说明下雨 Miêu tả về mưa shuō míng xià yǔ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看这雨下得真大啊!
B:是啊,今天出门真应该看看天气预报的。

A:可不是嘛,我这衣服都湿透了。
B:哎,我也是,这雨来得太突然了。

A:你带伞了吗?
B:没有,没带。

A:那咱们找个地方避避雨吧,这雨一时半会停不了。
B:好主意,前面好像有家咖啡馆。

A:走吧。
B:嗯。

拼音

A:Kàn zhè yǔ xià de zhēn dà a!
B:Shì a, jīntiān chūmén zhēn yīnggāi kàn kàn tiānqì yùbào de.

A:Kě bù shì ma, wǒ zhè yīfu dōu shī tòu le.
B:Ai, wǒ yě shì, zhè yǔ lái de tài tūrán le.

A:Nǐ dài sǎn le ma?
B:Méiyǒu, méi dài.

A:Nà wǒmen zhǎo ge dìfang bì bi yǔ ba, zhè yǔ yī shí bàn huì tíng bù liǎo.
B:Hǎo zhǔyi, qiánmiàn hǎoxiàng yǒu jiā kāfēiguǎn.

A:Zǒu ba.
B:Èn.

Vietnamese

A: Trời mưa to quá!
B: Ừ, mình đáng lẽ phải xem dự báo thời tiết trước khi ra ngoài.

A: Đúng rồi, quần áo mình ướt hết rồi.
B: Mình cũng vậy, cơn mưa này đến bất ngờ quá.

A: Bạn có mang ô không?
B: Không, mình không mang.

A: Vậy thì mình tìm chỗ nào trú mưa thôi, mưa này chắc không dễ gì ngớt.
B: Ý hay đấy, hình như phía trước có quán cà phê.

A: Đi thôi.
B: Được.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看这雨下得真大啊!
B:是啊,今天出门真应该看看天气预报的。

A:可不是嘛,我这衣服都湿透了。
B:哎,我也是,这雨来得太突然了。

A:你带伞了吗?
B:没有,没带。

A:那咱们找个地方避避雨吧,这雨一时半会停不了。
B:好主意,前面好像有家咖啡馆。

A:走吧。
B:嗯。

Vietnamese

A: Trời mưa to quá!
B: Ừ, mình đáng lẽ phải xem dự báo thời tiết trước khi ra ngoài.

A: Đúng rồi, quần áo mình ướt hết rồi.
B: Mình cũng vậy, cơn mưa này đến bất ngờ quá.

A: Bạn có mang ô không?
B: Không, mình không mang.

A: Vậy thì mình tìm chỗ nào trú mưa thôi, mưa này chắc không dễ gì ngớt.
B: Ý hay đấy, hình như phía trước có quán cà phê.

A: Đi thôi.
B: Được.

Các cụm từ thông dụng

下雨了

xià yǔ le

Trời mưa

雨下得很大

yǔ xià de hěn dà

Mưa rất to

倾盆大雨

qīng pén dà yǔ

Mưa như trút nước

Nền văn hóa

中文

在中国,下雨是一种常见的自然现象,人们对下雨的态度也比较平和。在日常生活中,人们会根据天气情况来调整自己的出行计划,例如带伞、穿雨衣等。同时,人们也常常会以下雨为话题进行闲聊,例如聊聊雨后风景、雨中趣事等。

在正式场合下,讨论天气通常是较为轻松且得体的开场白,但在商务谈判等重要场合,应避免过多谈论天气,以免分散注意力。

拼音

Zài zhōngguó, xià yǔ shì yī zhǒng chángjiàn de zìrán xiànxiàng, rénmen duì xià yǔ de tàidu yě bǐjiào pínghé. Zài rìcháng shēnghuó zhōng, rénmen huì gēnjù tiānqì qíngkuàng lái tiáozhěng zìjǐ de chūxíng jìhuà, lìrú dài sǎn, chuān yǔyī děng. Tóngshí, rénmen yě chángcháng huì yǐ xià yǔ wéi huàtí jìnxíng xiánliáo, lìrú liáo liáo yǔ hòu fēngjǐng, yǔ zhōng qùshì děng.

Zài zhèngshì chǎnghé xià, tǎolùn tiānqì tōngcháng shì jiào wéi qīngsōng qiě détǐ de kāichǎngbái, dàn zài shāngwù tánpàn děng zhòngyào chǎnghé, yīng bìmiǎn guòdū tánlùn tiānqì, yǐmiǎn fēnsàn zhùyìlì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, mưa là một hiện tượng tự nhiên phổ biến, và thái độ của mọi người đối với mưa tương đối bình tĩnh. Trong cuộc sống hàng ngày, mọi người sẽ điều chỉnh kế hoạch đi lại của mình tùy thuộc vào điều kiện thời tiết, ví dụ như mang ô, mặc áo mưa, v.v. Đồng thời, mọi người thường trò chuyện về mưa như một chủ đề, ví dụ như nói về cảnh quan sau cơn mưa, những điều thú vị trong cơn mưa, v.v.

Trong những dịp trang trọng, thảo luận về thời tiết thường là lời mở đầu dễ chịu và phù hợp, nhưng trong những dịp quan trọng như đàm phán kinh doanh, nên tránh thảo luận quá nhiều về thời tiết để tránh làm sao lãng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这雨下得如注,如同天河决堤一般。

雨势渐缓,雨点稀疏起来,像断了线的珠子一样落下来。

这场雨给干旱的土地带来了久违的滋润,万物复苏,生机勃勃。

拼音

Zhè yǔ xià de rú zhù, rútóng tiānhé jué tí yībān.

Yǔshì jiàn huǎn, yǔ diǎn xīsū qǐlái, xiàng duàn le xiàn de zhūzi yīyàng luò xiàlái.

Zhè chǎng yǔ gěi gānhàn de tǔdì dài lái le jiǔwéi de zīrùn, wànwù fùsū, shēngjī bó bó.

Vietnamese

Mưa như thác đổ.

Mưa dần ngớt, những giọt mưa thưa dần, rơi như những hạt cườm bị đứt dây.

Cơn mưa này đã mang đến nguồn độ ẩm cần thiết cho mảnh đất khô hạn; vạn vật hồi sinh, tràn đầy sức sống.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合下过分谈论天气,尤其是在与外国人交流时,应注意表达方式,避免出现文化差异导致的误解。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé xià guòfèn tánlùn tiānqì, yóuqí shì zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, yīng zhùyì biǎodá fāngshì, bìmiǎn chūxiàn wénhuà chāyǐ dǎozhì de wùjiě.

Vietnamese

Tránh thảo luận quá nhiều về thời tiết trong những trường hợp trang trọng, đặc biệt là khi giao tiếp với người nước ngoài. Cần chú ý đến cách diễn đạt để tránh hiểu lầm do khác biệt văn hóa.

Các điểm chính

中文

在日常生活中,人们常用“下雨了”,“雨下得很大”等简单的语句来描述下雨的情况,但在文学作品或新闻报道中,可能会使用更生动的语言来描写下雨的景象。

拼音

Zài rìcháng shēnghuó zhōng, rénmen cháng yòng “xià yǔ le”, “yǔ xià de hěn dà” děng jiǎndān de yǔjù lái miáoshù xià yǔ de qíngkuàng, dàn zài wénxué zuòpǐn huò xīnwén bàodào zhōng, kěnéng huì shǐyòng gèng shēngdòng de yǔyán lái miáoxiě xià yǔ de jǐngxiàng.

Vietnamese

Trong cuộc sống hàng ngày, mọi người thường dùng những câu đơn giản như “Trời mưa”, “Mưa rất to”,… để miêu tả tình hình mưa, nhưng trong các tác phẩm văn học hay bản tin thời sự, có thể sẽ sử dụng ngôn ngữ sinh động hơn để miêu tả cảnh tượng mưa.

Các mẹo để học

中文

可以根据不同的场景和对象,选择不同的表达方式,例如,在和朋友聊天时,可以使用较为口语化的表达,而在和外国人交流时,则应使用更正式的表达。

可以多练习用不同的词汇和句型来描述下雨的景象,例如,雨的强度、雨的颜色、雨的声音等。

可以阅读一些描写下雨的文学作品或新闻报道,学习如何用更生动的语言来描述下雨的景象。

拼音

Kěyǐ gēnjù bùtóng de chǎngjǐng hé duìxiàng, xuǎnzé bùtóng de biǎodá fāngshì, lìrú, zài hé péngyou liáotiān shí, kěyǐ shǐyòng jiào wéi kǒuyǔhuà de biǎodá, ér zài hé wàiguórén jiāoliú shí, zé yīng shǐyóng gèng zhèngshì de biǎodá.

Kěyǐ duō liànxí yòng bùtóng de cíhuì hé jùxíng lái miáoshù xià yǔ de jǐngxiàng, lìrú, yǔ de qiángdù, yǔ de yánsè, yǔ de shēngyīn děng.

Kěyǐ yuèdú yīxiē miáoxiě xià yǔ de wénxué zuòpǐn huò xīnwén bàodào, xuéxí rúhé yòng gèng shēngdòng de yǔyán lái miáoshù xià yǔ de jǐngxiàng。

Vietnamese

Bạn có thể chọn cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng. Ví dụ, khi trò chuyện với bạn bè, bạn có thể sử dụng cách diễn đạt thân mật hơn, trong khi khi giao tiếp với người nước ngoài, bạn nên sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn.

Bạn có thể luyện tập miêu tả cảnh tượng mưa bằng các từ vựng và cấu trúc câu khác nhau, ví dụ như cường độ, màu sắc và âm thanh của cơn mưa.

Bạn có thể đọc một số tác phẩm văn học hoặc bản tin thời sự miêu tả về mưa để học cách miêu tả cảnh tượng mưa một cách sinh động hơn.