三从四德 Ba tòng tứ đức
Explanation
三从四德是指封建社会中对妇女的道德标准。
Ba tòng tứ đức đề cập đến các tiêu chuẩn đạo đức đối với phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Origin Story
古代的中国社会,女人地位很低,被认为是男人的附属品,女人的一生都被三从四德所束缚。三从四德是指:未嫁从父,既嫁从夫,夫死从子;妇德、妇言、妇容、妇功。这八个字,几乎概括了古代中国女性的全部命运。即使是像花木兰这样的巾帼英雄,也要在战争结束后回归家庭,过着平凡的生活。三从四德,在很大程度上,限制了女性的自由和发展。
Trong xã hội Trung Quốc cổ đại, phụ nữ có địa vị thấp và được coi là phụ thuộc vào nam giới. Cuộc đời của một người phụ nữ bị ràng buộc bởi ba tòng tứ đức. Ba tòng tứ đức có nghĩa là: trước khi kết hôn, hãy vâng lời cha; sau khi kết hôn, hãy vâng lời chồng; sau khi chồng chết, hãy vâng lời con trai; đức hạnh của phụ nữ, lời nói của phụ nữ, vẻ ngoài của phụ nữ, kỹ năng của phụ nữ. Tám chữ này gần như tóm tắt toàn bộ số phận của phụ nữ ở Trung Quốc cổ đại. Ngay cả một nữ anh hùng như Hoa Mộc Lan cũng phải trở về gia đình sau chiến tranh và sống một cuộc sống bình thường. Ba tòng tứ đức, ở mức độ lớn, đã hạn chế quyền tự do và sự phát triển của phụ nữ.
Usage
三从四德是封建社会中用来约束妇女的行为规范,现在已经过时了。
Ba tòng tứ đức là các quy tắc ứng xử đối với phụ nữ trong xã hội phong kiến, nhưng hiện nay nó đã lỗi thời.
Examples
-
封建社会的三从四德,束缚了妇女的自由。
fēng jiàn shè huì de sān cóng sì dé, shù fù le fù nǚ de zì yóu.
Ba tòng tứ đức trong xã hội phong kiến đã hạn chế quyền tự do của phụ nữ.
-
许多传统观念已经不合时宜了,比如三从四德。
xǔ duō chuán tǒng gài niàn yǐ jīng bù hé shí yí le, bǐ rú sān cóng sì dé.
Nhiều quan niệm truyền thống đã lỗi thời, chẳng hạn như ba tòng tứ đức.