说明亲疏关系 Giải thích các mối quan hệ gia đình shuōmíng qīnshū guānxi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您是丽丽的什么人?
B:我是她姑姑。

A:哦,您好您好!请问您和丽丽妈妈关系怎么样?
B:我们是亲姐妹,关系很好。

A:原来如此,难怪丽丽长得这么像她妈妈。
B:是吧,我们家姐妹都很像。

A:那您和丽丽爸爸关系也很好吧?
B:当然了,我们一家人关系都很好。

A:真好啊!祝你们一家人幸福快乐。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín shì lìlì de shénme rén?
B:wǒ shì tā gūgu。

A:ó,nínhǎo nínhǎo!qǐngwèn nín hé lìlì māmā guānxi zěnmeyàng?
B:wǒmen shì qīn jiěmèi,guānxi hěn hǎo。

A:yuánlái rúcǐ,nán guài lìlì zhǎng de zhème xiàng tā māmā。
B:shì ba,wǒmen jiā jiěmèi dōu hěn xiàng。

A:nà nín hé lìlì bàba guānxi yě hěn hǎo ba?
B:dāngrán le,wǒmen yī jiārén guānxi dōu hěn hǎo。

A:zhēn hǎo a!zhù nǐmen yī jiārén xìngfú kuàilè。

Vietnamese

A: Chào bạn, bạn có quan hệ gì với Lily?
B: Tôi là dì của cô ấy.

A: Ồ, chào bạn! Mối quan hệ của bạn với mẹ Lily thế nào?
B: Chúng tôi là chị em ruột, và chúng tôi rất thân thiết.

A: Tôi hiểu rồi, không có gì lạ khi Lily rất giống mẹ cô ấy.
B: Đúng vậy, chị em trong gia đình chúng tôi đều rất giống nhau.

A: Thật tuyệt vời! Chắc hẳn bạn cũng rất thân thiết với bố Lily phải không?
B: Tất nhiên rồi, chúng tôi là một gia đình rất gắn bó.

A: Thật tuyệt vời! Chúc cả gia đình bạn hạnh phúc và vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问您是丽丽的什么人?
B:我是她姑姑。

A:哦,您好您好!请问您和丽丽妈妈关系怎么样?
B:我们是亲姐妹,关系很好。

A:原来如此,难怪丽丽长得这么像她妈妈。
B:是吧,我们家姐妹都很像。

A:那您和丽丽爸爸关系也很好吧?
B:当然了,我们一家人关系都很好。

A:真好啊!祝你们一家人幸福快乐。

Vietnamese

A: Chào bạn, bạn có quan hệ gì với Lily?
B: Tôi là dì của cô ấy.

A: Ồ, chào bạn! Mối quan hệ của bạn với mẹ Lily thế nào?
B: Chúng tôi là chị em ruột, và chúng tôi rất thân thiết.

A: Tôi hiểu rồi, không có gì lạ khi Lily rất giống mẹ cô ấy.
B: Đúng vậy, chị em trong gia đình chúng tôi đều rất giống nhau.

A: Thật tuyệt vời! Chắc hẳn bạn cũng rất thân thiết với bố Lily phải không?
B: Tất nhiên rồi, chúng tôi là một gia đình rất gắn bó.

A: Thật tuyệt vời! Chúc cả gia đình bạn hạnh phúc và vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

请问您是…的什么人?

qǐngwèn nín shì…de shénme rén?

Bạn có quan hệ gì với ...?

我们是亲…

wǒmen shì qīn…

Chúng tôi là ...

Nền văn hóa

中文

在中国,家庭关系非常重要,称呼体现亲疏远近。 例如:称对方为“叔叔”、“阿姨”体现了礼貌和一定的距离;称对方为“舅舅”、“姨妈”则表示更亲近的关系。

拼音

zài zhōngguó,jiātíng guānxi fēicháng zhòngyào,chēnghu chǎnxiàn qīnshū yuǎnjìn。 lìrú:chēng duìfāng wèi “shūshu”、“āyí” tiǎnxiàn le lǐmào hé yīdìng de jùlí;chēng duìfāng wèi “jiùjiu”、“yímā” zé biǎoshì gèng qīnjìn de guānxi。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, các mối quan hệ gia đình rất quan trọng, và cách bạn gọi ai đó phản ánh sự thân thiết của mối quan hệ đó. Ví dụ, gọi ai đó là "chú" hoặc "dì" thể hiện sự tôn trọng và một khoảng cách nhất định, trong khi sử dụng các thuật ngữ chỉ ra mối quan hệ huyết thống gần gũi hơn thể hiện sự thân mật

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们家和他们家是世交。

我们两家关系很铁。

这孩子是我表哥的儿子,也就是我的表侄子。

拼音

wǒmen jiā hé tāmen jiā shì shìjiāo。

wǒmen liǎng jiā guānxi hěn tiě。

zhè háizi shì wǒ biǎogē de érzi,yě jiùshì wǒ de biǎozhízǐ。

Vietnamese

Gia đình chúng tôi và gia đình họ là bạn bè từ nhiều đời nay.

Gia đình chúng tôi rất thân thiết.

Đứa trẻ đó là con trai của anh em họ tôi, vì vậy cậu ấy là cháu trai của tôi

Các bản sao văn hóa

中文

避免在不熟悉的人面前随意谈论家庭隐私,特别是负面信息。

拼音

biànmiǎn zài bù shúxī de rén miànqián suíyì tánlùn jiātíng yǐnsī,tèbié shì fùmiàn xìnxī。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các vấn đề riêng tư của gia đình, đặc biệt là thông tin tiêu cực, trước mặt người lạ.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,应注意中西方文化差异,避免使用一些可能引起误会的表达。根据具体场景和对象选择合适的称谓。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí,yīng zhùyì zhōngxī fāngwénhuà chāyì,biànmiǎn shǐyòng yīxiē kěnéng yǐnqǐ wùhuì de biǎodá。gēnjù jùtǐ chǎngjǐng hé duìxiàng xuǎnzé héshì de chēnghuì。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, bạn nên lưu ý sự khác biệt văn hóa giữa Đông và Tây và tránh các cách diễn đạt có thể gây hiểu nhầm. Hãy chọn cách xưng hô phù hợp dựa trên ngữ cảnh và người mà bạn đang nói chuyện.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟各种实际场景。

可以与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。

尝试用不同的方式表达同一件事,提高语言的灵活性和准确性。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn liànxí,mǒnì gèzhǒng shíjì chǎngjǐng。

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá。

chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóng yī jiàn shì,tígāo yǔyán de línghuóxìng hé zhǔnquèxìng。

Vietnamese

Hãy luyện tập đóng vai để mô phỏng các tình huống thực tế khác nhau.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc gia đình, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.

Hãy thử diễn đạt cùng một điều bằng nhiều cách khác nhau để nâng cao sự linh hoạt và chính xác của ngôn ngữ.