励志
17 idioms in this topic.
- 与日俱进tiến bộ không ngừng
- 乘风破浪Chống lại gió và sóng
- 功成名就thành công và danh tiếng
- 功成名遂đạt được thành công và danh tiếng
- 十年寒窗Mười năm đèn sách
- 十年磨一剑Mài Kiếm Mười Năm
- 壮志凌云lý tưởng cao cả
- 大展宏图đạt được những điều vĩ đại
- 奋勇前进Tiến lên phía trước một cách dũng cảm
- 年富力强trẻ và mạnh mẽ
- 时来运转may mắn
- 步步高升Thăng quan tiến chức từng bước
- 白手起家Bắt đầu từ con số không
- 锲而不舍
- 长风破浪Xé tan sóng gió
- 风华正茂trong thời kỳ sung sức nhất
- 马到功成Mã đáo thành công