说明探亲访友 Mô tả: Thăm thân nhân và bạn bè shuō míng tàn qīn fǎng yǒu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张三:阿姨,您好!好久不见,您最近身体好吗?
李四(阿姨):哎呦,张三来了!好久不见,身体挺好的,就是年纪大了,有点儿小毛病。你呢,工作忙不忙?
张三:还好,不算太忙。这次回来探亲,特意来看您。
李四(阿姨):哎,有心了!快进来坐,家里有点乱,你别介意啊。
张三:没事儿,阿姨,您太客气了!

拼音

Zhang San:Ai yi, nin hao! Haojiubujian, nin zuijin shenti hao ma?
Li Si(Ai yi):Ai yo, Zhang San lai le! Haojiubujian, shenti ting hao de, jiushi nianji da le, you dian er xiao maobing. Ni ne, gongzuo mang bu mang?
Zhang San:Hai hao, suan bu tai mang. Zhe ci hui lai tanqin, teyi lai kan nin.
Li Si(Ai yi):Ai, you xin le!Kuai jin lai zuo, jiali you dian luan, ni bie jiang yi a.
Zhang San:Mei shi er, ai yi, nin tai ke qi le!

Vietnamese

Trương San: Chào dì! Lâu lắm rồi không gặp, dạo này sức khỏe dì thế nào?
Lý Tư (dì): Ối, Trương San đến rồi! Lâu lắm rồi không gặp, sức khỏe dì tốt, chỉ hơi có vài bệnh vặt do tuổi già thôi. Còn cháu, công việc bận rộn không?
Trương San: Dạ cũng được, không quá bận. Lần này về thăm nhà, dì muốn gặp dì riêng.
Lý Tư (dì): Ối, thương cháu quá! Vào trong ngồi đi, nhà hơi bừa bộn chút, đừng ngại nhé.
Trương San: Dạ không sao đâu dì, dì khách sáo quá!

Các cụm từ thông dụng

探亲访友

tàn qīn fǎng yǒu

Thăm thân nhân và bạn bè

Nền văn hóa

中文

探亲访友是中国传统文化的重要组成部分,体现了人情味和家庭观念。

探访时,通常会准备一些礼物,表达心意。

探访时间的长短,取决于关系的亲疏远近。

拼音

tàn qīn fǎng yǒu shì zhōng guó chuántǒng wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfèn, tǐxiàn le rén qíng wèi hé jiātíng guānniàn。

tàn fǎng shí, tōngcháng huì zhǔnbèi yīxiē lǐwù, biǎodá xīn yì。

tàn fǎng shíjiān de cháng duǎn, qǔjué yú guānxi de qīnshū yuǎnjìn。

Vietnamese

Việc thăm hỏi người thân và bạn bè là một phần quan trọng trong văn hoá truyền thống Trung Hoa, phản ánh tình người và quan niệm gia đình.

Khi thăm hỏi, thường chuẩn bị một số quà để bày tỏ tấm lòng.

Thời gian thăm hỏi ngắn hay dài phụ thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙您百忙之中抽出时间来探望我们,我们全家都感到非常荣幸。

感谢您在百忙中抽出时间来看望我们,您的到来让我们倍感温暖。

拼音

chéng méng nín bǎi máng zhī zhōng chōu chū shíjiān lái tàn wàng wǒmen, wǒmen quánjiā dōu gǎndào fēicháng róngxìng。

gǎnxiè nín zài bǎi máng zhōng chōu chū shíjiān lái kàn wàng wǒmen, nín de dàolái ràng wǒmen bèi gǎn wēn nuǎn。

Vietnamese

Chúng tôi vô cùng vinh dự khi bạn dành thời gian đến thăm chúng tôi dù lịch trình rất bận rộn.

Cảm ơn bạn đã dành thời gian đến thăm chúng tôi. Sự hiện diện của bạn đã sưởi ấm trái tim chúng tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在探访时谈论敏感话题,如政治、宗教等。

拼音

bìmiǎn zài tàn fǎng shí tán lùn mǐngǎn huàtí, rú zhèngzhì, zōngjiào děng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo trong khi thăm viếng.

Các điểm chính

中文

探亲访友应根据关系的亲疏远近选择合适的问候语和礼物,注意礼仪规范。

拼音

tàn qīn fǎng yǒu yīng gēnjù guānxi de qīnshū yuǎnjìn xuǎnzé héshì de wènhòuyǔ hé lǐwù, zhùyì lǐyí guīfàn。

Vietnamese

Khi thăm thân nhân và bạn bè, nên chọn lời chào hỏi và quà tặng phù hợp tuỳ thuộc vào mức độ thân thiết của mối quan hệ và chú ý đến các quy tắc lễ nghi.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿地道表达。

结合实际场景进行练习。

与朋友或家人进行角色扮演。

拼音

duō tīng duō shuō, mófǎng dìdào biǎodá。

jiéhé shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

yǔ péngyǒu huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều, bắt chước các cách diễn đạt chân thực.

Luyện tập trong các tình huống thực tế.

Đóng vai với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.