问宿舍楼 Hỏi về khu ký túc xá wèn sùshè lóu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问去2号宿舍楼怎么走?
B:2号宿舍楼啊,你往前走,穿过教学楼,就能看到它了,就在操场的旁边。
A:谢谢!
B:不客气。
A:请问2号宿舍楼附近有没有便利店?
B:有,教学楼对面就有一家,很方便的。
A:太好了,谢谢!
B:不用谢。

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn qù 2 hào sùshè lóu zěnme zǒu?
B:2 hào sùshè lóu a, nǐ wǎng qián zǒu, chuānguò jiàoxué lóu, jiù néng kàn dào tā le, jiù zài cāochǎng de pángbiān.
A:xièxie!
B:bù kèqì.
A:qǐngwèn 2 hào sùshè lóu fùjìn yǒu méiyǒu biànlìdiàn?
B:yǒu, jiàoxué lóu duìmiàn jiù yǒu yī jiā, hěn fāngbiàn de.
A:tài hǎo le, xièxie!
B:bù yòng xiè.

Vietnamese

A:Chào bạn, làm ơn chỉ giúp mình đường đến khu ký túc xá số 2?
B:Khu ký túc xá số 2 hả? Bạn cứ đi thẳng, đi qua tòa nhà giảng đường, rồi bạn sẽ thấy nó. Nó ở cạnh sân chơi.
A:Cảm ơn bạn!
B:Không có gì.
A:Cho mình hỏi gần khu ký túc xá số 2 có cửa hàng tiện lợi nào không?
B:Có chứ, ngay phía đối diện tòa nhà giảng đường có một cửa hàng rất tiện lợi.
A:Tuyệt quá, cảm ơn bạn!
B:Không có gì đâu.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问去2号宿舍楼怎么走?
B:2号宿舍楼啊,你往前走,穿过教学楼,就能看到它了,就在操场的旁边。
A:谢谢!
B:不客气。
A:请问2号宿舍楼附近有没有便利店?
B:有,教学楼对面就有一家,很方便的。
A:太好了,谢谢!
B:不用谢。

Vietnamese

A:Chào bạn, làm ơn chỉ giúp mình đường đến khu ký túc xá số 2?
B:Khu ký túc xá số 2 hả? Bạn cứ đi thẳng, đi qua tòa nhà giảng đường, rồi bạn sẽ thấy nó. Nó ở cạnh sân chơi.
A:Cảm ơn bạn!
B:Không có gì.
A:Cho mình hỏi gần khu ký túc xá số 2 có cửa hàng tiện lợi nào không?
B:Có chứ, ngay phía đối diện tòa nhà giảng đường có một cửa hàng rất tiện lợi.
A:Tuyệt quá, cảm ơn bạn!
B:Không có gì đâu.

Các cụm từ thông dụng

请问去…怎么走?

qǐngwèn qù... zěnme zǒu

Chào bạn, làm ơn chỉ giúp mình đường đến…?

…在…的旁边

... zài ... de pángbiān

…ở cạnh…

穿过…

chuānguò...

Đi qua…

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会使用比较礼貌的表达,例如“请问”,“您好”。

在校园环境中,可以根据地标(如教学楼、操场)指路。

拼音

zài zhōngguó, wènlù shí tōngcháng huì shǐyòng bǐjiào lǐmào de biǎodá, lìrú “qǐngwèn”, “nínhǎo”.

zài xuéyuàn huánjìng zhōng, kěyǐ gēnjù dìbiao (rú jiàoxué lóu, cāochǎng) zhǐlù.

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường dùng những lời lẽ lịch sự như “Chào bạn” hoặc “Chào chị/anh”.

Trong môi trường trường học, bạn có thể dùng những địa điểm nổi bật (ví dụ: nhà giảng đường, sân chơi) để chỉ đường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您知道2号宿舍楼在哪个方向吗?

不好意思,请问去2号宿舍楼怎么走,最近的路怎么走?

请问您能指点一下去2号宿舍楼的路吗?

拼音

qǐngwèn nín zhīdào 2 hào sùshè lóu zài nǎge fāngxiàng ma?

bù hǎoyìsi, qǐngwèn qù 2 hào sùshè lóu zěnme zǒu, zuìjìn de lù zěnme zǒu?

qǐngwèn nín néng zhǐdiǎn yīxià qù 2 hào sùshè lóu de lù ma?

Vietnamese

Chào bạn, bạn có biết khu ký túc xá số 2 nằm ở hướng nào không?

Mình xin lỗi vì làm phiền, nhưng làm sao mình có thể đến khu ký túc xá số 2, đường nào ngắn nhất vậy?

Chào bạn, bạn có thể chỉ đường đến khu ký túc xá số 2 cho mình được không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用不礼貌或粗鲁的语言。不要过于大声喧哗,以免打扰他人。

拼音

bìmiǎn shǐyòng bù lǐmào huò cūlǔ de yǔyán. bùyào guòyú dàshēng xuānhuá, yǐmiǎn dǎrǎo tārén.

Vietnamese

Tránh dùng những lời lẽ thiếu lịch sự hoặc thô lỗ. Không nói quá lớn tiếng để tránh làm phiền người khác.

Các điểm chính

中文

问路时要明确指出目的地,例如“2号宿舍楼”。指路时,可以结合校园内的地标进行说明,使对方更容易找到目的地。注意语调礼貌,避免使用生硬的指令性语句。

拼音

wènlù shí yào míngquè zhǐchū mùdìdì, lìrú “2 hào sùshè lóu”. zhǐlù shí, kěyǐ jiéhé xuéyuàn nèi de dìbiāo jìnxíng shuōmíng, shǐ duìfāng gèng róngyì zhǎodào mùdìdì. zhùyì yǔdiào lǐmào, bìmiǎn shǐyòng shēngyìng de zhǐlìngxìng yǔjù.

Vietnamese

Khi hỏi đường, cần nêu rõ đích đến, ví dụ “khu ký túc xá số 2”. Khi chỉ đường, có thể kết hợp với các địa điểm nổi bật trong khuôn viên trường để giải thích, giúp người khác dễ dàng tìm thấy đích đến. Lưu ý dùng giọng điệu lịch sự, tránh dùng câu mệnh lệnh cứng nhắc.

Các mẹo để học

中文

多练习用不同方式问路和指路

与朋友或同学进行角色扮演,模拟真实的场景

尝试在不同的校园环境中练习问路和指路

拼音

duō liànxí yòng bùtóng fāngshì wènlù hé zhǐlù

yǔ péngyou huò tóngxué jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng

chángshì zài bùtóng de xuéyuàn huánjìng zhōng liànxí wènlù hé zhǐlù

Vietnamese

Hãy luyện tập hỏi đường và chỉ đường bằng nhiều cách khác nhau.

Cùng bạn bè hoặc các bạn cùng lớp đóng vai, mô phỏng các tình huống thực tế.

Hãy thử luyện tập hỏi đường và chỉ đường trong nhiều môi trường khác nhau của trường học.