送礼物 Việc tặng quà
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:新年好!这是我给你准备的小礼物,祝你新年快乐!
B:哇,太谢谢你了!你太客气了!这是什么?
A:一点心意而已,是家乡特产的茶叶。
B:天哪,这茶叶看起来好高级!太感谢了,我会好好品尝的。
A:你喜欢就好。对了,你准备了什么新年礼物呢?
B:我也准备了一些小玩意儿,等会儿一起分享吧!
A:好啊!新年快乐!
拼音
Vietnamese
A: Chúc mừng năm mới! Đây là một món quà nhỏ dành cho bạn. Chúc mừng năm mới!
B: Ồ, cảm ơn bạn rất nhiều! Bạn thật tử tế! Cái này là gì vậy?
A: Chỉ là một chút tấm lòng thôi, đây là trà đặc sản quê hương tôi.
B: Ồ, trà này trông thật sang trọng! Cảm ơn bạn rất nhiều, tôi sẽ thưởng thức nó.
A: Tôi rất vui vì bạn thích nó. Nhân tiện, bạn đã chuẩn bị món quà năm mới nào chưa?
B: Tôi cũng đã chuẩn bị một vài món đồ nhỏ, chúng ta cùng chia sẻ sau nhé!
A: Tuyệt vời! Chúc mừng năm mới!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:新年好!这是我给你准备的小礼物,祝你新年快乐!
B:哇,太谢谢你了!你太客气了!这是什么?
A:一点心意而已,是家乡特产的茶叶。
B:天哪,这茶叶看起来好高级!太感谢了,我会好好品尝的。
A:你喜欢就好。对了,你准备了什么新年礼物呢?
B:我也准备了一些小玩意儿,等会儿一起分享吧!
A:好啊!新年快乐!
Vietnamese
A: Chúc mừng năm mới! Đây là một món quà nhỏ dành cho bạn. Chúc mừng năm mới!
B: Ồ, cảm ơn bạn rất nhiều! Bạn thật tử tế! Cái này là gì vậy?
A: Chỉ là một chút tấm lòng thôi, đây là trà đặc sản quê hương tôi.
B: Ồ, trà này trông thật sang trọng! Cảm ơn bạn rất nhiều, tôi sẽ thưởng thức nó.
A: Tôi rất vui vì bạn thích nó. Nhân tiện, bạn đã chuẩn bị món quà năm mới nào chưa?
B: Tôi cũng đã chuẩn bị một vài món đồ nhỏ, chúng ta cùng chia sẻ sau nhé!
A: Tuyệt vời! Chúc mừng năm mới!
Các cụm từ thông dụng
送礼物
Tặng quà
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,送礼是一种重要的社交礼仪,表达了对对方的尊重和重视。送礼的场合很多,例如节日、生日、婚庆等。礼物的选择要根据不同的场合和对象而定。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, tặng quà là một nghi lễ xã hội quan trọng, thể hiện sự tôn trọng và coi trọng đối phương. Có rất nhiều dịp để tặng quà, ví dụ như các lễ hội, sinh nhật, đám cưới, v.v... Việc lựa chọn quà tặng cần dựa trên hoàn cảnh và đối tượng khác nhau.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这份礼物微不足道,不成敬意。
承蒙厚爱,真是太感谢了!
礼物轻薄,不成敬意,还请笑纳。
拼音
Vietnamese
Món quà này không đáng kể, không phải là một dấu hiệu tôn trọng.
Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn!
Món quà khiêm tốn, không phải là một dấu hiệu tôn trọng, hãy vui lòng nhận lấy nó.
Các bản sao văn hóa
中文
在中国文化中,送礼要注意避开一些禁忌,例如不要送钟表(谐音“终”),不要送鞋子(谐音“邪”),不要送梨子(谐音“离”),以及不要送白色或黑色的礼物,因为在中国文化中白色和黑色通常与丧葬有关。
拼音
zài zhōng guó wén huà zhōng ,sòng lǐ yào zhùyì bì kāi yīxiē jìn jì ,lì rú bù yào sòng zhōng biǎo (xié yīn “zhōng”), bù yào sòng xié zi (xié yīn “xié”),bù yào sòng lí zi (xié yīn “lí”),yǐ jí bù yào sòng bái sè huò hēi sè de lǐwù ,yīn wèi zài zhōng guó wén huà zhōng bái sè hé hēi sè tōng cháng yǔ sàng zàng yǒu guān 。
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, khi tặng quà cần tránh một số điều kiêng kị, ví dụ như không tặng đồng hồ (âm gần với từ "kết thúc"), giày dép (âm gần với từ "xấu"), lê (âm gần với từ "xa cách"), và không nên tặng quà màu trắng hoặc đen, vì trong văn hóa Trung Quốc, màu trắng và đen thường liên quan đến tang lễ.Các điểm chính
中文
送礼要注意场合、对象和礼物的价值,不要送太贵重的礼物,以免引起对方的反感。要根据对方的喜好选择礼物,这样才能表达你的心意。
拼音
Vietnamese
Khi tặng quà, cần chú ý đến hoàn cảnh, đối tượng và giá trị của món quà, không nên tặng quà quá đắt tiền, kẻo gây ra sự khó chịu cho người nhận. Nên lựa chọn quà tặng phù hợp với sở thích của người nhận, như vậy mới có thể thể hiện được tấm lòng của mình.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下的送礼对话,例如节日、生日、商务场合等。
注意观察中国人的送礼习惯,学习如何选择合适的礼物。
在练习对话时,注意语气和语调,使对话更加自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại tặng quà trong những hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như các lễ hội, sinh nhật, các dịp giao tiếp kinh doanh, v.v...
Cần chú ý quan sát thói quen tặng quà của người Trung Quốc, học cách lựa chọn quà tặng phù hợp.
Khi luyện tập hội thoại, cần chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, làm cho cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.