运行中断 Sự cố gián đoạn hoạt động yùnxíng zhōngduàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,我的电饭锅又坏啦!煮到一半突然停了。
老李:怎么回事?跳闸了吗?
老王:没有,指示灯也不亮了。是不是电路板烧了?
老李:也有可能。你买的时候有没有保修?
老王:有两年保修,还没过呢!
老李:那赶紧联系售后吧,别耽误吃饭。
老王:好嘞,我这就打电话。

拼音

lǎo wáng: āi, wǒ de diànfàn guō yòu huài la! zhǔ dào yībàn túrán tíng le.
lǎo lǐ: zěnme huí shì? tiàozhá le ma?
lǎo wáng: méiyǒu, zhǐshìdēng yě bù liàng le. shì bùshì diànlù bǎn shāo le?
lǎo lǐ: yě yǒu kěnéng. nǐ mǎi de shíhòu yǒu méiyǒu bǎoxiū?
lǎo wáng: yǒu liǎng nián bǎoxiū, hái méi guò ne!
lǎo lǐ: nà gǎnjǐn liánxì shòuhòu ba, bié dānwù chīfàn.
lǎo wáng: hǎo le, wǒ jiù zhè jiù dǎ diànhuà.

Vietnamese

Lão Wang: Ôi, nồi cơm điện của tôi lại hỏng rồi! Đang nấu dở thì tự nhiên tắt.
Lão Lý: Sao vậy? Cầu dao tự động ngắt à?
Lão Wang: Không, đèn báo cũng không sáng. Có phải mạch điện bị cháy không?
Lão Lý: Cũng có thể. Lúc mua có bảo hành không?
Lão Wang: Có bảo hành hai năm, mà chưa hết hạn!
Lão Lý: Thế thì mau liên hệ với dịch vụ sau bán hàng đi, đừng để trễ bữa tối.
Lão Wang: Được rồi, tôi gọi điện ngay đây.

Cuộc trò chuyện 2

中文

运行中断

Vietnamese

Sự cố gián đoạn hoạt động

Các cụm từ thông dụng

运行中断

yùnxíng zhōngduàn

Sự cố gián đoạn hoạt động

Nền văn hóa

中文

家用电器故障在中国很常见,因为产品质量参差不齐,以及使用环境等因素。 人们通常会先自己检查,比如检查电源、插头等,如果无法解决,才会联系售后服务。 在中国文化中,实用性是首要考虑因素,所以人们更关注解决问题的方法,而不是抱怨。

拼音

jiāyòng diànqì gùzhàng zài zhōngguó hěn chángjiàn, yīnwèi chǎnpǐn zhìliàng cāncībùqí, yǐjí shǐyòng huánjìng děng yīnsù。 rénmen tōngcháng huì xiān zìjǐ jiǎnchá, bǐrú jiǎnchá diànyuán, chātóu děng, rúguǒ wúfǎ jiějué, cái huì liánxì shòuhòu fúwù。 zài zhōngguó wénhuà zhōng, shíyòng xìng shì shǒuyào kǎolǜ yīnsù, suǒyǐ rénmen gèng guānzhù jiějué wèntí de fāngfǎ, ér bùshì bàoyuàn。

Vietnamese

Sự cố hư hỏng đồ dùng gia đình rất phổ biến ở Trung Quốc do chất lượng sản phẩm không đồng đều và các yếu tố môi trường. Thông thường mọi người sẽ tự kiểm tra trước, ví dụ như kiểm tra nguồn điện, phích cắm, v.v. Nếu không thể khắc phục, họ mới liên hệ với dịch vụ sau bán hàng. Trong văn hóa Trung Quốc, tính thực tiễn là yếu tố được ưu tiên hàng đầu, vì vậy mọi người chú trọng hơn vào việc tìm ra giải pháp thay vì phàn nàn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这台电饭煲的电路板可能烧坏了,需要专业人士维修。

这个故障可能是由于电源不稳定造成的。

建议您定期检查家电,避免出现意外故障。

拼音

zhè tái diànfàn bāo de diànlù bǎn kěnéng shāo huài le, xūyào zhuānyè rénshí wéixiū。 zhège gùzhàng kěnéng shì yóuyú diànyuán bù wěndìng zàochéng de。 jiànyì nín dìngqí jiǎnchá jiādiàn, bìmiǎn chūxiàn yìwài gùzhàng。

Vietnamese

Mạch điện của nồi cơm điện này có thể đã bị cháy, cần phải có người chuyên môn sửa chữa. Sự cố này có thể do nguồn điện không ổn định gây ra. Nên kiểm tra các thiết bị gia dụng định kỳ để tránh sự cố hư hỏng bất ngờ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过激的语言,例如“这东西太垃圾了!”,这样会显得不礼貌。应尽量使用客观冷静的语气描述问题。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòjī de yǔyán, lìrú“zhè dōngxī tài lèsè le!”, zhèyàng huì xiǎndé bù lǐmào。yīng jǐnliàng shǐyòng kèguān lěngjìng de yǔqì miáoshù wèntí。

Vietnamese

Tránh dùng những lời lẽ quá mạnh mẽ, ví dụ như “Cái này là rác!”, điều này sẽ gây khó chịu. Nên cố gắng dùng giọng điệu khách quan và bình tĩnh để mô tả vấn đề.

Các điểm chính

中文

在描述家用电器故障时,应尽量详细说明故障现象、发生时间、以及使用情况,以便售后人员更好地了解问题。 不同年龄段的人表达方式会有所不同,老年人可能表达较为含糊,年轻人则比较直接。 常见错误是描述不清或过于情绪化。

拼音

zài miáoshù jiāyòng diànqì gùzhàng shí, yīng jǐnliàng xiángxì shuōmíng gùzhàng xiànxiàng、fāshēng shíjiān、yǐjí shǐyòng qíngkuàng, yǐbiàn shòuhòu rényuán gèng hǎo de liǎojiě wèntí。 bùtóng niánlíng duàn de rén biǎodá fāngshì huì yǒusuǒ bùtóng, lǎonián rén kěnéng biǎodá jiào wéi hánhú, niánqīng rén zé bǐjiào zhíjiē。 chángjiàn cuòwù shì miáoshù bù qīng huò guòyú qíngxùhuà。

Vietnamese

Khi mô tả sự cố hư hỏng thiết bị gia dụng, cần cố gắng mô tả chi tiết hiện tượng sự cố, thời gian xảy ra và tình trạng sử dụng để nhân viên hậu mãi hiểu rõ hơn vấn đề. Cách diễn đạt của người ở các độ tuổi khác nhau sẽ có sự khác biệt, người lớn tuổi có thể diễn đạt không rõ ràng, còn người trẻ thì thường trực tiếp hơn. Sai lầm thường gặp là mô tả không rõ ràng hoặc quá xúc động.

Các mẹo để học

中文

1. 准备一些常用的家用电器词汇。 2. 练习描述各种故障现象,例如“屏幕不亮”、“声音异常”等。 3. 练习使用不同的语气和表达方式,以适应不同的情境。

拼音

1. zhǔnbèi yīxiē chángyòng de jiāyòng diànqì cíhuì。 2. liànxí miáoshù gè zhǒng gùzhàng xiànxiàng, lìrú“píngmù bù liàng”、“shēngyīn yìcháng” děng。 3. liànxí shǐyòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì, yǐ shìyìng bùtóng de qíngjìng。

Vietnamese

1. Chuẩn bị một số từ vựng thường dùng về đồ dùng gia đình. 2. Luyện tập mô tả các hiện tượng sự cố khác nhau, ví dụ như “màn hình không sáng”, “âm thanh bất thường”, v.v… 3. Luyện tập sử dụng giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để phù hợp với các ngữ cảnh khác nhau.