不屈不挠 bù qū bù náo kiên trì

Explanation

形容在压力和困难面前不屈服,顽强奋斗。

Miêu tả một người không khuất phục trước áp lực và khó khăn và chiến đấu dũng cảm.

Origin Story

汉成帝时期,丞相王商为人正直,敢于同恶势力作斗争。一次,大将军王凤诬陷王商,企图将他罢免。王商不屈不挠,据理力争,最终洗清冤屈,保住了官位。他以实际行动诠释了不屈不挠的精神,成为后世学习的榜样。王商的故事也流传至今,成为激励人们勇敢面对挑战,永不放弃的佳话。

hàn chéng dì shíqī, chéngxiàng wáng shāng wéi rén zhèngzhí, gǎn yú tóng è shìlì zuò dòuzheng. yīcì, dà jiāng jūn wáng fèng wūxiàn wáng shāng, qǐtú jiāng tā bàmiǎn. wáng shāng bù qū bù náo, jù lǐ lì zhēng, zuìzhōng xǐ qīng yuān qū, bǎo zhùle guānwèi. tā yǐ shíjì xíngdòng quán shìle bù qū bù náo de jīngshen, chéngwéi hòushì xuéxí de bǎngyàng. wáng shāng de gùshì yě liúchuán zhì jīn, chéngwéi jīlì rénmen yǒnggǎn miànduì tiǎozhàn, yǒng bù fàngqì de jiāhuà.

Trong thời trị vì của Hoàng đế Hán Thành Đế, vị Thủ tướng Vương Thương là người ngay thẳng, dám đấu tranh chống lại thế lực xấu xa. Có lần, tướng Vương Phong vu cáo Vương Thương, tìm cách bãi chức ông. Vương Thương không hề nao núng, biện luận mạnh mẽ, và cuối cùng minh oan, giữ được chức vụ. Hành động của ông thể hiện tinh thần kiên trì bền bỉ, trở thành tấm gương cho các thế hệ sau. Câu chuyện về Vương Thương tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người đối mặt với thử thách một cách dũng cảm và không bao giờ bỏ cuộc.

Usage

作谓语、定语、状语;形容人顽强

zuò wèiyǔ, dìngyǔ, zhuàngyǔ; xiángróng rén wánqiáng

Làm vị ngữ, tính từ, trạng từ; mô tả sự kiên trì của một người.

Examples

  • 面对困难,他始终不屈不挠,最终取得了成功。

    miànduì kùnnan, tā shǐzhōng bù qū bù náo, zuìzhōng qǔdéle chénggōng

    Đối mặt với khó khăn, anh ấy luôn kiên trì, và cuối cùng đã thành công.

  • 革命先烈为了民族独立,不屈不挠地与敌人斗争。

    géming xiānliè wèile mínzú dúlí, bù qū bù náo de yǔ dírén dòuzheng

    Các chiến sĩ cách mạng đã chiến đấu không mệt mỏi vì độc lập dân tộc chống lại kẻ thù.