课外阅读 Đọc thêm sách Kèwài yuèdú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:最近你在读什么课外书?
王丽:我在读《红楼梦》的英文译本,觉得很有意思。
李明:哇,挑战性很大啊!英文版的《红楼梦》?你英文水平真高!
王丽:还好啦,有些地方还需要查字典。不过通过阅读英文版,我更理解了中国文化的精髓。
李明:那太好了!你有什么学习技巧可以分享吗?
王丽:我觉得要坚持,每天读一点,不要给自己太大的压力。还有,可以查阅一些相关的文化背景资料,更有助于理解。
李明:嗯,坚持很重要。谢谢你的建议!

拼音

Li Ming: Zuìjìn nǐ zài dú shénme kèwài shū?
Wáng Lì: Wǒ zài dú de Yīngwén yìběn, juéde hěn yǒuyìsi.
Lǐ Míng: Wā, tiǎozhànxìng hěn dà a! Yīngwén bǎn de ? Nǐ Yīngwén shuǐpíng zhēn gāo!
Wáng Lì: Hái hǎo la, yǒuxiē dìfāng hái xūyào chá zìdiǎn. Bùguò tōngguò yuedú Yīngwén bǎn, wǒ gèng lǐjiě le Zhōngguó wénhuà de jīngsúǐ.
Lǐ Míng: Nà tài hǎo le! Nǐ yǒu shénme xuéxí jìqiǎo kěyǐ fēnxiǎng ma?
Wáng Lì: Wǒ juéde yào jiānchí, měitiān dú yīdiǎn, bùyào gěi zìjǐ tài dà de yālì. Hái yǒu, kěyǐ cháyuè yīxiē xiāngguān de wénhuà bèijǐng zīliào, gèng yǒuzhù yú lǐjiě.
Lǐ Míng: Ń, jiānchí hěn zhòngyào. Xièxie nǐ de jiànyì!

Vietnamese

Lý Minh: Dạo này bạn đang đọc thêm sách gì vậy?
Vương Lệ: Mình đang đọc bản dịch tiếng Anh của “Hồng Lâu Mộng”, thấy rất thú vị.
Lý Minh: Ôi, thử thách lớn đấy! Bản tiếng Anh của “Hồng Lâu Mộng”? Tiếng Anh của bạn giỏi thật!
Vương Lệ: Cũng tạm được thôi, có chỗ vẫn phải tra từ điển. Nhưng đọc bản tiếng Anh, mình hiểu rõ hơn tinh hoa văn hoá Trung Quốc.
Lý Minh: Tuyệt vời! Bạn có mẹo học tập nào hay chia sẻ không?
Vương Lệ: Mình nghĩ cần phải kiên trì, mỗi ngày đọc một chút, đừng tự tạo áp lực quá lớn cho bản thân. Và, tra cứu thêm tài liệu về bối cảnh văn hoá liên quan cũng sẽ giúp ích rất nhiều.
Lý Minh: Ừ, kiên trì rất quan trọng. Cảm ơn lời khuyên của bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

李明:最近你在读什么课外书?
王丽:我在读《红楼梦》的英文译本,觉得很有意思。
李明:哇,挑战性很大啊!英文版的《红楼梦》?你英文水平真高!
王丽:还好啦,有些地方还需要查字典。不过通过阅读英文版,我更理解了中国文化的精髓。
李明:那太好了!你有什么学习技巧可以分享吗?
王丽:我觉得要坚持,每天读一点,不要给自己太大的压力。还有,可以查阅一些相关的文化背景资料,更有助于理解。
李明:嗯,坚持很重要。谢谢你的建议!

Vietnamese

Lý Minh: Dạo này bạn đang đọc thêm sách gì vậy?
Vương Lệ: Mình đang đọc bản dịch tiếng Anh của “Hồng Lâu Mộng”, thấy rất thú vị.
Lý Minh: Ôi, thử thách lớn đấy! Bản tiếng Anh của “Hồng Lâu Mộng”? Tiếng Anh của bạn giỏi thật!
Vương Lệ: Cũng tạm được thôi, có chỗ vẫn phải tra từ điển. Nhưng đọc bản tiếng Anh, mình hiểu rõ hơn tinh hoa văn hoá Trung Quốc.
Lý Minh: Tuyệt vời! Bạn có mẹo học tập nào hay chia sẻ không?
Vương Lệ: Mình nghĩ cần phải kiên trì, mỗi ngày đọc một chút, đừng tự tạo áp lực quá lớn cho bản thân. Và, tra cứu thêm tài liệu về bối cảnh văn hoá liên quan cũng sẽ giúp ích rất nhiều.
Lý Minh: Ừ, kiên trì rất quan trọng. Cảm ơn lời khuyên của bạn!

Các cụm từ thông dụng

课外阅读

kèwài yuèdú

Đọc thêm

Nền văn hóa

中文

课外阅读在中国是一种普遍的学习方式,不仅限于学校内的学习,也包括各种兴趣爱好相关的书籍阅读。

课外阅读有助于扩展知识面、提升阅读理解能力和写作水平,培养良好的阅读习惯。

不同年龄段的人有不同的课外阅读选择,例如儿童喜欢绘本和童话故事,青少年喜欢小说和漫画,成年人喜欢专业书籍或文学作品。

拼音

Kèwài yuèdú zài Zhōngguó shì yī zhǒng pǔbiàn de xuéxí fāngshì, bù jìnxian yú xuéxiào nèi de xuéxí, yě bāokuò gè zhǒng xìngqù àihào xiāngguān de shūjí yuèdú.

Kèwài yuèdú yǒuzhù yú kuòzhǎn zhīshì miàn, tíshēng yuèdú lǐjiě nénglì hé xiězuò shuǐpíng, péiyǎng liánghǎo de yuèdú xíguàn.

Bùtóng niánlíngduàn de rén yǒu bùtóng de kèwài yuèdú xuǎnzé, lìrú értóng xǐhuan huìběn hé tónghuà gùshì, qīngshàonián xǐhuan xiǎoshuō hé màn huà, chéngrén xǐhuan zhuānyè shūjí huò wénxué zuòpǐn.

Vietnamese

Đọc thêm sách ngoài chương trình học là một phương pháp học tập phổ biến ở Trung Quốc, không chỉ giới hạn trong việc học ở trường mà còn bao gồm nhiều loại sách liên quan đến sở thích.

Đọc thêm sách giúp mở rộng kiến thức, nâng cao khả năng đọc hiểu và kỹ năng viết, đồng thời hình thành thói quen đọc tốt.

Các nhóm tuổi khác nhau có lựa chọn đọc thêm khác nhau; ví dụ, trẻ em thích sách tranh và truyện cổ tích, thanh thiếu niên thích tiểu thuyết và truyện tranh, người lớn thích sách chuyên môn hoặc tác phẩm văn học.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精读细读

潜心研读

博览群书

学以致用

拼音

Jīng dú xì dú

Qiánshēn yán dú

Bólǎn qúnshū

Xué yǐ zhì yòng

Vietnamese

Đọc kỹ

Nghiên cứu sâu

Đọc rộng

Học đi đôi với hành

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论课外阅读时,避免贬低或嘲笑他人选择的书籍,要尊重个人喜好。

拼音

Zài tánlùn kèwài yuèdú shí, bìmiǎn biǎndī huò cháoxiào tārén xuǎnzé de shūjí, yào zūnjìng gèrén xǐhào.

Vietnamese

Khi thảo luận về việc đọc thêm sách, tránh việc hạ thấp hoặc chế giễu lựa chọn sách của người khác; hãy tôn trọng sở thích cá nhân.

Các điểm chính

中文

该场景适用于学生、教师及对教育和学习感兴趣的人群,尤其是在课外阅读交流分享的场合。年龄范围较为宽泛,从青少年到成年人都可以使用。应避免在正式场合使用过于口语化的表达。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú xuéshēng, jiàoshī jí duì jiàoyù hé xuéxí gǎn xìngqù de rénqún, yóuqí shì zài kèwài yuèdú jiāoliú fēnxiǎng de chǎnghé. Niánlíng fànwéi jiào wéi kuānfàn, cóng qīngshàonián dào chéngrén dōu kěyǐ shǐyòng. Yīng bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá.

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp với học sinh, giáo viên và những người quan tâm đến giáo dục và học tập, đặc biệt là trong bối cảnh chia sẻ và trao đổi sách đọc thêm. Phạm vi tuổi tác khá rộng, từ thanh thiếu niên đến người lớn đều có thể sử dụng. Nên tránh sử dụng các cách diễn đạt quá khẩu ngữ trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các mẹo để học

中文

多阅读不同类型的课外书籍,积累词汇和表达方式。

模仿对话中的表达,练习用不同的方式表达相同的意思。

尝试用英语或其他语言进行类似的对话练习,提高跨文化交流能力。

拼音

Duō yuèdú bùtóng lèixíng de kèwài shūjí, jīlěi cíhuì hé biǎodá fāngshì.

Mófǎng duìhuà zhōng de biǎodá, liànxí yòng bùtóng de fāngshì biǎodá xiāngtóng de yìsi.

Chángshì yòng Yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng lèisì de duìhuà liànxí, tígāo kuà wénhuà jiāoliú nénglì.

Vietnamese

Đọc nhiều loại sách đọc thêm khác nhau để tích lũy từ vựng và cách diễn đạt.

Bắt chước cách diễn đạt trong đoạn hội thoại, luyện tập diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.

Thử luyện tập các đoạn hội thoại tương tự bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa.