邻里关系 Quan hệ láng giềng línlǐ guānxi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我是隔壁的王先生,最近刚搬来,想认识一下邻居。
B:你好你好,欢迎搬来!我是李阿姨,住这儿五年了,有什么需要帮忙的吗?
C:谢谢李阿姨!您这里环境真好,我感觉很舒适。
B:是啊,这小区挺好的,住着很方便。你们是做什么工作的?
A:我先生是工程师,我是老师。
B:哦,不错不错,我们家孩子也在这附近上学,有机会可以一起聊聊。
C:好啊,太感谢您了!

拼音

A:nínhǎo, wǒ shì gèbì de wáng xiānsheng, zuìjìn gāng bān lái, xiǎng rènshi yīxià línjū.
B:nínhǎo nínhǎo, huānyíng bān lái! wǒ shì lǐ āyí, zhù zhèr wǔ nián le, yǒu shénme xūyào bāngmáng de ma?
C:xièxie lǐ āyí! nín zhèlǐ huánjìng zhēn hǎo, wǒ gǎnjué hěn shūshì.
B:shì a, zhè xiǎoqū tǐng hǎo de, zhùzhe hěn fāngbiàn. nǐmen shì zuò shénme gōngzuò de?
A:wǒ xiānsheng shì gōngchéngshī, wǒ shì lǎoshī.
B:ó, bùcuò bùcuò, wǒmen jiā háizi yě zài zhè fùjìn shàngxué, yǒu jīhuì kěyǐ yīqǐ liáoliao.
C:hǎo a, tài gǎnxiè nín le!

Vietnamese

A: Chào chị/anh hàng xóm, em là anh/chị Wang nhà bên cạnh, dạo này mới chuyển đến, muốn làm quen với hàng xóm.
B: Chào, chào! Chào mừng bạn đến đây! Tôi là dì/cô Li, sống ở đây được 5 năm rồi, có việc gì cần giúp không?
C: Cảm ơn dì/cô Li! Môi trường ở đây thật sự tốt, em thấy rất thoải mái.
B: Đúng rồi, khu chung cư này rất tốt, ở rất tiện. Hai người làm nghề gì vậy?
A: Chồng em là kỹ sư, em là giáo viên.
B: Ồ, tốt quá! Con tôi cũng học ở gần đây, có dịp mình cùng nói chuyện nhé.
C: Được ạ, cảm ơn chị/cô nhiều lắm!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 您好,邻居,请问您知道附近哪里有卖新鲜蔬菜的吗?
B: 你好!前面路口有个菜市场,东西很新鲜,价格也实惠。
A: 太感谢了,谢谢您!
B: 不客气,以后有什么需要帮忙的尽管说。
A: 好的,谢谢您!

拼音

A:nínhǎo, línjū, qǐngwèn nín zhīdào fùjìn nǎlǐ yǒu mài xīnxiān shūcài de ma?
B:nǐ hǎo! qiánmiàn lùkǒu yǒu ge cài shìchǎng, dōngxi hěn xīnxiān, jiàgé yě shíhuì.
A:tài gǎnxiè le, xièxie nín!
B:bù kèqì, yǐhòu yǒu shénme xūyào bāngmáng de jǐnguǎn shuō.
A:hǎo de, xièxie nín!

Vietnamese

A: Chào chị/anh hàng xóm, chị/anh có biết ở gần đây chỗ nào bán rau củ tươi không ạ?
B: Chào em! Ở ngã tư đằng trước có chợ rau, rau ở đó tươi và giá cả phải chăng.
A: Cảm ơn chị/anh nhiều lắm ạ!
B: Không có gì, lần sau cần giúp gì cứ nói nhé.
A: Vâng, cảm ơn chị/anh!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A: 邻居您好,请问您家有wifi密码吗?我的手机流量快用完了。
B:你好!当然可以,密码是12345678。
A: 真是太感谢您了!
B:不用谢,都是邻居。
A: 再次感谢!

拼音

A:nínhǎo, línjū, qǐngwèn nín jiā yǒu wifi mìmǎ ma?wǒ de shǒujī liuliàng kuài yòng wán le.
B:nǐ hǎo! dāngrán kěyǐ, mìmǎ shì 12345678.
A: zhēnshi tài gǎnxiè nín le!
B:bù yòng xiè, dōu shì línjū.
A: zàicì gǎnxiè!

Vietnamese

A: Chào chị/anh hàng xóm, nhà chị/anh có mật khẩu wifi không ạ? Dữ liệu di động của em sắp hết rồi.
B: Chào em! Dĩ nhiên rồi, mật khẩu là 12345678.
A: Cảm ơn chị/anh nhiều lắm ạ!
B: Không có gì, mình là hàng xóm mà.
A: Cảm ơn chị/anh thêm lần nữa!

Các cụm từ thông dụng

邻里关系

línlǐ guānxi

Mối quan hệ láng giềng

Nền văn hóa

中文

中国文化强调邻里互助,睦邻友好。在社区中,邻里之间互相帮助,共同维护社区秩序和环境。

邻里关系通常在非正式场合下进行交流,比如在小区里偶遇,或在自家门口聊天。

拼音

zhōngguó wénhuà qiángdiào línlǐ hùzhù, mùlín yǒuhǎo。zài shèqū zhōng,línlǐ zhī jiān hùxiāng bāngzhù,gòngtóng wéihù shèqū zhìxù hé huánjìng。

línlǐ guānxi tōngcháng zài fēi zhèngshì chǎnghé xià jìnxíng jiāoliú,bǐrú zài xiǎoqū lǐ ǒuyù,huò zài zìjiā ménkǒu liáotiān。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, quan hệ láng giềng rất được coi trọng, với truyền thống giúp đỡ lẫn nhau và sống hòa thuận.

Việc giao tiếp thường diễn ra trong các tình huống không chính thức, và có văn hoá chia sẻ cũng như hỗ trợ lẫn nhau giữa các hàng xóm.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们小区的邻里关系非常融洽,大家互相帮助,就像一个大家庭一样。

您真是热心肠,谢谢您的帮助,我会尽力回报您的好意。

邻居之间互相尊重,保持适当的距离,才能建立良好的邻里关系。

拼音

wǒmen xiǎoqū de línlǐ guānxi fēicháng róngqià,dàjiā hùxiāng bāngzhù,jiù xiàng yīgè dàjiātíng yīyàng。

nín zhēnshi rèxīncháng,xièxie nín de bāngzhù,wǒ huì jìnlì huí bào nín de hǎoyì。

línjū zhī jiān hùxiāng zūnjìng,bǎochí shìdàng de jùlí,cáinéng jiànlì liánghǎo de línlǐ guānxi。

Vietnamese

Mối quan hệ hàng xóm trong khu chung cư của chúng tôi rất hòa hợp; mọi người đều giúp đỡ lẫn nhau, giống như một gia đình lớn.

Chị/anh thật tốt bụng, cảm ơn vì sự giúp đỡ của chị/anh, em sẽ cố gắng hết sức để đáp lại lòng tốt của chị/anh.

Việc tôn trọng lẫn nhau và giữ khoảng cách phù hợp giữa các hàng xóm là điều cần thiết để xây dựng mối quan hệ láng giềng tốt đẹp.

Các bản sao văn hóa

中文

不要随意进入邻居家,不要大声喧哗打扰邻居休息,不要干涉邻居的私生活。

拼音

bùyào suíyì jìnrù línjū jiā,bùyào dàshēng xuānhuá dǎrǎo línjū xiūxi,bùyào gānshè línjū de sīshēnghuó。

Vietnamese

Không được tự ý vào nhà hàng xóm, không được gây tiếng ồn lớn làm phiền hàng xóm nghỉ ngơi, không được can thiệp vào đời sống riêng tư của hàng xóm.

Các điểm chính

中文

在酒店民宿租房场景下,邻里关系的建立需要尊重彼此的隐私,保持适当的距离,并积极主动地进行友好交流。

拼音

zài jiǔdiàn mínsù zūfáng chǎngjǐng xià,línlǐ guānxi de jiànlì xūyào zūnjìng bǐcǐ de yǐnsī,bǎochí shìdàng de jùlí,bìng jījí zhǔdòng de jìnxíng yǒuhǎo jiāoliú。

Vietnamese

Trong bối cảnh khách sạn và cho thuê nghỉ dưỡng, việc xây dựng mối quan hệ láng giềng đòi hỏi sự tôn trọng quyền riêng tư của nhau, giữ khoảng cách phù hợp và giao tiếp thân thiện, tích cực.

Các mẹo để học

中文

多用一些礼貌的词语,比如“您好”、“请问”、“谢谢”。

注意观察邻居的习惯和喜好,避免做一些会让邻居反感的事情。

主动与邻居打招呼,进行简单的交流,拉近彼此之间的距离。

拼音

duō yòng yīxiē lǐmào de cíyǔ,bǐrú “nínhǎo”、“qǐngwèn”、“xièxie”。

zhùyì guānchá línjū de xíguàn hé xǐhào,bìmiǎn zuò yīxiē huì ràng línjū fǎngǎn de shìqíng。

zhǔdòng yǔ línjū dāzhāohu,jìnxíng jiǎndān de jiāoliú,lā jìn bǐcǐ zhī jiān de jùlí。

Vietnamese

Hãy dùng những lời lẽ lịch sự, ví dụ như “Chào”, “Làm ơn”, và “Cảm ơn”.

Hãy chú ý quan sát thói quen và sở thích của hàng xóm, tránh làm những việc có thể khiến họ khó chịu.

Hãy chủ động chào hỏi hàng xóm và trò chuyện đơn giản để tạo mối quan hệ thân thiện hơn.