自然现象
18 idioms in this topic.
- 一片汪洋một vùng nước mênh mông
- 倾盆大雨Mưa như trút nước
- 地动山摇động đất mạnh
- 天昏地暗trời đất tối sầm
- 山崩地裂Núi sập đất nứt
- 急风暴雨bão dữ dội
- 旭日东升Mặt trời mọc ở phía đông
- 春暖花开Mùa xuân đã đến
- 暴风骤雨Bão tố
- 滂沱大雨Mưa như trút nước
- 滴水成冰Nước nhỏ xuống thành đá
- 瓜熟蒂落quả chín rụng
- 铁树开花Cây sắt nở hoa
- 雨过天晴sau cơn mưa
- 雨过天青Sau cơn mưa, trời quang đãng
- 风起潮涌Gió nổi, sóng dâng
- 风雨交加gió bão
- 飞沙走石cát và đá bay