English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Hoa sống, bút thần
(生花妙笔)
ngã tư
(十字街头)
Gia đình trí thức
(书香门第)
Ngũ tạng lục phủ
(五脏六腑)
Không thay đổi
(一成不变)
Ba Ngọn Núi và Năm Đỉnh
(三山五岳)
Một bản cho mỗi người
(人手一册)
Tài liệu và hiện vật lịch sử
(典章文物)
Các vị trí!
(各就各位)
Cây lửa hoa bạc
(火树银花)
赤县神州
(赤县神州)
truyền đời
(世代相传)
Đầu tròn chân vuông
(圆首方足)
Hạ Lý Ba Nhân
(巴人下里)
Hàng xóm
(街坊邻里)