问维修店 Hỏi về cửa hàng sửa chữa wèn xiū wéi diàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问附近有修自行车的店吗?
B:有啊,往前走大概一百米,右手边有个小巷子,巷子深处就有一家。
A:谢谢!请问那个巷子好找吗?
B:很好找的,巷口有个卖报的老爷爷,你看到他就到了。
A:明白了,谢谢!
B:不客气!祝你修好自行车。

拼音

A:nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn yǒu xiū zìxíngchē de diàn ma?
B:yǒu a, wǎng qián zǒu dàgài yībǎi mǐ, yòushǒu biān yǒu ge xiǎo xiàngzi, xiàngzi shēnchù jiù yǒu yī jiā.
A:xiè xie!qǐngwèn nàge xiàngzi hǎo zhǎo ma?
B:hěn hǎo zhǎo de, xiàngkǒu yǒu ge mài bào de lǎo yéye, nǐ kàn dào tā jiù dào le.
A:míngbai le, xiè xie!
B:bú kèqì!zhù nǐ xiū hǎo zìxíngchē.

Vietnamese

A: Xin chào, gần đây có cửa hàng sửa xe đạp nào không?
B: Có ạ, đi thẳng khoảng một trăm mét, bên phải có một con hẻm nhỏ, cuối hẻm có một cửa hàng.
A: Cảm ơn! Con hẻm đó dễ tìm không ạ?
B: Dễ tìm lắm ạ, ở đầu hẻm có một ông lão bán báo, anh sẽ thấy ông ấy khi đến nơi.
A: Vâng, cảm ơn!
B: Không có gì ạ! Chúc anh sửa xe đạp thành công.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:师傅,请问这附近哪里有修车的?
B:往前走,看到红绿灯左转,再走50米,右边有个修理厂。
A:谢谢师傅,那个修理厂好找吗?
B:很好找,有个很大的招牌。
A:好的,谢谢!
B:不客气,慢走。

拼音

A:shīfu, qǐngwèn zhè fùjìn nǎlǐ yǒu xiū chē de?
B:wǎng qián zǒu, kàn dào hóng lǜdēng zuǒ zhuǎn, zài zǒu 50 mǐ, yòu biān yǒu gè xiūlǐ chǎng.
A:xiè xie shīfu, nàge xiūlǐ chǎng hǎo zhǎo ma?
B:hěn hǎo zhǎo, yǒu gè hěn dà de zhāopái.
A:hǎo de, xiè xie!
B:bú kèqì, màn zǒu.

Vietnamese

A: Chào ông, cho tôi hỏi gần đây có gara sửa chữa ô tô nào không ạ?
B: Đi thẳng, đến đèn giao thông thì rẽ trái, đi thêm 50 mét nữa. Bên phải có một gara.
A: Cảm ơn ông, gara đó dễ tìm không ạ?
B: Dễ tìm lắm ạ, có biển hiệu rất lớn.
A: Vâng, cảm ơn ạ!
B: Không có gì, đi đường cẩn thận nhé.

Các cụm từ thông dụng

请问附近有……吗?

qǐngwèn fùjìn yǒu … ma?

Gần đây có ... nào không?

怎么走?

zěnme zǒu?

Làm sao để đến đó?

谢谢!

xiè xie!

Cảm ơn!

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时,可以直接称呼对方“师傅”、“大哥”、“大姐”等,显得比较亲切自然。但需要注意场合和语气。

拼音

在中国,问路时,可以直接称呼对方“师傅”、“大哥”、“大姐”等,显得比较亲切自然。但需要注意场合和语气。

Vietnamese

Trong văn hoá Việt Nam, khi hỏi đường, nên bắt đầu bằng lời chào lịch sự như “Chào anh/chị”, “Xin chào”. Sử dụng các từ như “Làm ơn”, “Cảm ơn” thể hiện sự tôn trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有口碑比较好的修车店?

能否请您指点一下最近的修车店怎么走?

拼音

qǐngwèn fùjìn yǒu méiyǒu kǒubēi bǐjiào hǎo de xiū chē diàn?

néngfǒu qǐng nín zhǐdiǎn yīxià zuìjìn de xiū chē diàn zěnme zǒu?

Vietnamese

Gần đây có cửa hàng sửa chữa nào được đánh giá cao không ạ? Ông/bà có thể chỉ đường đến cửa hàng sửa chữa gần nhất không ạ?

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于粗鲁或不尊重的语言,尤其是在与老年人或身份较高的人交流时。注意场合和语气。

拼音

bìmiǎn shǐyòng guòyú cūlǔ huò bù zūnjìng de yǔyán, yóuqí shì zài yǔ lǎoniánrén huò shēnfèn gāo de rén jiāoliú shí. zhùyì chǎnghé hé yǔqì.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người có chức vụ. Chú ý đến giọng điệu.

Các điểm chính

中文

注意观察周围环境,选择合适的问路对象,例如警察、保安或当地居民。表达清晰,礼貌,并对帮助表示感谢。

拼音

zhùyì guānchá zhōuwéi huánjìng, xuǎnzé héshì de wèn lù duìxiàng, lìrú jǐngchá、bǎo'ān huò dà dì jūmín. biǎodá qīngxī, lǐmào, bìng duì bāngzhù biǎoshì gǎnxiè.

Vietnamese

Chú ý quan sát môi trường xung quanh, lựa chọn người phù hợp để hỏi đường, ví dụ như cảnh sát, bảo vệ hoặc người dân địa phương. Trình bày rõ ràng, lịch sự và bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问路表达,例如在商场、车站等地方。

可以和朋友或家人一起练习,模拟不同的问路情境。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wèn lù biǎodá, lìrú zài shāngchǎng、chēzhàn děng dìfang.

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, mónǐ bùtóng de wèn lù qíngjìng.

Vietnamese

Thực hành hỏi đường trong các tình huống khác nhau, ví dụ như ở trung tâm thương mại, nhà ga,…

Có thể thực hành cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình, mô phỏng các tình huống hỏi đường khác nhau.