询问食材 Hỏi về nguyên liệu xun wen shi cai

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问有什么可以帮您?
顾客:您好,我想问问这道菜的食材是什么?
服务员:这是宫保鸡丁,主要食材是鸡肉、花生米、干辣椒和花椒。
顾客:鸡肉是本地鸡吗?
服务员:是的,我们用的都是本地新鲜鸡肉。
顾客:好的,谢谢您!
服务员:不客气,请慢用!

拼音

fuwuyuan:nin hao,qingwen you shenme keyi bang nin?
kehu:nin hao,wo xiang wenwen zhe dao cai de shi cai shi shenme?
fuwuyuan:zhe shi gong bao ji ding,zhu yao shi cai shi ji rou、hua sheng mi、gan la jiao he hua jiao。
kehu:ji rou shi ben di ji ma?
fuwuyuan:shi de,women yong de dou shi ben di xinxian ji rou。
kehu:hao de,xie xie nin!
fuwuyuan:bu ke qi,qing man yong!

Vietnamese

Phục vụ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn hỏi về nguyên liệu của món này.
Phục vụ: Đây là món Gà Kung Pao. Nguyên liệu chính là thịt gà, đậu phộng, ớt khô và tiêu Tứ Xuyên.
Khách hàng: Thịt gà là gà địa phương phải không?
Phục vụ: Vâng, chúng tôi chỉ dùng thịt gà tươi sống địa phương.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn!
Phục vụ: Không có gì, mời bạn dùng bữa!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:请问,这道菜里有没有海鲜?
服务员:有的,这道菜里包含虾仁和扇贝。
顾客:虾仁是新鲜的吗?
服务员:是的,我们每天都采购新鲜的海鲜。
顾客:好的,谢谢。
服务员:不客气。

拼音

kehu:qingwen,zhe dao cai li you meiyou hai xian?
fuwuyuan:you de,zhe dao cai li bao han xia ren he shan bei。
kehu:xia ren shi xinxian de ma?
fuwuyuan:shi de,women mei tian dou caigou xinxian de hai xian。
kehu:hao de,xie xie。
fuwuyuan:bu ke qi。

Vietnamese

Khách hàng: Xin lỗi, món này có hải sản không?
Phục vụ: Có, món này có tôm và sò điệp.
Khách hàng: Tôm có tươi không?
Phục vụ: Có, chúng tôi mua hải sản tươi sống mỗi ngày.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.
Phục vụ: Không có gì.

Các cụm từ thông dụng

请问这道菜的食材是什么?

qing wen zhe dao cai de shi cai shi shenme?

Nguyên liệu của món ăn này là gì?

这道菜里有没有…

zhe dao cai li you meiyou…

Món này có… không?

…是新鲜的吗?

…shi xinxian de ma?

…có tươi không?

Nền văn hóa

中文

在中国,询问食材是比较常见的,尤其是在对食材过敏或是有特殊饮食需求的情况下。在正式场合,语气要客气礼貌;在非正式场合,可以较为随意。

拼音

zai zhongguo,xunwen shi cai shi bijiao changjian de,youqi shi zai dui shi cai guomin huo shi you teshu yinshi xuqiu de qingkuang xia。zai zhengshi changhe,yuqi yao keqi limao;zai fei zhengshi changhe,keyi jiao wei suiyi。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc hỏi về nguyên liệu khá phổ biến, đặc biệt là nếu bạn bị dị ứng hoặc có chế độ ăn đặc biệt. Trong các tình huống trang trọng, cần lịch sự và tôn trọng; trong các tình huống không trang trọng, bạn có thể thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问这道菜里都用了哪些当季的食材?

请问这道菜的食材产地在哪里?

请问您能详细介绍一下这道菜的烹调方法和食材搭配吗?

拼音

qing wen zhe dao cai li dou yong le na xie dang ji de shi cai? qing wen zhe dao cai de shi cai chandì zài nǎli? qing wen nin neng xiángxì jièshào yixià zhe dao cai de pengtiao fangfa he shi cai dapei ma?

Vietnamese

Bạn có thể cho tôi biết những nguyên liệu theo mùa nào được sử dụng trong món này không? Nguyên liệu của món này đến từ đâu? Bạn có thể giải thích chi tiết phương pháp nấu ăn và sự kết hợp nguyên liệu của món này không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于直接地询问食材的来源或生产过程,尤其是在不太熟悉的场合。

拼音

bi mian guo yu zhijie de xunwen shi cai de lai yuan huo shengchan guocheng,youqi shi zai bu tai shuxi de changhe。

Vietnamese

Tránh hỏi quá trực tiếp về nguồn gốc hoặc quy trình sản xuất nguyên liệu, đặc biệt là trong những tình huống không quá quen thuộc.

Các điểm chính

中文

在点餐前或用餐过程中都可以询问食材,根据具体情况选择合适的时机和方式。注意场合和对象,避免过于失礼。

拼音

zai dian can qian huo yong can guocheng dou keyi xunwen shi cai,genju ju ti qingkuang xuanze héshì de shiji he fangshi。zhuyi changhe he duixiang,bimian guo yu shìlǐ。

Vietnamese

Bạn có thể hỏi về nguyên liệu trước khi gọi món hoặc trong khi ăn. Hãy chọn thời điểm và cách thức phù hợp dựa trên từng tình huống cụ thể. Chú ý đến ngữ cảnh và người mà bạn đang nói chuyện, và tránh tỏ ra bất lịch sự.

Các mẹo để học

中文

可以先用一些礼貌的问候语,例如“您好”或“请问”。

练习用不同的方式询问食材,例如直接问“这道菜的食材是什么?”或委婉地问“这道菜里有没有…”

模拟不同的场景,例如在正式的餐厅和朋友聚餐时,语言表达会有所不同。

拼音

keyi xian yong yixie limao de wenhou yu,liru“nin hao”huo“qingwen”。 lianxi yong butong de fangshi xunwen shi cai,liru zhijie wen“zhe dao cai de shi cai shi shenme?”huo weiwan de wen“zhe dao cai li you meiyou…” moni butong de changjing,liru zai zhengshi de canting he pengyou ju can shi,yuyan biaoda hui you suo butong。

Vietnamese

Hãy bắt đầu bằng những lời chào hỏi lịch sự như “Xin chào” hoặc “Xin lỗi”. Hãy luyện tập hỏi về nguyên liệu theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như hỏi trực tiếp “Nguyên liệu của món ăn này là gì?” hoặc gián tiếp “Món này có… không?”. Hãy mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như ở nhà hàng sang trọng và buổi gặp gỡ thân mật với bạn bè; ngôn ngữ sử dụng sẽ khác nhau.