高峰延迟 Trễ giờ cao điểm Gāo fēng yán chí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我的外卖怎么这么晚还没到?
骑手:您好,非常抱歉,今天是高峰期,道路拥堵比较严重,您的订单正在路上,预计还有15分钟左右到达。
顾客:哦,这样啊,那好吧,谢谢您。
骑手:不客气,请您耐心等待。
顾客:好的,麻烦您了。
骑手:您放心,我会尽快送达的。

拼音

Gùkè: Hǎo,wǒ de wàimài zěnme zhème wǎn hái méi dào?
Qíshǒu: Hǎo,fēicháng bàoqiàn,jīntiān shì gāofēngqī,dàolù yōngdǔ bǐjiào yánzhòng,nín de dìngdān zhèngzài lùshàng,yùjì hái yǒu 15 fēnzhōng zuǒyòu dàodá。
Gùkè: Ó,zhèyàng a,nà hǎo ba,xièxie nín。
Qíshǒu: Bù kèqì,qǐng nín nàixīn děngdài。
Gùkè: Hǎo de,máfan nín le。
Qíshǒu: Nín fàngxīn,wǒ huì zuìkuài sòngdá de。

Vietnamese

Khách hàng: Alo, sao đồ ăn của tôi lâu quá vậy?
Shipper: Alo, tôi rất xin lỗi, hôm nay giờ cao điểm nên đường rất tắc. Đơn hàng của quý khách đang trên đường và dự kiến sẽ đến trong khoảng 15 phút nữa.
Khách hàng: À, vậy à. Được rồi, cảm ơn bạn.
Shipper: Không có gì, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn đã vất vả.
Shipper: Đừng lo, tôi sẽ giao hàng sớm nhất có thể.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:您好,我的外卖怎么这么晚还没到?
骑手:您好,非常抱歉,今天是高峰期,道路拥堵比较严重,您的订单正在路上,预计还有15分钟左右到达。
顾客:哦,这样啊,那好吧,谢谢您。
骑手:不客气,请您耐心等待。
顾客:好的,麻烦您了。
骑手:您放心,我会尽快送达的。

Vietnamese

Khách hàng: Alo, sao đồ ăn của tôi lâu quá vậy?
Shipper: Alo, tôi rất xin lỗi, hôm nay giờ cao điểm nên đường rất tắc. Đơn hàng của quý khách đang trên đường và dự kiến sẽ đến trong khoảng 15 phút nữa.
Khách hàng: À, vậy à. Được rồi, cảm ơn bạn.
Shipper: Không có gì, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn đã vất vả.
Shipper: Đừng lo, tôi sẽ giao hàng sớm nhất có thể.

Các cụm từ thông dụng

高峰期延迟

Gāofēngqī yánchí

Sự chậm trễ giờ cao điểm

Nền văn hóa

中文

在中国,外卖送餐高峰期通常在午餐和晚餐时间,因为大部分人选择在这个时间点点外卖。由于交通拥堵等原因,外卖送达时间可能会有所延迟。送餐员通常会提前告知顾客延迟的情况。

拼音

Zài zhōngguó, wàimài sòngcān gāofēngqī chángcháng zài wǔcān hé wǎncān shíjiān, yīnwèi dà bùfen rén xuǎnzé zài zhège shíjiǎndiǎn diǎn wàimài. Yóuyú jiāotōng yōngdǔ děng yuányīn, wàimài sòngdá shíjiān kěnéng huì yǒusuǒ yánchí. Sòngcān yuán tōngcháng huì tíqián gāozhì gùkè yánchí de qíngkuàng.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, giờ cao điểm giao đồ ăn thường là vào giờ ăn trưa và ăn tối, vì hầu hết mọi người chọn đặt đồ ăn vào những thời điểm này. Do tắc đường và các yếu tố khác, thời gian giao hàng có thể bị trì hoãn. Nhân viên giao hàng thường thông báo cho khách hàng trước về sự chậm trễ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

由于今天是高峰期,所以您的外卖可能会比预计时间稍晚到达,敬请谅解。

拼音

Yóuyú jīntiān shì gāofēngqī, suǒyǐ nín de wàimài kěnéng huì bǐ yùjì shíjiān shāo wǎn dàodá, jìng qǐng liǎngjiě。

Vietnamese

Do hôm nay là giờ cao điểm nên đồ ăn của bạn có thể đến trễ hơn dự kiến một chút. Mong bạn thông cảm

Các bản sao văn hóa

中文

不要使用过激的语言表达不满,尽量保持冷静和礼貌。

拼音

Bùyào shǐyòng guòjī de yǔyán biǎodá bù mǎn, jǐnliàng bǎochí lìngjìng hé lǐmào.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh mẽ để thể hiện sự không hài lòng, hãy cố gắng giữ bình tĩnh và lịch sự.

Các điểm chính

中文

该场景适用于外卖顾客和外卖骑手之间,尤其在高峰期外卖延迟送达时。顾客需要保持冷静,礼貌地询问延迟原因。骑手需要及时告知顾客延迟情况,并表示歉意,同时承诺尽快送达。

拼音

Gàichǎngjǐng shìyòng yú wàimài gùkè hé wàimài qíshǒu zhī jiān, yóuqí zài gāofēngqī wàimài yánchí sòngdá shí. Gùkè xūyào bǎochí lìngjìng, lǐmào de xúnwèn yánchí yuányīn. Qíshǒu xūyào jíshí gāozhì gùkè yánchí qíngkuàng, bìng biǎoshì qiànyì, tóngshí chéngnuò zuìkuài sòngdá.

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với giao tiếp giữa khách hàng đặt đồ ăn và người giao hàng, đặc biệt khi việc giao hàng bị chậm trễ trong giờ cao điểm. Khách hàng cần giữ bình tĩnh và lịch sự hỏi lý do chậm trễ. Người giao hàng cần thông báo kịp thời cho khách hàng về tình trạng chậm trễ, xin lỗi và cam kết giao hàng sớm nhất có thể.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,体会不同语气的表达效果。 尝试模拟不同的场景,例如遇到非常着急的顾客。 注意语气词的使用,例如“啊”、“呢”、“吧”等。

拼音

Fǎnfù liànxí duìhuà, tǐhuì bùtóng yǔqì de biǎodá xiàoguǒ. Chángshì mónǐ bùtóng de chǎngjǐng, lìrú yùdào fēicháng zhāojí de gùkè. Zhùyì yǔqì cí de shǐyòng, lìrú “ā”, “ne”, “ba” děng。

Vietnamese

Luyện tập lại hội thoại nhiều lần để cảm nhận hiệu quả của các giọng điệu khác nhau. Thử mô phỏng các trường hợp khác nhau, ví dụ như gặp phải khách hàng rất nóng vội. Lưu ý việc sử dụng các từ ngữ điệu, ví dụ như “啊”, “呢”, “吧”, v.v.