt nhiều chiến lược nhượng bộ khác nhau, chẳng hạn như nhượng bộ dần dần, nhượng bộ có điều kiện và nhượng bộ qua lại.

Điều chỉnh mức độ nhượng bộ tùy theo phản ứng của bên kia, tránh nhượng bộ quá sớm hoặc quá muộn.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈判中过于强硬或过于软弱,要找到合适的平衡点。

拼音

bìmiǎn zài tánpàn zhōng guòyú qiángyìng huò guòyú ruǎnruò, yào zhǎodào héshì de pínghéng diǎn。

Vietnamese

Tránh việc quá cứng rắn hoặc quá mềm yếu trong quá trình đàm phán; hãy tìm điểm cân bằng phù hợp.

Các điểm chính

中文

在商务谈判中,让步技巧的运用需要根据实际情况灵活调整,切忌生搬硬套。

拼音

zài shāngwù tánpàn zhōng, ràngbù jìqiǎo de yòngyùn xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó tiáozhěng, qièjì shēngbān yìngtào。

Vietnamese

Trong đàm phán kinh doanh, việc sử dụng các kỹ thuật nhượng bộ cần được điều chỉnh linh hoạt tùy theo tình hình thực tế; tránh áp dụng cứng nhắc.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的让步场景和对话,提高应对不同情况的能力。

学习观察对方的反应,并根据对方的反应调整自己的策略。

模拟谈判场景,与朋友或家人进行练习。

拼音

duō liànxí bùtóng de ràngbù chǎngjǐng hé duìhuà, tígāo yìngduì bùtóng qíngkuàng de nénglì。

xuéxí guānchá duìfāng de fǎnyìng, bìng gēnjù duìfāng de fǎnyìng tiáozhěng zìjǐ de cèlüè。

mǒnì tánpàn chǎngjǐng, yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng liànxí。

Vietnamese

Thực hành nhiều kịch bản và cuộc đối thoại nhượng bộ khác nhau để nâng cao khả năng ứng phó với các tình huống khác nhau.

Học cách quan sát phản ứng của đối phương và điều chỉnh chiến lược của bạn cho phù hợp.

Mô phỏng các kịch bản đàm phán và thực hành với bạn bè hoặc gia đình.