进度管理 Quản lý dự án Jindu guanli

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:张经理,您好!这个项目进度如何?
张经理:李总,您好!目前项目进展顺利,按计划进行。
李明:具体来说呢?有哪些关键节点需要特别关注?
张经理:我们下周三要完成第一阶段的测试,这是个关键节点。
李明:好的,我会密切关注。如果遇到问题,及时沟通。
张经理:好的,我会及时汇报进展。

拼音

Li Ming:Zhang jingli,nin hao!Zhege xiangmu jindu ruhe?
Zhang jingli:Li zong,nin hao!Muqian xiangmu jinzhan shunli,an jihua jinxing。
Li Ming:Juti lai shuo ne?You na xie guanjian jiedian xuyao tebie guanzhu?
Zhang jingli:Women xia zhou san yao wancheng di yi jieduan de ceshi,zhe shi ge guanjian jiedian。
Li Ming:Hao de,wo hui mieqie guanzhu。Ruguoyu yudao wenti,jishi tongxun。
Zhang jingli:Hao de,wo hui jishi huibao jinzhan。

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, quản lý Trương! Tiến độ dự án thế nào rồi?
Quản lý Trương: Xin chào, ông Lý! Hiện tại dự án đang tiến triển tốt, đúng theo kế hoạch.
Lý Minh: Cụ thể thế nào? Có những mốc quan trọng nào cần đặc biệt chú ý?
Quản lý Trương: Chúng ta cần hoàn thành thử nghiệm giai đoạn một vào thứ tư tuần sau. Đó là một mốc quan trọng.
Lý Minh: Được rồi, tôi sẽ theo dõi sát sao. Nếu gặp vấn đề, hãy liên lạc ngay nhé.
Quản lý Trương: Được rồi, tôi sẽ báo cáo tiến độ kịp thời.

Cuộc trò chuyện 2

中文

王强:小张,咱们项目进度报告什么时候提交?
小张:王总,下周一上午我一定提交给您。
王强:好,注意一下报告的格式,要简洁明了。
小张:好的,我会仔细检查的,确保没有问题。
王强:嗯,辛苦了。

拼音

Wang Qiang:Xiao Zhang,zanmen xiangmu jindu baogao shenme shihou tijiao?
Xiao Zhang:Wang zong,xia zhou yi shangwu wo yiding tijiao gei nin。
Wang Qiang:Hao,zhuyi yixia baogao de geshi,yao jianjie mingliao。
Xiao Zhang:Hao de,wo hui zixi jiancha de,quebao meiyou wenti。
Wang Qiang:En,xinku le。

Vietnamese

Vương Cường: Tiểu Trương, báo cáo tiến độ dự án khi nào nộp?
Tiểu Trương: Chủ tịch Vương, thứ hai tuần sau sáng tôi nhất định sẽ nộp cho ngài.
Vương Cường: Được rồi, chú ý đến định dạng báo cáo, phải ngắn gọn và rõ ràng.
Tiểu Trương: Được rồi, tôi sẽ kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không có vấn đề gì.
Vương Cường: Ừ, vất vả rồi.

Các cụm từ thông dụng

项目进度

Xiangmu jindu

Tiến độ dự án

按计划进行

An jihua jinxing

Đang tiến triển tốt, đúng theo kế hoạch

关键节点

Guanjian jiedian

Mốc quan trọng

进度报告

Jindu baogao

Báo cáo tiến độ dự án

及时沟通

Jishi tongxun

Hãy liên lạc ngay

Nền văn hóa

中文

在中国的商业文化中,强调效率和结果。进度管理是项目成功的关键,需要团队成员密切合作,按时完成任务。汇报进度时,通常会直接说明进展情况和遇到的问题,以便及时解决。

拼音

Zai Zhongguo de shangye wenhua zhong,qiangdiao xiaolv he jieguo。Jindu guanli shi xiangmu chenggong de guanjian,xuyao tuandui chengyuan mieqie hezuo,anshi wancheng renwu。Huibao jindu shi,tongchang hui zhijie shuoming jinzhan qingkuang he yudao de wenti,yibian jishi jiejue。

Vietnamese

Trong văn hóa kinh doanh của Trung Quốc, hiệu quả và kết quả được nhấn mạnh. Quản lý tiến độ là chìa khóa thành công của dự án, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên trong nhóm và hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ. Khi báo cáo tiến độ, thông thường sẽ trực tiếp nêu rõ tình hình tiến triển và những vấn đề gặp phải, để giải quyết kịp thời.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本项目正按计划稳步推进,我们有信心按时完成所有目标。

我们已经识别并解决了潜在风险,确保项目进度不受影响。

项目进度已超预期完成,我们将在下一阶段继续努力,争取更优异的成果。

拼音

Ben xiangmu zheng an jihua wenbu tuijin,women you xinxin an shi wancheng suoyou mubiao。

Women yijing shibie bing jiejue le zaiqian fengxian,quebao xiangmu jindu bu shou yingxiang。

Xiangmu jindu yi chao yuqi wancheng,women jiang zai xia yi jieduan jixu nuli,zhengqu geng youyi de chengguo。

Vietnamese

Dự án đang tiến triển ổn định theo kế hoạch; chúng tôi tin tưởng có thể hoàn thành tất cả các mục tiêu đúng thời hạn.

Chúng tôi đã xác định và giải quyết các rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo dự án đúng tiến độ.

Dự án đã vượt quá kỳ vọng; chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để đạt được kết quả tốt hơn trong giai đoạn tiếp theo.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合直接批评项目团队成员,应私下沟通解决问题。

拼音

Bimian zai gongkai changhe zhijie piping xiangmu tuandui chengyuan,ying sixia tongxun jiejue wenti。

Vietnamese

Tránh chỉ trích các thành viên trong nhóm trước công chúng; hãy giải quyết vấn đề riêng tư.

Các điểm chính

中文

在与他人讨论项目进度时,需注意语言的礼貌和委婉,避免直接指责。同时,要准备好详细的数据和信息,以支持你的观点。

拼音

Zai yu taren taolun xiangmu jindu shi,xu zhuyi yuyan de lima he weiwan,bimian zhijie zhize。Tongshi,yao zhunbei haoxiangxi de shuju he xinxi,yi zhichi ni de guangdian。

Vietnamese

Khi thảo luận về tiến độ dự án với người khác, cần chú ý đến ngôn từ lịch sự và tế nhị, tránh chỉ trích trực tiếp. Đồng thời, cần chuẩn bị sẵn dữ liệu và thông tin chi tiết để hỗ trợ quan điểm của mình.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景进行练习,例如与同事或朋友进行角色扮演。

可以提前准备一些常用的句子和表达方式,以便在对话中自然流畅地使用。

注意练习不同语境下的表达方式,例如正式场合和非正式场合。

多听多说,积累经验,提高口语表达能力。

拼音

Moni shiji changjing jinxing lianxi,liru yu tongshi huo pengyou jinxing juesese banyan。

Keyi ticao zhunbei yixie changyong de juzi he biaoda fangshi,yibian zai duihua zhong ziran liuchang de shiyong。

Zhuyi lianxi butong yujing xia de biaoda fangshi,liru zhengshi changhe he feizhengshi changhe。

Duo ting duoshuo,jilei jingyan,tigao kouyu biaoda nengli。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống thực tế, ví dụ như đóng vai với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

Có thể chuẩn bị trước một số câu và cách diễn đạt thường dùng, để sử dụng một cách tự nhiên và trôi chảy trong cuộc hội thoại.

Chú ý thực hành cách diễn đạt trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trường hợp trang trọng và không trang trọng.

Nghe nhiều nói nhiều, tích lũy kinh nghiệm, nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói.