说明寄养关系 Giải thích về quan hệ nhận nuôi con nuôi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,我想了解一下寄养关系的相关规定。
B:您好,请问您想了解哪方面的规定呢?是关于寄养协议,还是关于孩子的权益保护?
C:我想了解一下,如果寄养家庭和被寄养的孩子之间发生矛盾,该如何解决?
B:一般情况下,会先尝试调解,如果调解不成,可以向民政部门寻求帮助。
A:那如果寄养家庭想要终止寄养关系,需要什么程序?
B:需要提前通知民政部门,并说明原因。民政部门会根据具体情况进行处理,也会考虑孩子的利益。
C:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về các quy định liên quan đến việc nhận nuôi con nuôi.
B: Xin chào, bạn muốn tìm hiểu khía cạnh nào của các quy định? Đó là về thỏa thuận nhận nuôi con nuôi hay về việc bảo vệ quyền lợi của trẻ em?
C: Tôi muốn biết làm thế nào để giải quyết xung đột giữa gia đình nhận nuôi và trẻ em được nhận nuôi.
B: Thông thường, người ta sẽ cố gắng hòa giải trước. Nếu hòa giải không thành công, bạn có thể tìm kiếm sự trợ giúp từ bộ phận dịch vụ xã hội.
A: Vậy nếu gia đình nhận nuôi muốn chấm dứt mối quan hệ nhận nuôi, thì cần thủ tục gì?
B: Họ cần phải thông báo trước cho bộ phận dịch vụ xã hội và nêu rõ lý do. Bộ phận này sẽ xử lý theo tình huống cụ thể và cũng sẽ xem xét lợi ích của trẻ em.
C: Cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,我想了解一下寄养关系的相关规定。
B:您好,请问您想了解哪方面的规定呢?是关于寄养协议,还是关于孩子的权益保护?
C:我想了解一下,如果寄养家庭和被寄养的孩子之间发生矛盾,该如何解决?
B:一般情况下,会先尝试调解,如果调解不成,可以向民政部门寻求帮助。
A:那如果寄养家庭想要终止寄养关系,需要什么程序?
B:需要提前通知民政部门,并说明原因。民政部门会根据具体情况进行处理,也会考虑孩子的利益。
C:好的,谢谢您!
Vietnamese
A: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về các quy định liên quan đến việc nhận nuôi con nuôi.
B: Xin chào, bạn muốn tìm hiểu khía cạnh nào của các quy định? Đó là về thỏa thuận nhận nuôi con nuôi hay về việc bảo vệ quyền lợi của trẻ em?
C: Tôi muốn biết làm thế nào để giải quyết xung đột giữa gia đình nhận nuôi và trẻ em được nhận nuôi.
B: Thông thường, người ta sẽ cố gắng hòa giải trước. Nếu hòa giải không thành công, bạn có thể tìm kiếm sự trợ giúp từ bộ phận dịch vụ xã hội.
A: Vậy nếu gia đình nhận nuôi muốn chấm dứt mối quan hệ nhận nuôi, thì cần thủ tục gì?
B: Họ cần phải thông báo trước cho bộ phận dịch vụ xã hội và nêu rõ lý do. Bộ phận này sẽ xử lý theo tình huống cụ thể và cũng sẽ xem xét lợi ích của trẻ em.
C: Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
寄养关系
Việc nhận nuôi con nuôi
Nền văn hóa
中文
在中国,寄养关系通常是由于父母无法抚养孩子而产生的。
寄养家庭通常会给予孩子关爱和照顾,帮助他们健康成长。
寄养关系的建立和终止,需要经过民政部门的审批。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, quan hệ nhận nuôi con nuôi thường xuất hiện khi cha mẹ không thể nuôi dưỡng con cái của họ.
Gia đình nhận nuôi thường xuyên cung cấp tình yêu thương và sự chăm sóc cho trẻ em, giúp chúng phát triển khỏe mạnh.
Việc thiết lập và chấm dứt quan hệ nhận nuôi con nuôi cần được sự chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Các biểu hiện nâng cao
中文
关于寄养关系的法律法规
寄养协议的签订和履行
寄养家庭的权利和义务
被寄养儿童的权利保护
寄养关系的终止程序
拼音
Vietnamese
Luật lệ và quy định về việc nhận nuôi con nuôi
Việc ký kết và thực hiện thỏa thuận nhận nuôi con nuôi
Quyền và nghĩa vụ của gia đình nhận nuôi
Bảo vệ quyền lợi của trẻ em được nhận nuôi
Thủ tục chấm dứt quan hệ nhận nuôi
Các bản sao văn hóa
中文
在谈论寄养关系时,要尊重孩子的隐私,避免公开讨论孩子的个人信息。
拼音
zài tánlùn jìyǎng guānxi shí,yào zūnjìng háizi de yǐnsī,biànmiǎn gōngkāi tǎolùn háizi de gèrén xìnxī。
Vietnamese
Khi thảo luận về việc nhận nuôi con nuôi, cần tôn trọng quyền riêng tư của trẻ em và tránh thảo luận công khai thông tin cá nhân của trẻ.Các điểm chính
中文
在与他人讨论寄养关系时,要根据对方的身份和年龄选择合适的表达方式。对于年幼的孩子,要使用简洁易懂的语言;对于成年人,可以使用更专业的术语。
拼音
Vietnamese
Khi thảo luận về việc nhận nuôi con nuôi với người khác, hãy chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên danh tính và độ tuổi của họ. Hãy sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu đối với trẻ nhỏ; đối với người lớn, hãy sử dụng các thuật ngữ chuyên nghiệp hơn.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的方式表达寄养关系的含义。
尝试用不同的场景来练习对话,例如,在与社会工作者交流时,或在与寄养家庭成员交流时。
与朋友或家人一起角色扮演,模拟实际场景。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt ý nghĩa của việc nhận nuôi con nuôi theo nhiều cách khác nhau.
Cố gắng thực hành cuộc trò chuyện trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như khi giao tiếp với nhân viên xã hội hoặc các thành viên trong gia đình nhận nuôi.
Nhập vai cùng bạn bè hoặc thành viên gia đình để mô phỏng các tình huống trong đời thực