English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Vạn vật đổi mới
(万物更新)
thời tiết thất thường
(乍暖还寒)
Chuyển hóa
(新陈代谢)
cái lạnh buốt của mùa xuân
(春寒料峭)
Đại dương bao la
(汪洋大海)
nghìn dặm ruộng màu mỡ
(沃野千里)
Những cánh hoa rơi
(落英缤纷)
Nắng ấm và gió nhẹ
(风和日丽)
trời quang mây tạnh, không khí trong lành
(天朗气清)
Hoa quý hiếm và độc đáo
(奇花异卉)
xum xuê
(枝繁叶茂)
Gió nhẹ trăng sáng
(清风朗月)
mưa to
(瓢泼大雨)
non nước hữu tình
(锦绣河山)
Nguy hiểm Trường Giang
(长江天险)