问路遇语言障碍 Hỏi đường với rào cản ngôn ngữ wen lu yu yuyan zhang'ai

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:请问,去火车站怎么走?
B:火车站?您是说南站还是北站?
A:南站。
B:哦,南站啊。您往前走,到第一个十字路口右转,然后一直走,看到一个很大的标志牌写着‘南站’就到了。
A:谢谢!
B:不客气!

拼音

A:qing wen,qu huochezhan zenme zou?
B:huochezhan?nin shi shuo nan zhan haishi bei zhan?
A:nan zhan。
B:o,nan zhan a。nin wang qian zou,dao di yi ge shizi lu kou you zhuan,ranhou yizhi zou,kan dao yi ge hen da de biaozhi pai xie zhe ‘nan zhan’ jiu dao le。
A:xie xie!
B:bu ke qi!

Vietnamese

A: Xin lỗi, làm sao để đến ga tàu hỏa?
B: Ga tàu hỏa à? Anh/chị muốn đến ga phía Nam hay ga phía Bắc?
A: Ga phía Nam.
B: À, ga phía Nam. Anh/chị cứ đi thẳng, đến ngã tư đầu tiên thì rẽ phải, rồi cứ đi thẳng. Anh/chị sẽ thấy một biển chỉ dẫn lớn ghi "Ga phía Nam".
A: Cảm ơn!
B: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

请问,去……怎么走?

qing wen,qu……zenme zou?

Xin lỗi, làm sao để đến…?

直走

zhi zou

Cứ đi thẳng

左转/右转

zuo zhuan/you zhuan

Rẽ trái/phải

Nền văn hóa

中文

在中国问路,通常会使用“请问”等礼貌用语,以示尊重。

在非正式场合下,可以省略“请问”等礼貌用语,但语气应保持平和。

指路时,可以结合周围地标进行描述,例如“在银行旁边”等,以帮助对方更好地理解。

拼音

zai zhongguo wen lu,tongchang hui shiyong “qing wen” deng limao yongyu,yi shi zunzhong。

zai fei zhengshi changhe xia,keyi shenglue “qing wen” deng limao yongyu,dan yuqi ying baochi pinghe。

zhilu shi,keyi jiehe zhouwei di biao jinxing miaoshu,liru “zai yinhang pangbian” deng,yi bangzhu duifang geng hao di lijie。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, người ta thường dùng những lời lẽ lịch sự như "Xin lỗi" để thể hiện sự tôn trọng.

Trong những tình huống không trang trọng, có thể bỏ qua những lời lẽ lịch sự như "Xin lỗi", nhưng giọng nói vẫn phải giữ thái độ lịch sự.

Khi chỉ đường, nên kết hợp với những địa điểm xung quanh để mô tả, ví dụ như "bên cạnh ngân hàng", để người nghe dễ hiểu hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您能否用英语/其他语言再重复一遍?

不好意思,我的中文不太好,能否请您说得慢一点?

实在太感谢您的帮助了!

拼音

qing wen nin nengfou yong yingyu/qita yuyan zai chongfu yi bian?

buhaoyisi,wo de zhongwen bu tai hao,nengfou qing nin shuo de man yi dian?

shizai tai ganxie nin de bangzhu le!

Vietnamese

Anh/chị có thể nhắc lại bằng tiếng Anh/một ngôn ngữ khác được không?

Chân thành xin lỗi, tiếng Trung của tôi không tốt lắm, anh/chị có thể nói chậm hơn một chút được không?

Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã giúp đỡ!

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视或冒犯意味的语言。

拼音

bi mian shiyong daiyou qishi huo maofan yisi de yuyan。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ mang tính phân biệt đối xử hoặc xúc phạm.

Các điểm chính

中文

注意观察周围环境,以便更好地理解对方指路信息。问路时,应尽量使用清晰简洁的语言,并注意对方的反应。

拼音

zhuyi guancha zhouwei huanjing,yibian geng hao di lijie duifang zhilu xinxi。wen lu shi,ying jiling shiyong qingxi jianjie de yuyan,bing zhuyi duifang de fanying。

Vietnamese

Chú ý quan sát môi trường xung quanh để hiểu rõ hơn thông tin chỉ dẫn đường đi. Khi hỏi đường, nên dùng ngôn ngữ rõ ràng, súc tích và chú ý phản ứng của người chỉ đường.

Các mẹo để học

中文

可以提前准备一些常用的问路英语短语。

在实际问路过程中,可以结合肢体语言辅助表达。

可以利用翻译软件辅助沟通。

拼音

keyi ticao zhunbei yixie changyong de wen lu yingyu duan yu。

zai shiji wen lu guocheng zhong,keyi jiehe zhiti yuyan fuzhu biaoda。

keyi liyong fanyi ruanjian fuzhu gou tong。

Vietnamese

Có thể chuẩn bị trước một số cụm từ tiếng Anh thông dụng để hỏi đường.

Trong quá trình hỏi đường thực tế, có thể kết hợp ngôn ngữ hình thể để hỗ trợ diễn đạt.

Có thể sử dụng phần mềm dịch thuật để hỗ trợ giao tiếp