三人成虎 sān rén chéng hǔ Ba người làm nên hổ

Explanation

比喻说的人多了,就能使人们把谣言当事实。反映了人们在听到一些事情的时候,容易受到周围环境的影响,导致被假象所迷惑。

Thành ngữ 'ba người làm nên hổ' ám chỉ một tình huống khi một tin đồn được nhiều người lặp lại, cuối cùng được chấp nhận là sự thật. Nó phản ánh sự dễ bị ảnh hưởng của con người bởi áp lực đồng trang lứa và nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch.

Origin Story

战国时期,魏国有一个大臣叫庞葱,他被派到赵国去当人质。临行前,庞葱对魏王说:“大王,如果有人告诉您,城里有老虎,您会相信吗?”魏王笑着说:“我当然不会相信!”庞葱又说:“那如果两个人都告诉您城里有老虎呢?”魏王还是笑着说:“我也不会相信!”庞葱接着说:“如果三个人都告诉您城里有老虎呢?”魏王终于认真地说:“那就有可能了!”庞葱临走时,叮嘱魏王:“大王,您要多加小心啊,现在外面有很多人都想毁坏我的名声,您一定要明辨是非,不要轻易听信别人的谣言。”魏王点头答应。但庞葱到了赵国以后,却被人到处散布谣言,说他图谋不轨,想要叛国。这些谣言很快传到了魏王的耳朵里,魏王竟然信以为真,最终将庞葱处死。

zhan guo shi qi, wei guo you yi ge da chen jiao pang cong, ta bei pai dao zhao guo qu dang ren zhi. lin xing qian, pang cong dui wei wang shuo: "da wang, ru guo you ren gao su nin, cheng li you lao hu, nin hui xin xiang ma?" wei wang xiao zhuo shuo: "wo dang ran bu hui xin xiang!" pang cong you shuo: "na ru guo liang ge ren dou gao su nin cheng li you lao hu ne?" wei wang hai shi xiao zhuo shuo: "wo ye bu hui xin xiang!" pang cong jie zhuo shuo: "ru guo san ge ren dou gao su nin cheng li you lao hu ne?" wei wang zhong yu ren zhen de shuo: "na jiu you ke neng le!" pang cong lin zou shi, ding zhu wei wang: "da wang, nin yao duo jia xiao xin a, xian zai wai mian you hen duo ren dou xiang hui huai wo de ming sheng, nin yi ding yao ming bian shi fei, bu yao qing yi ting xin bie ren de yao yan." wei wang dian tou da ying. dan pang cong dao le zhao guo yi hou, que bei ren dao chu san bu yao yan, shuo ta tu mou bu gui, xiang yao pan guo. zhe xie yao yan hen kuai chuan dao le wei wang de er duo li, wei wang jing ran xin yi wei zhen, zhong yu jiang pang cong chu si.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, ở nước Tề có một vị đại thần tên là Pang Cong. Ông được cử làm con tin sang nước Triệu. Trước khi đi, Pang Cong nói với vua Tề: “Bệ hạ, nếu có ai nói với bệ hạ rằng trong thành có hổ, bệ hạ có tin không?” Vua cười và nói: “Tất nhiên là ta không tin!” Pang Cong lại hỏi: “Nếu hai người nói với bệ hạ rằng trong thành có hổ thì sao?” Vua vẫn cười và nói: “Ta cũng không tin!” Pang Cong tiếp tục: “Nếu ba người nói với bệ hạ rằng trong thành có hổ thì sao?” Vua cuối cùng nghiêm mặt nói: “Vậy thì có thể là thật!” Trước khi Pang Cong đi, ông dặn vua: “Bệ hạ, hãy cẩn thận. Có nhiều người ngoài kia muốn hủy hoại danh tiếng của ta. Bệ hạ hãy phân biệt phải trái và đừng dễ dàng tin lời người khác.” Vua gật đầu đồng ý. Nhưng sau khi Pang Cong đến nước Triệu, lời đồn đại lan truyền khắp nơi, nói rằng ông đang âm mưu phản quốc. Những lời đồn này nhanh chóng đến tai vua Tề, và ông cuối cùng cũng tin, dẫn đến việc Pang Cong bị xử tử.

Usage

这个成语用于讽刺那些不辨真伪,轻信谣言的人。

zhe ge cheng yu yong yu feng ci na xie bu bian zhen wei, qing xin yao yan de ren.

Thành ngữ này được sử dụng để chế giễu những người không phân biệt được真假和容易相信 tin đồn.

Examples

  • 这种说法毫无根据,纯粹是三人成虎,不要轻易相信!

    zhe zhong shuo fa wu hu gen ju, chun cui shi san ren cheng hu, bu yao qing yi xin xiang!

    Câu nói này hoàn toàn vô căn cứ, đó chỉ đơn thuần là trường hợp 'ba người làm nên hổ', đừng tin!

  • 网络上一些不实信息,很容易造成三人成虎的效果。

    wang luo shang yi xie bu shi xin xi, hen rong yi zao cheng san ren cheng hu de xiao guo.

    Một số thông tin sai lệch trên internet có thể dễ dàng tạo ra hiệu ứng 'ba người làm nên hổ'.

  • 谣言止于智者,不要被三人成虎的现象所迷惑!

    yao yan zhi yu zhi zhe, bu yao bei san ren cheng hu de xian xiang suo mi huo!

    Tin đồn chấm dứt ở người khôn ngoan, đừng bị lừa bởi hiện tượng 'ba người làm nên hổ'!