错误处理 Xử lý lỗi Cuòwù chǔlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:我的外卖怎么还没到?比预计送达时间晚了20分钟了。
客服:您好,很抱歉让您久等了。请问您的订单号是多少?
顾客:订单号是1234567。
客服:好的,我帮您查询一下。……(查询中)…… 您的外卖已经送出,骑手预计5分钟内到达。
顾客:好的,谢谢。
客服:不客气,如有任何问题,请随时联系我们。

拼音

Gùkè: Wǒ de wài mài zěnme hái méi dào? Bǐ yùjì sòng dá shíjiān wǎn le 20 fēnzhōng le.
Kèfú: Hǎo, hěn bàoqiàn ràng nín jiǔ děng le. Qǐngwèn nín de dìngdān hào shì duōshao?
Gùkè: Dìngdān hào shì 1234567.
Kèfú: Hǎo de, wǒ bāng nín cháxún yīxià. ……(cháxún zhōng)…… Nín de wài mài yǐjīng sòng chū, qí shǒu yùjì 5 fēnzhōng nèi dàodá.
Gùkè: Hǎo de, xièxie.
Kèfú: Bù kèqì, rúguǒ yǒu rènhé wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒmen.

Vietnamese

Khách hàng: Đơn hàng của tôi vẫn chưa đến? Đã trễ hơn 20 phút so với thời gian dự kiến giao hàng.
Dịch vụ khách hàng: Xin chào, chúng tôi rất xin lỗi vì đã để quý khách phải chờ lâu. Xin vui lòng cho biết mã đơn hàng của quý khách?
Khách hàng: Mã đơn hàng của tôi là 1234567.
Dịch vụ khách hàng: Được rồi, tôi sẽ kiểm tra giúp quý khách. ……(đang kiểm tra)…… Đơn hàng của quý khách đã được giao, người giao hàng dự kiến sẽ đến trong vòng 5 phút.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn.
Dịch vụ khách hàng: Không có gì. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Các cụm từ thông dụng

我的外卖怎么还没到?

Wǒ de wài mài zěnme hái méi dào?

Đơn hàng của tôi vẫn chưa đến?

比预计送达时间晚了

Bǐ yùjì sòng dá shíjiān wǎn le

Đã trễ hơn 20 phút so với thời gian dự kiến giao hàng

订单号是多少?

Dìngdān hào shì duōshao?

Xin vui lòng cho biết mã đơn hàng của quý khách?

Nền văn hóa

中文

在中国,消费者对送达时间的预期较高,迟到通常会引起不满。客服需要语气温和,并积极解决问题。

外卖平台通常会对送达时间延迟给予一定的补偿,例如优惠券等。

拼音

Zài zhōngguó, xiāofèizhě duì sòng dá shíjiān de yùqī gāo, chídào tōngcháng huì yǐnqǐ bù mǎn. Kèfú xūyào yǔqì wēn hé, bìng jījí jiějué wèntí.

Wài mài píngtái tōngcháng huì duì sòng dá shíjiān yánchí gěiyǔ yīdìng de bǔcháng, lìrú yóuhuìquàn děng

Vietnamese

Ở Trung Quốc, người tiêu dùng có kỳ vọng cao về thời gian giao hàng, và việc chậm trễ thường gây ra sự không hài lòng. Bộ phận chăm sóc khách hàng cần có thái độ lịch sự và chủ động giải quyết vấn đề.

Các nền tảng giao đồ ăn thường cung cấp một số khoản bồi thường cho việc chậm giao hàng, chẳng hạn như phiếu giảm giá, v.v

Các biểu hiện nâng cao

中文

请稍候,我帮您查询一下。

非常抱歉给您造成的不便,我们正在努力解决问题。

感谢您的理解与支持。

拼音

Qǐng shāo hòu, wǒ bāng nín cháxún yīxià.

Fēicháng bàoqiàn gěi nín zàochéng de bùbiàn, wǒmen zhèngzài nǔlì jiějué wèntí.

Gǎnxiè nín de lǐjiě yǔ zhīchí

Vietnamese

Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giúp quý khách.

Chúng tôi rất xin lỗi vì đã gây ra sự bất tiện này, và chúng tôi đang nỗ lực hết sức để giải quyết vấn đề.

Cảm ơn quý khách đã thông cảm và ủng hộ

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用粗鲁或不尊重的语言。避免直接指责顾客或快递员。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán. Bìmiǎn zhíjiē zhǐzé gùkè huò kuàidì yuán.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Tránh đổ lỗi trực tiếp cho khách hàng hoặc người giao hàng

Các điểm chính

中文

处理问题的速度要快,态度要诚恳,并提供有效的解决方案。

拼音

Chǔlǐ wèntí de sùdù yào kuài, tàidu yào chéngkěn, bìng tígōng yǒuxiào de jiějué fāng'àn.

Vietnamese

Giải quyết vấn đề nhanh chóng, chân thành và đưa ra giải pháp hiệu quả

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,提高应变能力。

可以模仿客服人员的语气和表达方式。

学会运用一些常用的道歉和安慰语句。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà, tígāo yìngbiàn nénglì.

Kěyǐ mófǎng kèfú rényuán de yǔqì hé biǎodá fāngshì.

Xuéhuì yòngyùn yīxiē chángyòng de dàocì hé ānwèi yǔyán

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau để nâng cao khả năng ứng biến của bạn.

Bạn có thể bắt chước giọng điệu và cách diễn đạt của nhân viên chăm sóc khách hàng.

Hãy học cách sử dụng một số cụm từ xin lỗi và an ủi thông thường