说明腰背痛 Mô tả về chứng đau lưng
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
医生:您好,请问有什么不舒服吗?
患者:医生,我最近腰背痛得很厉害,特别是弯腰的时候。
医生:您这腰背痛持续多久了?
患者:大概有三个星期了,一开始只是有点酸痛,现在越来越严重了,晚上都睡不好觉。
医生:好的,请您躺到床上,让我检查一下。您最近有没有做过什么剧烈运动或者搬过重物?
患者:没有,我就是平时工作比较久,久坐。
医生:明白了。我初步判断可能是腰肌劳损,建议您先做一些理疗,配合一些药物治疗,再注意休息,避免久坐。
患者:好的,谢谢医生。
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Chào bác, bác bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Bác sĩ ơi, dạo này em bị đau lưng dữ lắm, nhất là lúc cúi người.
Bác sĩ: Bác bị đau lưng này bao lâu rồi?
Bệnh nhân: Khoảng ba tuần nay rồi ạ. Lúc đầu chỉ hơi nhức mỏi thôi, giờ thì ngày càng nặng hơn, đêm nào cũng ngủ không ngon giấc.
Bác sĩ: Được rồi, bác nằm xuống giường cho tôi khám xem sao. Dạo này bác có vận động mạnh hay bê vác vật nặng gì không?
Bệnh nhân: Không ạ, em chỉ ngồi làm việc nhiều thôi.
Bác sĩ: Tôi hiểu rồi. Tôi nghĩ có thể bác bị đau thắt lưng. Tôi khuyên bác nên đi vật lý trị liệu, kết hợp với thuốc uống. Và nhớ nghỉ ngơi nhiều, tránh ngồi lâu nhé.
Bệnh nhân: Vâng, cảm ơn bác sĩ ạ.
Các cụm từ thông dụng
腰背痛
Đau lưng
酸痛
Nhức mỏi
剧烈运动
Vận động mạnh
久坐
Ngồi lâu
腰肌劳损
Đau thắt lưng
Nền văn hóa
中文
在中医文化中,腰背痛常与肾虚、风寒等因素联系起来。
在日常生活中,中国人表达腰背痛时,会使用一些更口语化的表达,例如“闪了腰”、“腰酸背痛”等。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, đau lưng thường được liên hệ với việc làm việc quá sức, tư thế không đúng hoặc các bệnh lý tiềm ẩn.
Việc giao tiếp trực tiếp với các chuyên gia y tế thường được ưu tiên hơn, với mô tả rõ ràng các triệu chứng và thời gian kéo dài của chúng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我的腰背疼痛剧烈,已经影响到了我的日常生活。
我感觉腰背部肌肉僵硬,难以活动。
我的腰背痛伴有放射性疼痛,延伸至腿部。
拼音
Vietnamese
Đau lưng của tôi rất dữ dội và đã ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của tôi.
Tôi cảm thấy các cơ ở lưng bị cứng và khó cử động.
Đau lưng của tôi lan xuống chân.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在初次见面或正式场合过于详细地描述身体不适,可以委婉地表达。
拼音
bìmiǎn zài chūcì miànjiàn huò zhèngshì chǎnghé guòyú xiángxì de miáoshù shēntǐ bùshì,kěyǐ wěiwǎn de biǎodá。
Vietnamese
Tránh miêu tả quá chi tiết về sự khó chịu về thể chất trong lần gặp đầu tiên hoặc trong những bối cảnh trang trọng. Hãy diễn đạt một cách tế nhị hơn.Các điểm chính
中文
描述腰背痛时,要说明疼痛的具体位置、程度、持续时间以及诱发因素,有助于医生诊断。
拼音
Vietnamese
Khi mô tả cơn đau lưng, cần chỉ rõ vị trí cụ thể, mức độ, thời gian kéo dài và các yếu tố gây ra cơn đau để giúp bác sĩ chẩn đoán.Các mẹo để học
中文
多练习用不同的词语描述疼痛的程度,例如轻微、剧烈、刺痛、钝痛等。
模拟实际看病场景,与朋友或家人进行角色扮演练习。
练习在不同场合下如何恰当表达自己的不适。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập mô tả mức độ đau bằng những từ khác nhau, ví dụ như nhẹ, dữ dội, nhói, âm ỉ, v.v...
Hãy mô phỏng tình huống khám bệnh thực tế và luyện tập diễn kịch với bạn bè hoặc người thân.
Hãy luyện tập cách diễn đạt sự khó chịu của mình một cách thích hợp trong những hoàn cảnh khác nhau.