自然
15 idioms in this topic.
- 万物更新Vạn vật đổi mới
- 乍暖还寒thời tiết thất thường
- 天朗气清trời quang mây tạnh, không khí trong lành
- 奇花异卉Hoa quý hiếm và độc đáo
- 新陈代谢Chuyển hóa
- 春寒料峭cái lạnh buốt của mùa xuân
- 枝繁叶茂xum xuê
- 汪洋大海Đại dương bao la
- 沃野千里nghìn dặm ruộng màu mỡ
- 清风朗月Gió nhẹ trăng sáng
- 瓢泼大雨mưa to
- 落英缤纷Những cánh hoa rơi
- 锦绣河山non nước hữu tình
- 长江天险Nguy hiểm Trường Giang
- 风和日丽Nắng ấm và gió nhẹ