English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Bắt đầu từ con số không
(白手起家)
Xé tan sóng gió
(长风破浪)
Chống lại gió và sóng
(乘风破浪)
锲而不舍
(锲而不舍)
Mười năm đèn sách
(十年寒窗)
Mài Kiếm Mười Năm
(十年磨一剑)
may mắn
(时来运转)
thành công và danh tiếng
(功成名就)
lý tưởng cao cả
(壮志凌云)
đạt được những điều vĩ đại
(大展宏图)
trẻ và mạnh mẽ
(年富力强)
trong thời kỳ sung sức nhất
(风华正茂)
Mã đáo thành công
(马到功成)
tiến bộ không ngừng
(与日俱进)
đạt được thành công và danh tiếng
(功成名遂)
Tiến lên phía trước một cách dũng cảm
(奋勇前进)
Thăng quan tiến chức từng bước
(步步高升)