选择小笼包 Chọn Xiaolongbao xuǎnzé xiǎo lóng bāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要点些什么?
顾客:你好,我想点一份小笼包,请问有什么口味?
服务员:我们有原味、蟹黄、虾仁三种口味,您想试试哪种?
顾客:嗯…听说蟹黄小笼包很有名,那就来一份蟹黄小笼包吧。
服务员:好的,蟹黄小笼包一份,请问还需要别的吗?
顾客:暂时不用了,谢谢。

拼音

fuwuyuan:nin hao,qingwen xuyao dian xie shi me?
kehu:ni hao,wo xiang dian yifen xiaolongbao,qingwen you shenme kouwei?
fuwuyuan:women you yuanwei、xiehuang、xieren san zhong kouwei,nin xiang shishi na zhong?
kehu:en… ting shuo xiehuang xiaolongbao hen youming,na jiu lai yifen xiehuang xiaolongbao ba。
fuwuyuan:hao de,xiehuang xiaolongbao yifen,qingwen hai xuyao bie de ma?
kehu:zanshibe busyong le,xiexie。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn gọi một phần xiaolongbao, các vị có những vị nào ạ?
Nhân viên phục vụ: Chúng tôi có vị truyền thống, vị trứng cua và vị tôm. Quý khách muốn thử vị nào ạ?
Khách hàng: À… tôi nghe nói xiaolongbao trứng cua rất nổi tiếng, vậy tôi gọi một phần vị đó nhé.
Nhân viên phục vụ: Được rồi ạ, một phần xiaolongbao trứng cua. Quý khách còn cần gì nữa không ạ?
Khách hàng: Hiện tại không cần gì nữa, cảm ơn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

服务员:您好,请问需要点些什么?
顾客:你好,我想点一份小笼包,请问有什么口味?
服务员:我们有原味、蟹黄、虾仁三种口味,您想试试哪种?
顾客:嗯…听说蟹黄小笼包很有名,那就来一份蟹黄小笼包吧。
服务员:好的,蟹黄小笼包一份,请问还需要别的吗?
顾客:暂时不用了,谢谢。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn gọi một phần xiaolongbao, các vị có những vị nào ạ?
Nhân viên phục vụ: Chúng tôi có vị truyền thống, vị trứng cua và vị tôm. Quý khách muốn thử vị nào ạ?
Khách hàng: À… tôi nghe nói xiaolongbao trứng cua rất nổi tiếng, vậy tôi gọi một phần vị đó nhé.
Nhân viên phục vụ: Được rồi ạ, một phần xiaolongbao trứng cua. Quý khách còn cần gì nữa không ạ?
Khách hàng: Hiện tại không cần gì nữa, cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

小笼包

xiǎo lóng bāo

Xiaolongbao

Nền văn hóa

中文

小笼包是上海的著名点心,皮薄馅多,汤汁鲜美,是很多游客来上海必尝的美食之一。 点餐时,可以根据自己的喜好选择不同的口味,例如原味、蟹黄、虾仁等。 在正式场合,点餐时应注意礼仪,避免大声喧哗或随意指点。

小籠包は上海の有名なおやつで、皮が薄く餡が多く、汁がおいしく、上海を訪れる多くの観光客が必ず味わう料理の一つです。 注文する際には、自分の好みに合わせて、オリジナル、蟹黄、エビなど、様々な味を選ぶことができます。 フォーマルな場では、注文する際にマナーに注意し、大声で騒いだり、指さしたりしないようにしましょう。

拼音

xiaolongbao shi shanghai de zhu ming dianxin,pi bao xian duo,tangzhi xianmei,shi hen duo youke lai shanghai bi chang de meishi zhi yi。 diancan shi,keyi genju zijide xihao xuanze butong de kouwei,liru yuanwei、xiehuang、xieren deng。 zai zhengshi changhe,diancan shi ying zhuyi liyi,bimian dasheng xuanhua huo suiyi zhidian。

小籠包は上海の有名なおやつで、皮が薄く餡が多く、汁がおいしく、上海を訪れる多くの観光客が必ず味わう料理の一つです。 注文する際には、自分の好みに合わせて、オリジナル、蟹黄、エビなど、様々な味を選ぶことができます。 フォーマルな場では、注文する際にマナーに注意し、大声で騒いだり、指さしたりしないようにしましょう。

Vietnamese

Xiaolongbao là một món ăn nổi tiếng của ẩm thực Thượng Hải. Với lớp vỏ mỏng, nhân đậm đà và nước dùng thơm ngon, món ăn này là một trong những món ăn không thể bỏ qua đối với nhiều du khách khi đến Thượng Hải. Khi gọi món, bạn có thể lựa chọn nhiều hương vị khác nhau theo sở thích của mình, ví dụ như vị truyền thống, vị trứng cua hoặc vị tôm. Trong những dịp trang trọng, bạn nên chú ý đến phép lịch sự khi gọi món, tránh nói to hoặc chỉ tay lung tung.

小籠包は上海の有名なおやつで、皮が薄く餡が多く、汁がおいしく、上海を訪れる多くの観光客が必ず味わう料理の一つです。 注文する際には、自分の好みに合わせて、オリジナル、蟹黄、エビなど、様々な味を選ぶことができます。 フォーマルな場では、注文する際にマナーに注意し、大声で騒いだり、指さしたりしないようにしましょう。

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您对小笼包的馅料有什么特殊要求吗?

除了蟹黄小笼包,您还有什么其他推荐吗?

请问您对小笼包的烹调方式有什么偏好?

拼音

qing wen nin dui xiaolongbao de xianliao you shenme teshu yaoqiu ma? chule xiehuang xiaolongbao,nin hai you shenme qita tuijian ma? qing wen nin dui xiaolongbao de pengdiao fangshi you shenme pianhao?

Vietnamese

Quý khách có yêu cầu đặc biệt gì về nhân xiaolongbao không ạ? Ngoài xiaolongbao trứng cua, quý khách còn có gợi ý nào khác không ạ? Quý khách có sở thích gì về cách chế biến xiaolongbao không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

在点餐时,不要随意挑剔食物,或者浪费食物,这是很不礼貌的行为。 在用餐时,要注意餐桌礼仪,不要发出过大的声响,或者用筷子指着别人。

拼音

zai diancan shi,buya suiyi tiaoti shiwu,huozhe langfei shiwu,zhe shi hen bu limao de xingwei。 zai yongcan shi,yaozhuyi cantuoliyi,buya fachu guoda de shengxiang,huozhe yong kuai zi zhi zhe bieren。

Vietnamese

Khi gọi món, không nên kén chọn đồ ăn hoặc lãng phí thức ăn, điều này rất bất lịch sự. Trong khi dùng bữa, cần chú ý đến phép lịch sự trên bàn ăn, tránh gây tiếng ồn lớn hoặc dùng đũa chỉ vào người khác.

Các điểm chính

中文

选择小笼包时,可以根据个人喜好选择不同的口味和数量。 适用于各种场合,但需要注意场合的正式程度和个人身份,避免在过于正式的场合点过多的食物,以免显得失礼。 点餐时,应礼貌地向服务员询问小笼包的口味、价格以及是否有其他推荐。

拼音

xuanze xiaolongbao shi,keyi genju geren xihao xuanze butong de kouwei he shuliang。 shiyongyu gezhong changhe,dan yao zhuyi changhe de zhengshi chengdu he geren shenfen,bimian zai guoyuyu zhengshi de changhe dian guoduo de shiwu,yimian xiandai shili。 diancan shi,ying limiao de xiang fuwuyuan xunwen xiaolongbao de kouwei、jiage yiji shifou you qita tuijian。

Vietnamese

Khi chọn xiaolongbao, bạn có thể lựa chọn nhiều hương vị và số lượng khác nhau tùy theo sở thích cá nhân. Phù hợp với nhiều dịp khác nhau, nhưng cần lưu ý đến mức độ trang trọng của buổi gặp gỡ và bản thân, tránh gọi quá nhiều món trong những dịp trang trọng để không gây ra sự thiếu lịch sự. Khi gọi món, nên lịch sự hỏi nhân viên phục vụ về hương vị, giá cả và các món ăn khác mà họ gợi ý.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如在餐馆点餐、与朋友一起用餐等。 可以邀请朋友一起练习,互相扮演服务员和顾客的角色。 也可以根据实际情况调整对话内容,使其更贴近生活。

拼音

duo lianxi butong changjing xia de duihua,liru zai canguan diancan、yu pengyou yiqi yongcan deng。 keyi yaoqing pengyou yiqi lianxi,huxiang banyuan fuwuyuan he kehu de juese。 yek keyi genju shiji qingkuang diaozheng duihua neirong,shiqi geng tiejin shenghuo。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như gọi món tại nhà hàng, dùng bữa cùng bạn bè, v.v… Bạn có thể mời bạn bè cùng luyện tập, thay phiên nhau đóng vai nhân viên phục vụ và khách hàng. Bạn cũng có thể điều chỉnh nội dung hội thoại dựa trên tình huống thực tế để làm cho nó chân thực hơn.