访客管理 Quản lý khách fǎngkè guǎnlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,欢迎来到我的民宿!请问有什么可以帮您的?
客人:您好!非常感谢。请问民宿的Wi-Fi密码是多少?
房东:密码是:12345678。您可以随时使用。
客人:好的,谢谢!对了,附近有什么推荐的餐馆吗?
房东:附近有一家川菜馆,味道很不错,如果您喜欢辣的话,可以去试试。还有一家面馆,价钱比较实惠。
客人:谢谢您的推荐!
房东:不客气!如果您还有什么问题,随时可以问我。

拼音

fangdong:nin hao,huan ying lai dao wo de minsu!qing wen you shenme ke yi bang ning de?
ke ren:nin hao!feichang gan xie。qing wen minsu de Wi-Fi mima shi duoshao?
fangdong:mima shi:12345678。nin ke yi suo shi shi yong。
ke ren:hao de,xie xie!dui le,fujin you shenme tui jian de canting ma?
fangdong:fujin you yi jia chuan cai guan,wei dao hen bu cuo,ru guo nin xi huan la de hua,ke yi qu shishi。hai you yi jia mian guan,jia qian biao jiao shi hui。
ke ren:xie xie nin de tui jian!
fangdong:bu ke qi!ru guo nin hai you shenme wen ti,suo shi ke yi wen wo。

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, chào mừng bạn đến nhà nghỉ của tôi! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách: Xin chào! Cảm ơn rất nhiều. Mật khẩu Wifi là gì vậy?
Chủ nhà: Mật khẩu là: 12345678. Bạn có thể sử dụng bất cứ lúc nào.
Khách: Được rồi, cảm ơn! Nhân tiện, có nhà hàng nào được đề xuất gần đây không?
Chủ nhà: Gần đây có một nhà hàng Tứ Xuyên, rất ngon nếu bạn thích đồ ăn cay. Cũng có một quán mì khá rẻ.
Khách: Cảm ơn vì lời đề xuất!
Chủ nhà: Không có gì! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, cứ thoải mái hỏi tôi.

Cuộc trò chuyện 2

中文

客人:请问附近有什么景点可以推荐?
房东:这附近有一个古镇,景色很美,可以去看看。
客人:古镇?听起来不错。怎么去呢?
房东:您可以步行过去,大概需要20分钟。也可以坐公交车,很方便的。
客人:好的,谢谢!
房东:不客气,希望您玩的愉快!

拼音

ke ren:qing wen fu jin you shenme jing dian ke yi tui jian?
fangdong:zhe fu jin you yi ge gu zhen,jing se hen mei,ke yi qu kan kan。
ke ren:gu zhen?ting qi lai bu cuo。zen me qu ne?
fangdong:nin ke yi bu xing guo qu,da gai xu yao 20 fen zhong。ye ke yi zuo gong jiao che,hen fang bian de。
ke ren:hao de,xie xie!
fangdong:bu ke qi,xi wang nin wan de yu kuai!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

欢迎入住我的民宿

huānyíng rùzhù wǒ de mínsù

Chào mừng bạn đến nhà nghỉ của tôi

请问有什么可以帮您的?

qǐng wèn yǒu shénme kěyǐ bāng nín de?

Tôi có thể giúp gì cho bạn?

附近有什么推荐的餐馆吗?

fùjìn yǒu shénme tuījiàn de cānguǎn ma?

Có nhà hàng nào được đề xuất gần đây không?

Nền văn hóa

中文

中国民宿通常提供免费Wi-Fi

房东会热情地为客人提供旅游建议

在非正式场合,房东和客人之间可以比较随意地交流

拼音

zhōngguó mínsù tōngcháng tígōng miǎnfèi Wi-Fi

fángdōng huì rèqíng de wèi kèrén tígōng lǚyóu jiànyì

zài fēi zhèngshì chǎnghé, fángdōng hé kèrén zhī jiān kěyǐ bǐjiào suíyì de jiāoliú

Vietnamese

Nhà nghỉ ở Trung Quốc thường cung cấp Wifi miễn phí.

Chủ nhà thường rất nhiệt tình tư vấn du lịch cho khách của họ.

Trong các bối cảnh không chính thức, giao tiếp giữa chủ nhà và khách có thể khá thoải mái.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您对我们的服务有什么建议吗?

非常荣幸能为您服务,请问还有什么需要帮助的?

希望您在入住期间有任何需求都可以随时与我们联系。

拼音

qǐng wèn nín duì wǒmen de fúwù yǒu shénme jiànyì ma?

fēicháng róngxìng néng wèi nín fúwù, qǐng wèn hái yǒu shénme xūyào bāngzhù de?

xīwàng nín zài rùzhù qījiān yǒu rènhé xūqiú dōu kěyǐ suíshí yǔ wǒmen liánxì。

Vietnamese

Bạn có bất kỳ đề xuất nào về dịch vụ của chúng tôi không? Thật vinh dự khi được phục vụ bạn, bạn có cần bất kỳ sự trợ giúp nào khác không? Chúng tôi hy vọng bạn có thể liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào nếu bạn có bất kỳ nhu cầu nào trong thời gian lưu trú của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

不要随便进入客人的房间,未经允许不要翻动客人的物品。尊重客人的隐私。

拼音

búyào suíbiàn jìnrù kèrén de fángjiān, wèi jīng yǔnxǔ bù yào fāndòng kèrén de wùpǐn。zūnjìng kèrén de yǐnsī。

Vietnamese

Đừng tự ý vào phòng khách mà không được phép và đừng động vào đồ đạc của họ. Hãy tôn trọng quyền riêng tư của khách.

Các điểm chính

中文

在处理客人的问题时,要保持耐心和礼貌,尽量满足客人的需求。注意语言的表达方式,避免使用带有歧义或不尊重的词语。

拼音

zài chǔlǐ kèrén de wèntí shí, yào bǎochí nàixīn hé lǐmào, jǐnliàng mǎnzú kèrén de xūqiú。zhùyì yǔyán de biǎodá fāngshì, bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò bù zūnjìng de cíyǔ。

Vietnamese

Khi xử lý vấn đề của khách, hãy giữ thái độ kiên nhẫn và lịch sự, cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách. Chú ý cách diễn đạt ngôn ngữ, tránh sử dụng từ ngữ gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同的方式表达相同的意思,例如:用更委婉的语气表达拒绝。

与朋友模拟对话,提高语言表达的流利度和准确性。

在实际场景中,学习观察和模仿优秀服务人员的言行举止。

拼音

duō liànxí yòng bùtóng de fāngshì biǎodá xiāngtóng de yìsi, lìrú:yòng gèng wǎnyuǎn de yǔqì biǎodá jùjué。

yǔ péngyou mòní duìhuà, tígāo yǔyán biǎodá de liúlìdù hé zhǔnquèxìng。

zài shíjì chǎngjǐng zhōng, xuéxí guānchá hé mófǎng yōuxiù fúwù rényuán de yánxíng jǔzhǐ。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: dùng giọng điệu mềm mại hơn để từ chối.

Thực hành đối thoại với bạn bè để nâng cao sự lưu loát và chính xác trong cách diễn đạt ngôn ngữ.

Trong những tình huống thực tế, hãy học cách quan sát và bắt chước lời nói và hành động của nhân viên phục vụ xuất sắc.