百折不挠 Bǎi Zhé Bù Náo Bất khuất

Explanation

这个成语的意思是形容一个人意志坚定,无论遇到多少挫折,都不会动摇,会一直坚持下去。它表达了一种积极向上、不屈不挠的精神。

Thành ngữ này mô tả một người có ý chí mạnh mẽ, người không nản lòng bởi những thất bại và theo đuổi mục tiêu của họ một cách không ngừng nghỉ. Nó thể hiện tinh thần của thái độ tích cực và sự kiên trì.

Origin Story

传说在很久以前,有一个叫李明的年轻人,他从小就立志要成为一名优秀的书法家。他每天都勤奋练习,刻苦学习,可是却始终没有得到名师的指点,他的书法水平一直没有太大的进步。一次,他去拜访一位著名的书法家,请教书法之道。书法家见他写的字字迹潦草,便严厉地批评了他。李明感到很沮丧,但他并没有放弃,反而更加刻苦地练习。他经常练习到深夜,手指磨出泡,手掌都磨出茧子,但他始终坚持不懈。终于,他的书法水平有了很大的进步,他成为了远近闻名的书法家。他之所以能够取得成功,就是因为他百折不挠,始终坚持自己的梦想,永不放弃。

chuan shuo zai hen jiu yi qian, you yi ge jiao li ming de qing nian, ta cong xiao jiu li zhi yao cheng wei yi ming you xiu de shu fa jia. ta mei tian dou qin fen lian xi, ke ku xue xi, ke shi que zhong shi mei you de dao ming shi de zhi dian, ta de shu fa shui ping yi zhi mei you tai da de jin bu. yi ci, ta qu bai fang yi wei zhu ming de shu fa jia, qing jiao shu fa zhi dao. shu fa jia jian ta xie de zi zi ji lao cao, bian yan li de pi ping le ta. li ming gan dao hen ju sang, dan ta bing mei you fang qi, fan er geng jia ke ku de lian xi. ta jing chang lian xi dao shen ye, shou zhi mo chu pao, shou zhang dou mo chu jian zi, dan ta zhong shi jian chi bu xie. zhong yu, ta de shu fa shui ping you le hen da de jin bu, ta cheng wei le yuan jin wen ming de shu fa jia. ta zhi suo yi neng gou qu de cheng gong, jiu shi yin wei ta bai zhe bu nao, zhong shi jian chi zi ji de meng xiang, yong bu fang qi.

Người ta kể rằng từ rất lâu về trước, có một chàng trai trẻ tên là Lý Minh, người đã đặt mục tiêu trở thành một nhà thư pháp xuất sắc từ khi còn nhỏ. Anh ấy luyện tập chăm chỉ và học hỏi mỗi ngày, nhưng anh ấy không bao giờ nhận được sự hướng dẫn từ một bậc thầy nổi tiếng, và kỹ năng thư pháp của anh ấy không tiến bộ nhiều. Một lần, anh ấy đến thăm một nhà thư pháp nổi tiếng và xin lời khuyên về nghệ thuật thư pháp. Nhà thư pháp nhìn thấy chữ viết của anh ấy lộn xộn và chỉ trích anh ấy một cách gay gắt. Lý Minh cảm thấy rất nản lòng, nhưng anh ấy không bỏ cuộc. Thay vào đó, anh ấy luyện tập chăm chỉ hơn nữa. Anh ấy thường xuyên luyện tập đến khuya, ngón tay anh ấy bị phồng rộp, lòng bàn tay anh ấy chai sạn, nhưng anh ấy vẫn kiên trì. Cuối cùng, kỹ năng thư pháp của anh ấy tiến bộ đáng kể, và anh ấy trở thành một nhà thư pháp nổi tiếng khắp nơi. Anh ấy thành công bởi vì anh ấy kiên định, luôn bám sát giấc mơ của mình, không bao giờ từ bỏ.

Usage

这个成语常用来形容人们在遇到困难和挫折时,依然坚持不懈,不屈不挠的精神。

zhe ge cheng yu chang yong lai xing rong ren men zai yu dao kun nan he cuo zhe shi, yi ran jian chi bu xie, bu qu bu nao de jing shen.

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tinh thần bất khuất của những người kiên trì bất chấp khó khăn và thất bại.

Examples

  • 面对困难,我们要百折不挠,勇往直前。

    mian dui kun nan, wo men yao bai zhe bu nao, yong wang zhi qian.

    Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải kiên định và tiến về phía trước.

  • 他的坚韧不拔的精神值得我们学习,百折不挠,最终取得成功。

    ta de jian ren bu ba de jing shen zhi de wo men xue xi, bai zhe bu nao, zhong yu qu de cheng gong.

    Sự kiên trì và tinh thần bất khuất của anh ấy đáng để chúng ta học hỏi; với sự bền bỉ, anh ấy cuối cùng đã đạt được thành công.