违章处理 Xử lý vi phạm wéi zhāng chǔ lǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

警察:您好,先生,您的车辆违章停车了,请出示您的驾驶证和行驶证。
外国人:对不起,警官,我不太懂中文,请问您能用英语说吗?
警察:Yes, sir. Your car is parked illegally. Please show me your driver's license and vehicle registration.
外国人:Oh, I'm so sorry. I didn't know it was illegal to park here. Here are my documents.
警察:Thank you. This is a fine for illegal parking. The fine is 200 RMB. You can pay here.
外国人:Okay, I understand. How can I pay?
警察:You can pay by Alipay or WeChat. Do you have either?
外国人:Yes, I have Alipay.
警察:Please scan this code to pay.
外国人:Thank you very much. I will be more careful next time.
警察:You're welcome. Please drive safely.

拼音

Jingcha: Nin hao, xiansheng, nin de cheliang weizhang tingche le, qing chushi nin de jiashizhe he xingshizhe.
Waiguoren: Duibushi, jingguan, wo bu tai dong zhongwen, qingwen nin neng yong yingyu shuo ma?
Jingcha: Yes, sir. Your car is parked illegally. Please show me your driver's license and vehicle registration.
Waiguoren: Oh, I'm so sorry. I didn't know it was illegal to park here. Here are my documents.
Jingcha: Thank you. This is a fine for illegal parking. The fine is 200 RMB. You can pay here.
Waiguoren: Okay, I understand. How can I pay?
Jingcha: You can pay by Alipay or WeChat. Do you have either?
Waiguoren: Yes, I have Alipay.
Jingcha: Please scan this code to pay.
Waiguoren: Thank you very much. I will be more careful next time.
Jingcha: You're welcome. Please drive safely.

Vietnamese

Cảnh sát: Xin chào ông. Xe của ông đậu xe trái phép. Vui lòng xuất trình giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe.
người nước ngoài: Xin lỗi cảnh sát, tôi không hiểu tiếng Trung lắm. Ông có thể nói tiếng Anh được không?
Cảnh sát: Vâng, thưa ông. Xe của ông đậu xe trái phép. Vui lòng xuất trình giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe.
người nước ngoài: Ồ, tôi rất xin lỗi. Tôi không biết đậu xe ở đây là trái phép. Đây là giấy tờ của tôi.
Cảnh sát: Cảm ơn ông. Đây là tiền phạt vì đậu xe trái phép. Tiền phạt là 200 RMB. Ông có thể thanh toán tại đây.
người nước ngoài: Được rồi, tôi hiểu rồi. Làm sao tôi có thể thanh toán?
Cảnh sát: Ông có thể thanh toán bằng Alipay hoặc WeChat. Ông có dùng cái nào trong hai cái này không?
người nước ngoài: Vâng, tôi có Alipay.
Cảnh sát: Vui lòng quét mã này để thanh toán.
người nước ngoài: Cảm ơn ông rất nhiều. Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.
Cảnh sát: Không có gì. Chúc ông lái xe an toàn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

警察:您好,先生,您的车辆违章停车了,请出示您的驾驶证和行驶证。
外国人:对不起,警官,我不太懂中文,请问您能用英语说吗?
警察:Yes, sir. Your car is parked illegally. Please show me your driver's license and vehicle registration.
外国人:Oh, I'm so sorry. I didn't know it was illegal to park here. Here are my documents.
警察:Thank you. This is a fine for illegal parking. The fine is 200 RMB. You can pay here.
外国人:Okay, I understand. How can I pay?
警察:You can pay by Alipay or WeChat. Do you have either?
外国人:Yes, I have Alipay.
警察:Please scan this code to pay.
外国人:Thank you very much. I will be more careful next time.
警察:You're welcome. Please drive safely.

Vietnamese

Cảnh sát: Xin chào ông. Xe của ông đậu xe trái phép. Vui lòng xuất trình giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe.
người nước ngoài: Xin lỗi cảnh sát, tôi không hiểu tiếng Trung lắm. Ông có thể nói tiếng Anh được không?
Cảnh sát: Vâng, thưa ông. Xe của ông đậu xe trái phép. Vui lòng xuất trình giấy phép lái xe và giấy đăng ký xe.
người nước ngoài: Ồ, tôi rất xin lỗi. Tôi không biết đậu xe ở đây là trái phép. Đây là giấy tờ của tôi.
Cảnh sát: Cảm ơn ông. Đây là tiền phạt vì đậu xe trái phép. Tiền phạt là 200 RMB. Ông có thể thanh toán tại đây.
người nước ngoài: Được rồi, tôi hiểu rồi. Làm sao tôi có thể thanh toán?
Cảnh sát: Ông có thể thanh toán bằng Alipay hoặc WeChat. Ông có dùng cái nào trong hai cái này không?
người nước ngoài: Vâng, tôi có Alipay.
Cảnh sát: Vui lòng quét mã này để thanh toán.
người nước ngoài: Cảm ơn ông rất nhiều. Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.
Cảnh sát: Không có gì. Chúc ông lái xe an toàn.

Các cụm từ thông dụng

违章停车

wéi zhāng tíng chē

Đậu xe trái phép

罚款

fá kuǎn

Tiền phạt

驾驶证

jiàshǐ zhèng

Giấy phép lái xe

行驶证

xíngshǐ zhèng

Giấy đăng ký xe

支付宝

zhīfù bǎo

Alipay

微信支付

wēixìn zhīfù

WeChat

Nền văn hóa

中文

在中国,违章停车是一种常见的交通违章行为,通常会受到罚款处罚。执法人员通常会使用移动支付方式收取罚款,如支付宝或微信支付。

拼音

zai Zhongguo, weizhang tingche shi yizhong changjian de jiaotong weizhang xingwei, tongchang hui shou dao fakuan chufachu. Zhifa renyuan tongchang hui shiyong yidong zhifu fangshi shouqu fakuan, ru Alipay huo WeChat zhifu.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc đậu xe trái phép là một vi phạm giao thông phổ biến, thường dẫn đến bị phạt tiền. Cảnh sát thường sử dụng phương thức thanh toán di động để thu tiền phạt, chẳng hạn như Alipay hoặc WeChat.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请出示您的相关证件,以便我们核实情况。

根据相关法律法规,您将面临相应的处罚。

请您配合我们的工作,及时处理违章事宜。

拼音

qing chushi nin de xiangguan zhengjian, yibian women heshi qingkuang.

genju xiangguan falvfagui, nin jiang mianlin xiangying de chufachu.

qing nin peihe women de gongzuo, jishi chuli weizhang shiyi.

Vietnamese

Vui lòng xuất trình các giấy tờ liên quan để chúng tôi xác minh tình hình.

Theo luật pháp và các quy định có liên quan, ông sẽ phải đối mặt với các hình phạt tương ứng.

Vui lòng hợp tác với công việc của chúng tôi và giải quyết vấn đề vi phạm kịp thời.

Các bản sao văn hóa

中文

在与执法人员沟通时,切勿态度蛮横或出言不逊。尊重执法人员,并配合他们的工作。

拼音

zai yu zhifa renyuan gou tong shi, qie wu taidu manheng huo chu yan bu xun. Zunzhong zhifa renyuan, bing peihe tamen de gongzuo.

Vietnamese

Khi giao tiếp với các nhân viên thực thi pháp luật, tránh thái độ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Hãy tôn trọng các nhân viên thực thi pháp luật và hợp tác với công việc của họ.

Các điểm chính

中文

该场景适用于所有年龄段和身份的人群,但在与执法人员沟通时,应保持冷静和礼貌。

拼音

gai changjing shiyongyu suoyou nianduanduan he shenfen de renqun, dan zai yu zhifa renyuan gou tong shi, ying baochi lengjing he limao.

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho tất cả mọi người ở mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng khi giao tiếp với các nhân viên thực thi pháp luật, cần phải giữ bình tĩnh và lịch sự.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,并尝试用不同的语气和语调进行表达。

与朋友或家人一起模拟该场景,提高反应速度和语言表达能力。

注意观察执法人员的言行举止,学习他们的沟通技巧。

拼音

fankf fanli duihua, bing changshi yong butong de yuqi he yudiao jinxing biaoda.

yu pengyou huo jiaren yiqi moni gai changjing,tigao fan'ying sudu he yuyan biaoda nengli.

zhuyi guancha zhifa renyuan de yanxing juzhi,xuexi tamen de gou tong jiqiao.

Vietnamese

Hãy luyện tập đoạn hội thoại này nhiều lần và thử diễn đạt nó bằng những giọng điệu và ngữ điệu khác nhau.

Hãy mô phỏng tình huống này với bạn bè hoặc gia đình để nâng cao tốc độ phản ứng và khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.

Hãy chú ý quan sát lời nói và hành động của các nhân viên thực thi pháp luật, và học hỏi các kỹ năng giao tiếp của họ.