选择座位 Việc lựa chọn chỗ ngồi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,靠窗的座位还有吗?
B:您好,靠窗的座位只剩下两个了,您要哪个?
A:好的,我看看,就那个靠过道的吧。
B:好的,请您这边走。
A:谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, còn chỗ ngồi nào cạnh cửa sổ không?
B: Chào bạn, chỉ còn hai chỗ ngồi cạnh cửa sổ thôi. Bạn muốn chọn chỗ nào?
A: Được rồi, để mình xem đã… Mình lấy chỗ ngồi cạnh lối đi nhé.
B: Được rồi, mời bạn đi theo mình.
A: Cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:这趟车人真多,还有座位吗?
B:还有几个靠窗的座位,您要吗?
A:嗯…我看看,这个靠窗靠过道都可以,谢谢。
B:好的,请您坐。
A:谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Tàu này đông người quá, còn chỗ ngồi không?
B: Còn một vài chỗ ngồi cạnh cửa sổ, bạn có muốn không?
A: Ừm… để mình xem đã. Chỗ ngồi cạnh cửa sổ hoặc cạnh lối đi đều được, cảm ơn nhé.
B: Được rồi, mời bạn ngồi.
A: Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
选择座位
Chọn chỗ ngồi
Nền văn hóa
中文
中国人在乘坐公共交通工具时,通常会根据自身需求选择座位,例如老人、孕妇或儿童可能会优先选择靠窗或靠过道方便上下车的位置。
在人多的时候,可能会出现抢座位的现象,但也通常会相互礼让,体现出中国文化的谦逊和包容。
在一些长途客车或火车上,可能会存在一些约定俗成的座位选择习惯,例如,靠近行李架的座位通常会被那些携带较多行李的乘客优先选择。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, hành khách sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường chọn chỗ ngồi tùy theo nhu cầu của mình. Ví dụ, người già, phụ nữ mang thai hoặc trẻ em có thể ưu tiên chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ hoặc lối đi để thuận tiện khi lên xuống.
Trong giờ cao điểm, việc tranh giành chỗ ngồi có thể xảy ra, nhưng thường mọi người đều lịch sự và nhường nhịn nhau, phản ánh văn hoá nhã nhặn và khoan dung của người Việt.
Trên một số tuyến xe khách hoặc tàu hoả đường dài, có thể có một số thói quen lựa chọn chỗ ngồi không chính thức. Ví dụ, chỗ ngồi gần giá để hành lý thường được hành khách mang nhiều hành lý ưu tiên lựa chọn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您对座位有什么特殊要求吗?例如靠窗、靠过道、安静等等。
不好意思,这个座位我已经预定了。
非常感谢您能让我坐在这里。
拼音
Vietnamese
Bạn có yêu cầu đặc biệt nào về chỗ ngồi không? Ví dụ như chỗ ngồi cạnh cửa sổ, cạnh lối đi, chỗ yên tĩnh, v.v.?
Xin lỗi, chỗ ngồi này đã được đặt rồi.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã cho phép tôi ngồi ở đây.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在选择座位时与他人发生争执,尽量礼貌谦让。
拼音
biànmiǎn zài xuǎnzé zuòwèi shí yǔ tārén fāshēng zhēngzhí,jǐnliàng lǐmào qiānràng。
Vietnamese
Tránh tranh cãi với người khác khi chọn chỗ ngồi, hãy cố gắng lịch sự và nhường nhịn.Các điểm chính
中文
根据自身情况和需求选择座位,例如老人、孕妇或儿童可以选择更方便的位置。 注意观察周围环境,避免选择有障碍物或容易被影响的位置。
拼音
Vietnamese
Hãy chọn chỗ ngồi dựa trên tình hình và nhu cầu của bạn. Ví dụ, người già, phụ nữ mang thai hoặc trẻ em có thể chọn vị trí thuận tiện hơn. Chú ý quan sát môi trường xung quanh và tránh chọn chỗ có vật cản hoặc dễ bị ảnh hưởng.Các mẹo để học
中文
多练习与他人进行有关选择座位的对话,以提高口语表达能力。
可以尝试在不同的场景下进行练习,例如在火车站、汽车站、飞机场等场所。
可以与朋友或家人进行角色扮演,模拟实际场景。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại về việc chọn chỗ ngồi với người khác để nâng cao khả năng nói của bạn.
Hãy thử luyện tập trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như tại các nhà ga, bến xe buýt, sân bay, v.v.
Bạn có thể đóng vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế.