一枝独秀 một bông hoa nở đơn độc
Explanation
比喻一个事物在众多事物中,显得突出,独具特色。
Nó đề cập đến một cái gì đó nổi bật giữa nhiều thứ khác, thể hiện những đặc điểm độc đáo của nó.
Origin Story
很久以前,在一个美丽的花园里,生长着许多鲜花。其中,有一朵红色的玫瑰,比其他的花都高挑,花瓣也格外鲜艳。其他的花朵,虽然也努力地生长,但始终无法与那朵红色的玫瑰相比。这朵玫瑰,就这样一枝独秀,成为了花园里最美丽的风景。 有一天,一位著名的园艺家来到花园,被这朵红色的玫瑰深深吸引。他赞叹道:“这朵玫瑰真是太美了!它独自绽放,一枝独秀,是花园里最耀眼的存在!” 从此以后,这朵玫瑰更加努力地生长,它的花瓣更加鲜艳,香味也更加浓郁。它成为花园里最受瞩目的存在,引来了无数的游客前来观赏。 而其他的花朵,也从这朵玫瑰身上学习到了如何努力生长,如何绽放自己的美丽。虽然它们无法像那朵玫瑰一样一枝独秀,但它们也努力地生长,绽放出属于自己独特的光彩。
Ngày xửa ngày xưa, trong một khu vườn xinh đẹp, mọc lên rất nhiều loài hoa. Trong số đó, có một bông hồng đỏ, cao hơn và có cánh hoa tươi hơn so với những bông hoa khác. Những bông hoa khác, mặc dù cũng đang lớn lên, nhưng không thể so sánh với bông hồng đỏ đó. Bông hồng này nở một mình và là bông hoa đẹp nhất trong vườn. Một ngày nọ, một người làm vườn nổi tiếng đến thăm khu vườn và bị mê hoặc bởi bông hồng đỏ. Ông ấy thốt lên đầy ngưỡng mộ: “Bông hồng này thật tuyệt vời! Nó nở một mình và là sự hiện diện rực rỡ nhất trong khu vườn!” Từ đó, bông hồng này càng phát triển tốt hơn, cánh hoa của nó càng trở nên tươi tắn hơn và hương thơm của nó càng trở nên nồng nàn hơn. Nó trở thành tâm điểm chú ý của khu vườn và thu hút vô số du khách đến tham quan. Những bông hoa khác cũng học hỏi được từ bông hồng đó về cách chăm chỉ sinh trưởng và nở rộ vẻ đẹp của chúng. Mặc dù chúng không thể nở một mình như bông hồng đó, nhưng chúng vẫn chăm chỉ sinh trưởng và thể hiện vẻ đẹp độc đáo của riêng mình.
Usage
用于形容一个人或一个事物在同类事物中非常突出,独树一帜。
Được sử dụng để mô tả một người hoặc một vật nổi bật giữa những vật tương tự, độc đáo và xuất sắc.
Examples
-
这家公司在激烈的市场竞争中一枝独秀,业绩突出。
zhè jiā gōngsī zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng yī zhī dú xiù, yèjì tūchū
Công ty này nổi bật trong cuộc cạnh tranh khốc liệt trên thị trường với hiệu suất vượt trội.
-
他的书法造诣在同龄人中一枝独秀。
tā de shūfǎ zàoyì zài tónglíng rén zhōng yī zhī dú xiù
Kỹ năng thư pháp của anh ấy vô song trong số những người cùng trang lứa.